TÓM TẮT
Dịch tễ học
- Gánh nặng bệnh tật – Các loài Shigella là nguyên nhân phổ biến gây tiêu chảy trên toàn thế giới, dẫn đến tỷ lệ bệnh tật và tử vong cao. Trong các khu vực hạn chế về nguồn lực, Shigella là nguyên nhân hàng đầu gây tiêu chảy xâm lấn (tiêu chảy máu) ở trẻ em. (Xem ‘Gánh nặng bệnh tật’ ở dưới.)
- Đường truyền bệnh (xem ‘Đường truyền bệnh’ ở dưới)
Vi khuẩn Shigella có khả năng tồn tại khi đi qua dạ dày do ít nhạy cảm với acid hơn các loại vi khuẩn khác. Vì lý do này, liều khởi nhiễm cần thiết để gây bệnh lâm sàng là rất thấp; chỉ cần từ 10 đến 100 vi khuẩn là có thể gây bệnh.
Vi khuẩn Shigella lây truyền qua đường phân – miệng, bao gồm lây nhiễm trong hộ gia đình hoặc giữa những người tiếp xúc gần, lây truyền qua quan hệ tình dục và các đợt bùng phát liên quan đến thực phẩm và nguồn nước bị ô nhiễm.
- Kháng thuốc – Các loài Shigella đã xuất hiện tình trạng kháng nhiều loại kháng sinh. Các vấn đề liên quan đến kháng kháng sinh được thảo luận chi tiết trong một phần riêng. (Xem “Shigella infection: Treatment and prevention in adults”, mục ‘Antibiotic resistance’.)
Vi sinh học (xem ‘Vi sinh học’ ở dưới)
- Chủng loại – Shigella là trực khuẩn Gram âm, không di động, kị khí tùy tiện. Có bốn loài chính: S. dysenteriae, S. flexneri, Shigella boydii và S. sonnei.
- Biến thiên theo địa lý – Tại nhiều khu vực hạn chế về nguồn lực, S. flexneri là loài chiếm ưu thế, tiếp theo là S. sonnei. Tại Hoa Kỳ, hầu hết các trường hợp là do S. sonnei gây ra, tiếp theo là S. flexneri.
- Liên quan đến mức độ nghiêm trọng của bệnh – S. sonnei thường gây bệnh nhẹ, có thể chỉ biểu hiện là tiêu chảy phân nước, trong khi S. flexneri hoặc S. dysenteriae type 1 thường gây tiêu chảy xâm lấn (tiêu chảy máu).
Biểu hiện lâm sàng
- Thời gian ủ bệnh – Thời gian ủ bệnh của nhiễm Shigella dao động từ 1 đến 3 ngày. (Xem ‘Thời gian ủ bệnh’ ở dưới.)
- Dấu hiệu và triệu chứng – Các triệu chứng bao gồm tiêu chảy (phân nước hoặc phân máu), đau bụng, mót rặn và sốt. Diễn tiến bệnh thường tự giới hạn ở những người có hệ miễn dịch bình thường, kéo dài không quá 7 ngày (nếu không điều trị kháng sinh). (Xem ‘Dấu hiệu và triệu chứng’ ở dưới.)
- Biến chứng (bảng 1):
- Biến chứng tại đường ruột – Các biến chứng đường ruột do nhiễm Shigella bao gồm viêm trực tràng, sa trực tràng, đại tràng giãn độc tính, tắc ruột và thủng đại tràng. (Xem ‘Biến chứng đường ruột’ ở dưới.)
- Biến chứng toàn thân – Các biến chứng toàn thân bao gồm nhiễm khuẩn huyết, rối loạn dịch/điện giải/dinh dưỡng, phản ứng bạch cầu (leukemoid reaction), bệnh lý thần kinh (co giật, bệnh não) và viêm khớp phản ứng. Hiếm gặp hơn, hội chứng tan máu tăng ure huyết có liên quan đến nhiễm Shigella dysenteriae type 1. (Xem ‘Biến chứng toàn thân’ ở dưới.)
Chẩn đoán
- Nghi ngờ lâm sàng – Cần nghi ngờ nhiễm Shigella khi bệnh nhân có các biểu hiện lâm sàng phù hợp, dù có hay không có yếu tố dịch tễ liên quan. (Xem ‘Nghi ngờ lâm sàng’ ở dưới.)
- Đánh giá chẩn đoán – Nuôi cấy phân là công cụ ưu tiên để chẩn đoán Shigella vì phương pháp này cung cấp chủng phân lập để làm kháng sinh đồ. Các bảng xét nghiệm phân bằng phương pháp phân tử có thể phát hiện nhiều tác nhân gây bệnh vi khuẩn; tuy nhiên, chúng không thể đánh giá mức độ nhạy cảm với kháng sinh của tác nhân được phát hiện. Do đó, nếu Shigella được xác định thông qua xét nghiệm phân tử, cần thực hiện nuôi cấy bổ sung và làm kháng sinh đồ.
Đối với những bệnh nhân nhiễm Shigella liên quan đến lây truyền qua đường tình dục, cần thực hiện đánh giá thêm các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác. (Xem ‘Đánh giá chẩn đoán’ ở dưới.)
- Xét nghiệm nhạy cảm kháng sinh – Việc xét nghiệm nhạy cảm kháng sinh đặc biệt quan trọng đối với nhiễm Shigella do tỷ lệ kháng thuốc ngày càng tăng. Cụ thể, xét nghiệm nhạy cảm với ciprofloxacin nên đánh giá nồng độ pha loãng thuốc từ 0,12 mcg/mL trở xuống; các lâm sàng nên yêu cầu cung cấp nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của ciprofloxacin nếu kết quả kháng sinh đồ thông thường không cung cấp thông tin này. (Xem ‘Xét nghiệm nhạy cảm kháng sinh’ ở dưới.)