TÓM TẮT
-
Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ
Bệnh mycobacterium không điển hình (NTM) lan tỏa và nhiễm khuẩn huyết NTM thường xảy ra ở trẻ em suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải. (Xem thêm mục ‘Dịch tễ học’ và ‘Yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
-
Vi sinh học
Phức hợp Mycobacterium avium (MAC) là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm NTM lan tỏa ở trẻ em không đặt đường truyền tĩnh mạch trung tâm. Đối với trẻ có đường truyền tĩnh mạch trung tâm, Mycobacterium mucogenicum và các loài phổ biến trong nguồn nước đã được ghi nhận. (Xem thêm mục ‘Vi sinh học’ ở dưới.)
-
Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
Các biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm thường không đặc hiệu, có thể bao gồm: sốt, sụt cân hoặc chậm tăng cân, đổ mồ hôi trộm, hạch toàn thân, tổn thương da (hình 1), đau bụng, tiêu chảy, gan lách to, thiếu máu, tăng lactate dehydrogenase và tăng phosphatase kiềm. Tổn thương da có thể là biểu hiện đầu tiên của thể bệnh lan tỏa. (Xem thêm mục ‘Đặc điểm lâm sàng’ và ‘Đặc điểm cận lâm sàng’ ở dưới.)
-
Chẩn đoán
Chẩn đoán xác định bệnh NTM lan tỏa đòi hỏi phải phân lập được NTM từ máu, tủy xương, gan, hạch nội tạng hoặc các vị trí vô trùng khác trong cơ thể. Cấy máu tìm mycobacterium cần sử dụng môi trường đặc biệt, khác với môi trường cấy vi khuẩn thông thường, và phải được yêu cầu cụ thể khi chỉ định. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
-
Điều trị
Việc điều trị NTM lan tỏa thường được thực hiện thông qua tham vấn với chuyên gia về bệnh truyền nhiễm. Nếu tình trạng nhiễm khuẩn huyết NTM hoặc bệnh lan tỏa liên quan đến catheter tĩnh mạch, cần phải rút catheter. (Xem thêm mục ‘Các biện pháp chung’ ở dưới.)
Chúng tôi khuyến cáo điều trị ban đầu cho bệnh NTM lan tỏa bằng ít nhất ba loại thuốc mà chủng phân lập được nhạy cảm (hoặc dự đoán là nhạy cảm nếu đang chờ kết quả kháng sinh đồ) (Khuyến cáo 2C). Các thuốc phù hợp có thể bao gồm macrolides, ethambutol, rifamycins, aminoglycosides và fluoroquinolones (bảng 2). Phác đồ ban đầu được duy trì từ một đến hai tháng hoặc cho đến khi có sự cải thiện về lâm sàng và hình ảnh học. (Xem thêm mục ‘Liệu pháp kháng mycobacterium’ và ‘Giai đoạn khởi đầu’ ở dưới.)
Sau giai đoạn khởi đầu là giai đoạn duy trì. Chúng tôi khuyến cáo trong giai đoạn duy trì, trẻ nhiễm NTM lan tỏa nên được điều trị bằng hai loại thuốc mà chủng phân lập được nhạy cảm (Khuyến cáo 2C). Nếu có thể, cả hai loại thuốc này nên được dùng đường uống. Tổng thời gian điều trị kéo dài từ 6 đến 12 tháng. (Xem thêm mục ‘Giai đoạn duy trì’ và ‘Thời gian điều trị’ ở dưới.)
-
Tiên lượng
Tỷ lệ sống sót của bệnh nhân NTM lan tỏa được cải thiện nhờ sự hồi phục của hệ thống miễn dịch (ví dụ: bắt đầu điều trị kháng retrovirus ở trẻ nhiễm HIV hoặc giảm liều thuốc ức chế miễn dịch ở bệnh nhân ghép tạng). (Xem thêm mục ‘Tiên lượng’ ở dưới.)