Điều trị và phòng ngừa nhiễm virus viêm gan D

TÓM TẮT

Vi rút học – Vi rút viêm gan D (HDV) là một vi rút khiếm khuyết, cần sự hiện diện đồng thời của vi rút viêm gan B (HBV) để biểu hiện đầy đủ độc lực; do đó, viêm gan D luôn xảy ra trên nền nhiễm HBV. Trong hầu hết các trường hợp nhiễm HDV, sự nhân lên của HBV bị ức chế xuống mức thấp bởi HDV. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)

Điều trị viêm gan D cấp – Điều trị viêm gan D cấp chủ yếu là điều trị hỗ trợ. Hiện không có thuốc kháng vi rút đặc hiệu cho viêm gan D cấp. (Xem ‘Điều trị viêm gan D cấp’ ở dưới.)

Điều trị viêm gan D mạn – Phương pháp tiếp cận điều trị viêm gan D mạn phụ thuộc phần lớn vào tình trạng bệnh gan hoạt động, bao gồm nồng độ HDV RNA, tăng nồng độ alanine aminotransferase (ALT) huyết thanh, mức độ xơ hóa và/hoặc hình ảnh viêm gan mạn trên sinh thiết gan. (Xem ‘Đánh giá trước điều trị’‘Điều trị viêm gan D mạn’ ở dưới.)

Bệnh nhân không có xơ hóa tiến triển hoặc xơ gan

  • Đối tượng điều trị – Đối với bệnh nhân viêm gan D mạn có bệnh gan hoạt động và phát hiện được HDV RNA, chúng tôi đề nghị điều trị kháng vi rút (Khuyến cáo 2C). Ngược lại, nhìn chung không cần điều trị cho những người nhiễm HDV mạn có nồng độ ALT luôn ở mức bình thường và không có hoặc xơ hóa rất nhẹ (tức là F0/F1). Tuy nhiên, cần theo dõi chặt chẽ (ví dụ: nồng độ ALT) để đánh giá các dấu hiệu tiến triển của bệnh. (Xem ‘Đối tượng điều trị’ ở dưới.)
  • Lựa chọn phác đồ

    Ở hầu hết các quốc gia, interferon alfa-2a pegylated (Peg-IFNa-2a) là lựa chọn điều trị duy nhất hiện có. Peg-IFNa-2a (liều 180 mcg tiêm dưới da một lần mỗi tuần) nên được dùng trong 48 tuần. Bệnh nhân nên được điều trị càng sớm càng tốt, vì khả năng đạt được sự ức chế vi rút bằng Peg-IFNa-2a cao hơn ở những bệnh nhân có thời gian nhiễm bệnh ngắn hơn. (Xem ‘Pegylated Interferon alfa-2a’ ở dưới.)

    Bulevirtide, một chất ức chế xâm nhập, cũng có thể là một lựa chọn cho một số bệnh nhân. Thuốc này đã được phê duyệt tại Châu Âu để điều trị cho bệnh nhân xơ gan còn bù do HDV nhưng chưa có mặt tại hầu hết các quốc gia trên thế giới, bao gồm cả Hoa Kỳ. (Xem ‘Bulevirtide’ ở dưới.)

  • Vai trò của các thuốc analogue nucleos(t)ide

    Chúng tôi đề nghị không sử dụng thường quy các analogue nucleos(t)ide trong quản lý HDV (Khuyến cáo 2C). Các thuốc này không hiệu quả trong việc ức chế sự nhân lên của HDV khi dùng đơn độc hoặc phối hợp với Peg-IFNa. (Xem ‘Vai trò của các analogue nucleos(t)ide trong điều trị HBV’ ở dưới.)

    Tuy nhiên, các analogue nucleos(t)ide nên được sử dụng cho những bệnh nhân có chỉ định điều trị HBV. (Xem “Virus viêm gan B: Tổng quan về quản lý điều trị”.)

Bệnh nhân xơ gan

Đối với bệnh nhân xơ gan do phối hợp HDV/HBV, nên điều trị bằng thuốc analogue nucleos(t)ide của HBV. Ngoài ra, cần thực hiện tầm soát ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).

Bệnh nhân xơ gan còn bù cũng nên được xem xét điều trị kháng vi rút đặc hiệu cho HDV (ví dụ: Peg-IFNa) nếu phát hiện được HDV RNA.

Tuy nhiên, đối với bệnh nhân xơ gan mất bù, không được sử dụng Peg-IFNa và tính an toàn của bulevirtide vẫn chưa được thiết lập đầy đủ trên nhóm đối tượng này. Những bệnh nhân này nên được chuyển tuyến để đánh giá ghép gan. (Xem ‘Bệnh nhân xơ hóa tiến triển hoặc xơ gan’ ở dưới.)

Phòng bệnh – Cách tốt nhất để phòng ngừa nhiễm HDV là tiêm vaccine phòng HBV (vi rút hỗ trợ). Đối với những người đã nhiễm viêm gan B mạn, điều quan trọng là cần giáo dục bệnh nhân về các cách giảm nguy cơ lây truyền HDV (ví dụ: hạn chế sử dụng ma túy nguy cơ cao và các hành vi tình dục không an toàn). (Xem ‘Phòng ngừa nhiễm HDV’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here