TÓM TẮT
Dịch tễ học và định nghĩa – Chấn thương nhóm cơ hamstring (cơ gân kheo) thường gặp trong thể thao, đặc biệt là các môn đòi hỏi chạy tốc độ cao. Chấn thương này được định nghĩa là tình trạng căng hoặc rách bất kỳ cơ hoặc gân nào trong nhóm cơ hamstring ở vùng đùi sau, bao gồm cơ nhị đầu đùi, cơ bán gân và cơ bán màng. (Xem thêm phần ‘Giới thiệu’ và ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Chức năng của nhóm cơ hamstring – Chức năng chính của nhóm cơ hamstring là giảm tốc chi dưới trong pha vung chân ra trước khi chạy hoặc đi bộ; đồng thời nhóm cơ này cũng góp phần ổn định khớp háng và khớp gối trong quá trình vận động. Các chức năng phụ bao gồm gấp gối và duỗi háng. (Xem thêm phần ‘Giải phẫu và sinh lý’ ở dưới.)
Yếu tố nguy cơ – Các yếu tố nguy cơ có thể điều chỉnh được đối với chấn thương hamstring bao gồm:
- Khởi động không đầy đủ
- Tăng khối lượng tập luyện
- Mỏi cơ
- Hạn chế linh hoạt cơ hamstring
- Yếu cơ hamstring (có thể là yếu so với cơ tứ đầu đùi hoặc yếu so với cơ hamstring bên đối diện)
- Tư thế chéo vùng chậu (ví dụ: tăng ưỡn thắt lưng kèm xoay chậu ra trước) (hình 8 và ảnh 2)
- Yếu vùng thắt lưng – chậu
- Sinh cơ học kém (ví dụ: khi chạy hoặc thay đổi hướng di chuyển) (xem phần ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới)
Cơ chế và biểu hiện lâm sàng – Chấn thương hamstring xảy ra khi cơ hamstring co ly tâm mạnh và đột ngột trong khi gặp lực cản. Hầu hết bệnh nhân chấn thương hamstring khởi phát cấp tính với triệu chứng đau đột ngột vùng đùi sau khi thực hiện các hoạt động nguy cơ cao, chẳng hạn như chạy nước rút. Thường thấy sưng nóng cục bộ và ấn đau tại vị trí tổn thương. Chẩn đoán thường dựa trên bệnh sử và thăm khám lâm sàng. (Xem thêm phần ‘Bệnh sử và cơ chế chấn thương’ và ‘Thăm khám lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán hình ảnh – Khi chẩn đoán không rõ ràng hoặc cần đánh giá chi tiết hơn, siêu âm cơ xương khớp (US) và chụp cộng hưởng từ (MRI) là những phương pháp tốt nhất để đánh giá chấn thương hamstring. Siêu âm cho phép đánh giá tại giường các cơ và gân trong khi vận động. Tuy nhiên, cả siêu âm và MRI đều không chính xác trong việc dự báo thời gian hồi phục. (Xem thêm phần ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Việc xác định nguyên nhân gây đau đùi sau có thể khó khăn hơn ở những vận động viên có tình trạng đau kéo dài, triệu chứng tái phát hoặc cơ chế chấn thương không rõ ràng. Các chẩn đoán phân biệt cho tình trạng đau đùi sau được cung cấp trong nội dung bài viết. (Xem thêm phần ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Chỉ định chuyển chuyên khoa chấn thương chỉnh hình – Đại đa số các chấn thương hamstring có thể được điều trị thành công bằng nghỉ ngơi và vật lý trị liệu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, phẫu thuật phục hồi có thể mang lại kết quả khả quan. Cần hội chẩn chuyên khoa chấn thương chỉnh hình trong các trường hợp sau:
- Rách hoàn toàn (độ III) cơ hamstring đoạn gần.
- Rách cơ hamstring độ cao (độ II hoặc III) đoạn xa.
Ngoài ra, các chấn thương bong điểm bám cơ hamstring cần được đánh giá bởi bác sĩ chấn thương chỉnh hình hoặc chuyên gia y học thể thao. (Xem thêm phần ‘Chỉ định hội chẩn chấn thương chỉnh hình và kết quả phẫu thuật’ ở dưới.)
Điều trị và dự phòng – Điều trị chuẩn cho chấn thương hamstring cấp tính bao gồm bảo vệ, nghỉ ngơi, chườm lạnh, băng ép và kê cao chi (PRICE). Phục hồi chức năng bao gồm một lộ trình tập luyện tăng dần nhằm cải thiện chức năng của nhóm cơ hamstring và toàn bộ chuỗi động học phía sau. Các chương trình phục hồi chức năng hamstring thành công thường nhấn mạnh vào các bài tập tăng cường sức mạnh co ly tâm. Các chương trình phục hồi và dự phòng có nhiều điểm tương đồng; các chương trình mẫu đã được cung cấp. (Xem thêm phần ‘Chăm sóc theo dõi và phục hồi chức năng’ và ‘Dự phòng’ ở dưới.)