TÓM TẮT
Dịch tễ học, cơ chế và yếu tố nguy cơ – Gãy xương do stress thân xương bàn ngón (MT) khá phổ biến. Tình trạng này thường xuất hiện vài tuần sau khi tăng cường độ hoạt động đột ngột, do đó thường gặp ở các tân binh quân đội. Tỷ lệ gãy xương do stress xảy ra ở thân xương bàn ngón II là cao nhất. Các yếu tố nguy cơ liên quan bao gồm: xương bàn ngón II dài, cơ bụng chân và cơ dép căng cứng, bàn chân bẹt, béo phì và thể lực kém. (Xem thêm ‘Giải phẫu lâm sàng và cơ sinh học’ và ‘Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng và thăm khám – Bệnh nhân gãy xương do stress thân xương bàn ngón thường than phiền về tình trạng đau tăng dần ở vùng tiền bàn chân. Cảm giác đau có thể không khu trú rõ ràng hoặc đau khu trú tại một xương bàn ngón cụ thể. Cơ chế chấn thương thường liên quan đến các áp lực lặp đi lặp lại lên tiền bàn chân, thường do chạy, nhảy, khiêu vũ hoặc các hoạt động chịu lực lặp lại khác. Khi thăm khám, lâm sàng có thể ghi nhận điểm đau chói trên một thân xương bàn ngón cụ thể (hình 2A-C). Nghiệm pháp nén dọc trục nhẹ đầu xương bàn ngón có thể gây đau tại vị trí gãy. (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng và thăm khám’ ở dưới.)
Chẩn đoán hình ảnh và chẩn đoán – Hình ảnh X-quang giai đoạn đầu của gãy xương do stress thân xương bàn ngón thường không ghi nhận bất thường; chẩn đoán khi đó chủ yếu dựa trên bệnh sử và các dấu hiệu thăm khám gợi ý. Các bằng chứng X-quang đầu tiên thường chỉ xuất hiện từ 2 đến 6 tuần sau khi khởi phát triệu chứng. Các dấu hiệu sớm bao gồm hẹp ống tủy, phì đại vỏ xương, xuất hiện vùng thấu quang mờ và dày màng xương, sau đó là hình thành can xương (đôi khi xuất hiện sớm từ tuần thứ 4 đến thứ 5 sau khi khởi phát triệu chứng). Siêu âm có thể phát hiện phù màng xương trước khi các bất thường xuất hiện trên X-quang quy ước. Chụp MRI và xạ hình xương bằng Technetium thực hiện sau 48 đến 72 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng có giá trị trong chẩn đoán sớm, nhưng thường không thực sự cần thiết. (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ và ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
Xử trí – Nếu được phát hiện sớm, hầu hết các trường hợp gãy xương do stress thân xương bàn ngón có thể được điều trị chỉ bằng cách giảm cường độ hoạt động và dùng thuốc giảm đau cơ bản trong 4 đến 8 tuần. Nếu tình trạng đau vẫn tồn tại khi đi bộ nhẹ nhàng, việc hạn chế tỳ đè (thường trong 1 đến 2 tuần) có thể mang lại hiệu quả cho đến khi bệnh nhân không còn đau khi đi lại. Việc hạn chế tỳ đè có thể là tỳ đè một phần hoặc không tỳ đè lên bàn chân tổn thương. Ở những bệnh nhân đau nhiều, có thể sử dụng bó bột ngắn và không tỳ đè trong một thời gian ngắn (ví dụ: 1 đến 2 tuần). Sau khi các triệu chứng và dấu hiệu lâm sàng biến mất, bệnh nhân nên dần dần quay lại mức độ hoạt động trước chấn thương. (Xem thêm ‘Điều trị’ ở dưới.)
Gãy xương bàn ngón V có nguy cơ biến chứng cao hơn – Gãy xương do stress phần gần thân xương bàn ngón V có tỷ lệ chậm liền và không liền xương cao hơn, đòi hỏi thời gian cố định kéo dài hơn và cần được theo dõi chặt chẽ. Những trường hợp này thường được chuyển đến bác sĩ chấn thương chỉnh hình vì phương pháp xử trí thường bao gồm phẫu thuật cố định xương. (Xem thêm ‘Gãy xương bàn ngón V do stress’ ở dưới.)
Phòng ngừa – Hiện còn thiếu các bằng chứng về chiến lược phòng ngừa. Một biện pháp phòng ngừa hợp lý là tránh tăng đột ngột tổng khối lượng tập luyện (ví dụ: quãng đường chạy mỗi tuần) hoặc cường độ hoạt động mạnh (ví dụ: số lần chạy nước rút trong một buổi tập). Việc chuyển đổi sang các bề mặt tập luyện đòi hỏi khắt khe hơn (ví dụ: từ cỏ sang bê tông) hoặc thay đổi giày (ví dụ: từ giày chạy có đệm tốt sang giày tối giản) cần được thực hiện dần dần. (Xem thêm ‘Phòng ngừa’ ở dưới.)