Hội chứng buồng trứng sót

TÓM TẮT

Định nghĩa – Hội chứng mô buồng trứng tồn dư (ORS) được định nghĩa là sự hiện diện của mô buồng trứng ở bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật cắt buồng trứng; điều này phải được xác nhận bằng mô bệnh học sau khi thu thập được mô buồng trứng tồn dư trong quá trình phẫu thuật thăm dò (hình 1). Trong trường hợp phẫu thuật cắt một bên buồng trứng, ORS là sự hiện diện của mô buồng trứng ở cùng bên với vị trí cắt bỏ. (Xem phần ‘Định nghĩa’ ở dưới.)

Nguyên nhân – Các yếu tố phẫu thuật dẫn đến việc loại bỏ không hoàn toàn mô buồng trứng trong lúc cắt buồng trứng làm tăng nguy cơ mắc ORS. Những yếu tố này bao gồm các tác nhân hạn chế khả năng bộc lộ buồng trứng hoặc làm ảnh hưởng đến kỹ thuật phẫu thuật (ví dụ: dính, biến dạng giải phẫu). (Xem phần ‘Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)

Phòng ngừa – Cách tiếp cận quan trọng nhất để phòng ngừa ORS là thực hiện kỹ thuật phẫu thuật tỉ mỉ khi cắt buồng trứng. Vì có thể tồn tại các mô buồng trứng vi thể, trong thực hành lâm sàng, chúng tôi duy trì biên độ an toàn ≥ 2 cm dọc theo dây chằng treo buồng trứng tính từ ranh giới nhìn thấy bằng mắt thường của buồng trứng để phòng ngừa ORS (hình 1). (Xem phần ‘Phòng ngừa’ ở dưới.)

Biểu hiện lâm sàng – Bệnh nhân mắc ORS thường biểu hiện phổ biến nhất là đau vùng chậu, ít gặp hơn là xuất hiện khối u vùng chậu không triệu chứng hoặc không có các triệu chứng mãn kinh sau khi phẫu thuật cắt buồng trứng. (Xem phần ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)

Đánh giá chẩn đoán – Ngoài việc khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng, đánh giá chẩn đoán bao gồm xét nghiệm nồng độ hormone kích thích nang trứng (FSH) và estradiol, cùng với chẩn đoán hình ảnh (thường là siêu âm vùng chậu (hình 1). Ở những bệnh nhân có kết quả hình ảnh âm tính, việc kích thích bằng clomiphene citrate có thể làm xuất hiện khối nang trên hình ảnh kiểm tra lại (hình 3). (Xem phần ‘Đánh giá chẩn đoán’ ở dưới.)

Chẩn đoán – ORS là một chẩn đoán mô bệnh học, dựa trên việc xác nhận mô buồng trứng tồn dư thu được trong quá trình phẫu thuật thăm dò ở bệnh nhân có tiền sử cắt buồng trứng. Đối với những bệnh nhân không có chỉ định phẫu thuật, chẩn đoán lâm sàng có thể được đưa ra dựa trên kết quả nồng độ FSH và estradiol tiền mãn kinh sau khi cắt bỏ hai bên buồng trứng; tuy nhiên, việc ghi nhận nồng độ các hormone này ở mức mãn kinh không loại trừ chẩn đoán. (Xem phần ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)

Xử trí

Đối với bệnh nhân ORS có đau vùng chậu, chúng tôi đề xuất phẫu thuật cắt bỏ thay vì điều trị nội khoa (Khuyến cáo 2C). Điều trị nội khoa là một lựa chọn hợp lý cho những bệnh nhân có triệu chứng nghi ngờ ORS nhưng không có khối u vùng chậu, không phù hợp để phẫu thuật hoặc từ chối phẫu thuật. Bệnh nhân điều trị nội khoa cần được tư vấn về các dữ liệu hạn chế về hiệu quả, việc thiếu chẩn đoán mô bệnh học và nguy cơ ung thư buồng trứng tại mô tồn dư. Chúng tôi khuyến cáo không sử dụng xạ trị cho ORS (Khuyến cáo 1C). (Xem phần ‘Lựa chọn phương pháp điều trị’ ở dưới.)

Bệnh nhân ORS có khối u vùng chậu cần được đánh giá phù hợp để loại trừ ác tính, thường thông qua phẫu thuật thăm dò và cắt bỏ. (Xem phần ‘Lựa chọn phương pháp điều trị’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here