TÓM TẮT
Nguyên tắc cốt lõi – Có hai quan sát quan trọng định hướng cho việc xử trí sốc nhiệt do vận động (EHS) và tất cả các thể bệnh lý nhiệt nghiêm trọng:
- Mức độ nghiêm trọng của bệnh lý nhiệt có thể không biểu hiện rõ ràng trong giai đoạn tiếp cận ban đầu.
- Tỷ lệ bệnh tật và tử vong tỉ lệ thuận với thời gian tăng nhiệt độ trung tâm. (Xem thêm ‘Nguyên tắc hướng dẫn’ ở dưới.)
Hồi sức ban đầu và đo nhiệt độ trung tâm – Việc hồi sức cho vận động viên nghi ngờ có bệnh lý nhiệt do vận động nghiêm trọng (EHI; bao gồm sốc nhiệt và tổn thương nhiệt) bắt đầu bằng việc đánh giá và kiểm soát đường thở, hô hấp và tuần hoàn (ABCs), tuân thủ theo các phác đồ hỗ trợ sự sống tiêu chuẩn. Cần nhanh chóng đo các dấu hiệu sinh tồn, bao gồm nhiệt độ trực tràng, đường huyết (đo nhanh tại đầu ngón tay) và nồng độ natri huyết thanh, sau đó triển khai điều trị kịp thời.
Không sử dụng các phương pháp thay thế để xác định nhiệt độ cơ thể (ví dụ: đo đường miệng, màng nhĩ, nách, thái dương hoặc miếng dán trán). Trong trường hợp không có nhiệt kế trực tràng hoặc đầu dò nhiệt trực tràng, một phương án hợp lý là làm mát bệnh nhân cho đến khi họ bắt đầu run. (Xem thêm ‘Đánh giá tiền bệnh viện và can thiệp ban đầu’ và ‘Làm mát nhanh’ ở dưới.)
Nhiệt độ trung tâm tăng cao (trên 40,5°C hoặc 105°F) kèm theo thay đổi trạng thái tâm thần sau khi vận động trong môi trường nóng ẩm là dấu hiệu phù hợp với chẩn đoán sốc nhiệt do vận động (EHS). Nếu tại hiện trường có nhân viên y tế phù hợp (ví dụ: bác sĩ đội tuyển), sẵn có các công cụ làm mát tích cực và không cần can thiệp y tế khẩn cấp nào khác ngoài việc hạ nhiệt nhanh, phương châm ưu tiên là “làm mát trước, vận chuyển sau”. Khi đã đạt được mức hạ nhiệt ban đầu (ví dụ: 38,9°C hoặc 102°F), bệnh nhân sốc nhiệt hoặc bệnh lý nhiệt nghiêm trọng khác cần được vận chuyển nhanh chóng đến khoa cấp cứu gần nhất.
Làm mát nhanh là yếu tố then chốt – Chúng tôi khuyến cáo người trưởng thành bị sốc nhiệt do vận động cần được điều trị càng sớm càng tốt bằng các phương pháp làm mát tích cực nhanh (Khuyến cáo 1B). Liệu pháp ngâm mình trong nước lạnh đạt hiệu quả cao và là lựa chọn ưu tiên của các tác giả nếu đáp ứng đủ điều kiện và có thiết bị phù hợp.
Trong trường hợp không thể ngâm nước đá, đặc biệt khi bệnh nhân có các biến chứng đòi hỏi can thiệp y tế tích cực (ví dụ: suy hô hấp, co giật), cần sử dụng các phương pháp làm mát thay thế. Tại khoa cấp cứu, một phương pháp hợp lý là chườm đá vào vùng cổ, nách và bẹn (những vùng gần các mạch máu lớn), đồng thời phun nước ấm lên cơ thể và dùng quạt thổi gió lên vùng da ẩm (làm mát bằng phương pháp bay hơi). Hướng dẫn chi tiết về làm mát tại hiện trường được cung cấp trong bảng kèm theo (bảng 1). Mục tiêu nhiệt độ là từ 38,3 đến 38,9°C (101 đến 102°F). Việc theo dõi liên tục bệnh nhân là bắt buộc. (Xem thêm ‘Làm mát nhanh’ ở dưới.)
Quản lý sốc nhiệt do vận động (EHS) tại bệnh viện – Tại bệnh viện, bệnh nhân sốc nhiệt hoặc bệnh lý nhiệt nghiêm trọng khác sẽ được đánh giá chẩn đoán, đồng thời thực hiện làm mát nhanh và các can thiệp khác (ví dụ: hồi sức dịch, điều chỉnh rối loạn điện giải) khi cần thiết. Các xét nghiệm cần thực hiện đã được liệt kê ở trên. Các biến chứng tiềm tàng của EHS bao gồm:
- Suy hô hấp
- Co giật
- Tiêu cơ vân
- Tổn thương thận cấp
- Rối loạn điện giải
- Tổn thương gan
- Rối loạn đông máu
- Xuất huyết tiêu hóa
- Tổn thương cơ tim
(Xem thêm ‘Đánh giá lâm sàng tại bệnh viện’, ‘Xét nghiệm cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh’, ‘Liệu pháp hỗ trợ’ và ‘Biến chứng’ ở dưới.)
Tổn thương nhiệt do vận động – Tổn thương nhiệt do vận động tương tự như EHS nhưng không gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương. Đối với bệnh nhân nghi ngờ tổn thương nhiệt, chúng tôi khuyến cáo điều trị tức thời bằng phương pháp làm mát tích cực nhanh, sử dụng bất kỳ phương pháp nào phù hợp cho EHS (Khuyến cáo 1B). Các biện pháp hồi sức bổ sung được thực hiện khi cần thiết và bệnh nhân cần được đánh giá tại bệnh viện tương tự như đối với bệnh nhân EHS. (Xem thêm ‘Tổn thương nhiệt’ ở dưới.)
Kiệt sức do nhiệt và ngất do nhiệt – Kiệt sức do nhiệt đặc trưng bởi tình trạng không duy trì được cung lượng tim đầy đủ (thường biểu hiện bằng sự gục ngã trong khi tập luyện) do hoạt động thể chất cường độ cao và stress nhiệt từ môi trường. Nhiệt độ cơ thể tăng nhưng không quá mức như trong EHS, và hệ thần kinh trung ương không bị ảnh hưởng.
Điều trị bao gồm đưa bệnh nhân đến môi trường mát mẻ, áp dụng thêm các phương pháp làm mát khi cần thiết, bù nước (thường là đường uống) và theo dõi sát. Việc đánh giá tại khoa cấp cứu là cần thiết nếu tình trạng không cải thiện nhanh chóng (trong vòng 1 đến 2 giờ) dù đã xử trí phù hợp. Cách tiếp cận tương tự được áp dụng cho bệnh nhân ngất do nhiệt và gục ngã liên quan đến vận động (EAC). (Xem thêm ‘Kiệt sức do nhiệt’ và ‘Ngất do nhiệt và gục ngã liên quan đến vận động’ ở dưới.)
Chuột rút do nhiệt – Điều trị chuột rút do nhiệt bao gồm bù nước, bù natri và thực hiện kéo giãn, massage các cơ bị ảnh hưởng. (Xem thêm ‘Chuột rút do nhiệt’ ở dưới.)
Phòng ngừa – Các biện pháp phòng ngừa bệnh lý nhiệt do vận động được trình bày trong văn bản (bảng 2 và bảng 3). (Xem thêm ‘Phòng ngừa bệnh lý nhiệt do vận động’ ở dưới.)