Nhiễm Campylobacter jejuni

TÓM TẮT

Dịch tễ học − Viêm ruột do Campylobacter là một nguyên nhân quan trọng gây tiêu chảy cấp trên toàn thế giới. Các đường lây truyền bao gồm tiếp xúc với động vật hoặc các sản phẩm từ động vật (bao gồm thịt sống, thịt chưa nấu chín hoặc sữa chưa tiệt trùng) và nguồn nước ô nhiễm. Lây truyền qua đường phân – miệng và lây truyền từ mẹ sang con (hiếm gặp) cũng có thể xảy ra. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)

Đặc điểm điển hình − Thời gian ủ bệnh trung bình là 3 ngày (dao động từ 1 đến 7 ngày). Các dấu hiệu và triệu chứng của nhiễm trùng đường ruột ở người lớn bao gồm khởi phát đột ngột đau bụng, co thắt, tiêu chảy và sốt. Bệnh nhân thường đi ngoài từ 10 lần trở lên mỗi ngày. Phân máu được ghi nhận vào ngày thứ 2 hoặc thứ 3 của đợt tiêu chảy ở khoảng 15% người lớn; đối với trẻ em, phân máu có thể xuất hiện ở hơn một nửa số trường hợp. (Xem ‘Dấu hiệu và triệu chứng’ ở dưới.)

Biểu hiện đặc trưng (xem ‘Biểu hiện đặc trưng’ ở dưới)

Các bệnh lý chẩn đoán phân biệt − Bệnh nhân nhiễm Campylobacter có thể biểu hiện lâm sàng mô phỏng các bệnh lý khác như viêm ruột thừa, viêm đại tràng và lồng ruột.

Nhiễm trùng bào thai hoặc sơ sinh − Đã có các báo cáo về sảy thai, thai chết lưu và nhiễm trùng bẩm sinh liên quan đến nhiễm Campylobacter. Phụ nữ mang thai nhiễm Campylobacter thường biểu hiện sốt, có hoặc không kèm theo xuất huyết âm đạo; đau bụng có hoặc không kèm tiêu chảy xảy ra ở ít nhất một nửa số bệnh nhân. Sảy thai có thể xảy ra ngay cả khi không có các triệu chứng tiền triệu.

Biến chứng − Nhiều biến chứng cấp tính có thể xảy ra. Các biến chứng khởi phát muộn bao gồm viêm khớp phản ứng, hội chứng Guillain-Barré (GBS) và hội chứng ruột kích thích (IBS). (Xem ‘Biến chứng cấp tính’‘Biến chứng khởi phát muộn’ ở dưới.)

Chẩn đoán − Cần nghi ngờ viêm ruột do Campylobacter khi bệnh nhân có triệu chứng đau bụng kèm tiêu chảy, đặc biệt trong bối cảnh có các yếu tố nguy cơ dịch tễ. Chẩn đoán nhiễm Campylobacter được xác lập thông qua xét nghiệm phân (nuôi cấy hoặc xét nghiệm sinh học phân tử đa mồi – multiplex molecular testing). (Xem ‘Nghi ngờ lâm sàng và đánh giá chẩn đoán’‘Xác lập chẩn đoán’ ở dưới.)

Điều trị

  • Chăm sóc hỗ trợ − Nhiễm Campylobacter thường là nhiễm trùng nhẹ và tự giới hạn. Trọng tâm của điều trị là duy trì bù nước.
  • Vai trò của liệu pháp kháng sinh − Hầu hết bệnh nhân không cần điều trị kháng sinh do đặc tính tự giới hạn của bệnh và hiệu quả hạn chế của các thuốc kháng khuẩn.

    Chúng tôi đề xuất điều trị kháng sinh cho những bệnh nhân có bệnh lý mức độ nặng hoặc có nguy cơ diễn tiến nặng (Khuyến cáo 2C):

    • Bệnh nhân mức độ nặng bao gồm những người có phân máu, sốt cao, nhiễm trùng ngoài đường ruột, triệu chứng xấu đi, tái phát hoặc triệu chứng kéo dài hơn một tuần.
    • Bệnh nhân có nguy cơ diễn tiến nặng bao gồm phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch hoặc người từ 70 tuổi trở lên.
  • Lựa chọn kháng sinh − Đối với bệnh nhân nhiễm Campylobacter có chỉ định điều trị, chúng tôi đề xuất sử dụng azithromycin (Khuyến cáo 2C). Fluoroquinolones là một lựa chọn thay thế; tuy nhiên, tỷ lệ kháng thuốc hiện nay ở mức cao tại một số khu vực trên thế giới.

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here