TÓM TẮT
Định nghĩa – Túi thừa Zenker (ZD) là một khối phình dạng túi của niêm mạc và dưới niêm mạc thoát ra qua tam giác Killian, vùng cơ yếu nằm giữa các sợi ngang của cơ nhẫn hầu và các sợi chéo của cơ khít hầu dưới (cụ thể là cơ giáp hầu) (hình 1). ZD được định nghĩa là một túi thừa “giả” nằm ở phía sau, có cổ nằm phía trên cơ nhẫn hầu (hình 1). (Xem mục ‘Thuật ngữ và phân loại’ ở dưới.)
Cơ chế bệnh sinh – Nguyên nhân chính xác gây ra túi thừa Zenker vẫn chưa được xác định rõ, nhưng bệnh thường xuất hiện trong nhiều điều kiện thuận lợi dẫn đến thoát vị tại tam giác Killian, đáng chú ý nhất là các rối loạn liên quan đến sự dysfunction (rối loạn chức năng) của cơ thắt thực quản trên. (Xem mục ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Nuốt nghẹn vùng hầu họng là triệu chứng điển hình ở 80% đến 90% bệnh nhân túi thừa Zenker. Khi túi thừa vùng hầu họng đủ lớn để tích tụ các chất như chất nhầy, thuốc viên, đờm và thức ăn, bệnh nhân có thể phàn nàn về tình trạng hôi miệng, tiếng ọc ọc ở cổ họng, xuất hiện khối ở cổ hoặc trào ngược thức ăn lên miệng. (Xem mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Cần nghi ngờ túi thừa Zenker ở người trung niên hoặc cao tuổi có tình trạng nuốt nghẹn vùng hầu họng tiến triển (thường gặp cả với thức ăn đặc và lỏng) hoặc trào ngược các mảnh thức ăn chưa tiêu hóa. Chẩn đoán túi thừa Zenker được xác lập thông qua chụp X-quang thực quản cản quang bằng barium. Cần thực hiện nội soi thực quản trên dưới sự quan sát trực tiếp để loại trừ bệnh lý ác tính. (Xem mục ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Điều trị và quản lý
- Bệnh nhân không triệu chứng – Túi thừa Zenker không triệu chứng không cần can thiệp điều trị. Bệnh nhân có thể được theo dõi cho đến khi xuất hiện triệu chứng hoặc túi thừa tăng kích thước. (Xem mục ‘Bệnh nhân không triệu chứng’ ở dưới.)
- Bệnh nhân có triệu chứng
- Đối với hầu hết bệnh nhân có túi thừa Zenker có triệu chứng, chúng tôi đề xuất điều trị bằng nội soi mềm là lựa chọn hàng đầu (Khuyến cáo 2C). Phương pháp nội soi mềm ít xâm lấn hơn phẫu thuật mở, đồng thời có khả năng tránh được gây mê toàn thân và tình trạng ưỡn cổ quá mức cần thiết trong điều trị nội soi cứng. (Xem mục ‘Điều trị hàng đầu’ ở dưới.)
- Với hầu hết bệnh nhân có túi thừa Zenker có triệu chứng kích thước < 2 cm, chúng tôi đề xuất thực hiện thủ thuật cắt cơ nhẫn hầu qua nội soi đường miệng (Z-POEM) hoặc cắt vách qua nội soi đường miệng (POES) (Khuyến cáo 2C). Đối với các túi thừa nhỏ, Z-POEM hoặc POES giúp bộc lộ và cắt đứt hoàn toàn cơ nhẫn hầu dễ dàng hơn so với thủ thuật cắt vách bằng nội soi mềm (FES) tiêu chuẩn. (Xem mục ‘Túi thừa Zenker < 2 cm’ ở dưới.)
- Với các túi thừa Zenker lớn (> 2 cm), phương pháp FES tiêu chuẩn cho phép cắt bỏ một phần niêm mạc, điều này cần thiết để tạo ra một kênh chung giữa túi thừa và lòng thực quản, đảm bảo dẫn lưu hiệu quả cho túi thừa. (Xem mục ‘Túi thừa Zenker > 2 cm’ ở dưới.)
- Các liệu pháp thay thế, bao gồm nội soi cứng (sử dụng máy khâu hoặc laser) hoặc phẫu thuật mở thám sát vùng cổ, có thể được chỉ định khi nội soi mềm không có sẵn hoặc không khả thi do các lý do về giải phẫu hoặc nguyên nhân khác. (Xem mục ‘Điều trị thay thế’ ở dưới.)
- Bệnh nhân tái phát – Các triệu chứng có thể tái phát nếu quá trình cắt cơ không đủ hoặc do các mép cơ bị cắt dính lại với nhau. Tái phát thường gặp hơn ở những bệnh nhân có túi thừa rộng. Nội soi mềm là phương pháp tiếp cận thông thường cho các trường hợp túi thừa Zenker tái phát. (Xem mục ‘Tái phát’ ở dưới.)