TÓM TẮT
Diễn tiến lâm sàng – Có ba thể lâm sàng riêng biệt của bệnh gammapathy đơn dòng ý nghĩa chưa xác định (MGUS). Mỗi thể có nguy cơ tiến triển qua một giai đoạn tiền ác tính trung gian (nâng cao) đặc thù, sau đó phát triển thành loạn sản tế bào tương ác tính hoặc rối loạn tăng sinh lympho (bảng 1 và sơ đồ 2) (xem phần ‘Tiến triển bệnh’ ở dưới):
- MGUS không phải IgM (MGUS thể IgG, IgA hoặc IgD): là phân thể phổ biến nhất. Thể này có thể tiến triển thành đa u tủy thể tiềm tàng (sMM) và đa u tủy (MM). Ít gặp hơn là tiến triển thành amyloidosis AL, bệnh lắng đọng chuỗi nhẹ hoặc một rối loạn tăng sinh lympho khác.
- MGUS thể IgM: có thể tiến triển thành bệnh Waldenström macroglobulinemia thể tiềm tàng, Waldenström macroglobulinemia có triệu chứng, cũng như lymphoma không Hodgkin. Hiếm khi tiến triển thành MM thể IgM.
- MGUS chuỗi nhẹ (LC-MGUS): có thể tiến triển thành sMM chuỗi nhẹ, MM chuỗi nhẹ hoặc amyloidosis AL.
Liên quan với các tình trạng khác – Hiếm khi MGUS biểu hiện hoặc phát triển thành một rối loạn có triệu chứng không ác tính liên quan đến immunoglobulin đơn dòng, được gọi là gammapathy đơn dòng có ý nghĩa lâm sàng (bảng 2). (Xem phần ‘Gammapathy đơn dòng có ý nghĩa lâm sàng’ ở dưới.)
Hiện chưa rõ liệu bản thân MGUS có làm tăng nguy cơ mắc các tình trạng khác (ví dụ: gãy xương, nhiễm trùng, huyết khối và các bệnh ung thư khác) hoặc ảnh hưởng đến tỉ lệ sống còn toàn bộ hay không và ở mức độ nào. Hầu hết các nghiên cứu cho thấy mối liên hệ tiềm tàng đều dựa trên các nhóm bệnh nhân lâm sàng với sai số chọn lựa vốn có. (Xem phần ‘Sống còn’ ở dưới.)
Phân tầng nguy cơ – Việc phân tầng nguy cơ cho non-LC-MGUS dựa trên ba yếu tố nguy cơ bất lợi:
- Nồng độ M-protein trong huyết thanh ≥1,5 g/dL (≥15 g/L)
- MGUS không phải thể IgG
- Tỷ lệ chuỗi nhẹ tự do (FLC) trong huyết thanh bất thường (tức là tỷ lệ chuỗi nhẹ kappa/lambda <0,26 hoặc >1,65)
Nguy cơ tuyệt đối ước tính của tiến triển bệnh sau 20 năm tăng theo số lượng yếu tố nguy cơ: không có yếu tố (5%), một yếu tố (21%), hai yếu tố (37%) và ba yếu tố (58%). (Xem phần ‘Phân tầng nguy cơ để ước tính nguy cơ tiến triển’ ở dưới.)
Các yếu tố nguy cơ tiến triển của LC-MGUS chưa được xác định đầy đủ, mặc dù một số chuyên gia quản lý LC-MGUS có tỷ lệ FLC <8 là MGUS nguy cơ thấp.
Theo dõi tiến triển – Chúng tôi sử dụng phương pháp phân tầng nguy cơ để theo dõi sát sao hơn đối với những người có khả năng tiến triển cao (sơ đồ 1). Sáu tháng sau khi chẩn đoán, chúng tôi thực hiện điện di protein huyết thanh (SPEP), xét nghiệm FLC huyết thanh, tổng phân tích tế bào máu, creatinine và canxi huyết thanh. (Xem phần ‘Theo dõi phân tầng nguy cơ’ ở dưới.)
Nếu các xét nghiệm lặp lại này ổn định, tần suất xét nghiệm cận lâm sàng tiếp theo sẽ được điều chỉnh dựa trên nguy cơ tiến triển:
- Những cá nhân có MGUS nguy cơ thấp (ví dụ: MGUS thể IgG với M-protein huyết thanh <1,5 g/dL [<15 g/L] và tỷ lệ FLC huyết thanh bình thường) có nguy cơ tiến triển ≤5% trong 20 năm và có thể được theo dõi bằng xét nghiệm máu mỗi 2 đến 3 năm. Phương pháp này cũng có thể áp dụng cho những cá nhân có LC-MGUS với tỷ lệ FLC <8. Việc chuyển gửi đến chuyên gia là phù hợp nếu có những phát hiện nghi ngờ tiến triển hoặc không chắc chắn về chẩn đoán.
- Tất cả những người còn lại được theo dõi hàng năm bằng SPEP, xét nghiệm FLC huyết thanh, tổng phân tích tế bào máu, creatinine và canxi huyết thanh, cùng với khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng. Những bệnh nhân này thường được theo dõi dưới sự hội chẩn của chuyên gia.
Sự chuyển đổi từ MGUS sang giai đoạn bệnh tiến triển có thể xảy ra đột ngột. Do đó, chúng tôi khuyên những người mắc MGUS nên yêu cầu đánh giá y tế kịp thời nếu xuất hiện các triệu chứng lâm sàng. (Xem phần ‘Theo dõi tiến triển’ ở dưới.)