TÓM TẮT
-
Cơ chế bệnh sinh và di truyền – Xương ngà (Osteogenesis imperfecta – OI) là một nhóm bệnh lý di truyền không đồng nhất về hình thành xương, dẫn đến giảm khối lượng xương, xương dễ gãy và tăng nguy cơ gãy xương. Phần lớn các trường hợp OI gây ra bởi các biến thể gây bệnh trong các gen mã hóa collagen tuýp 1 (cụ thể là chuỗi alpha 1 [COL1A1] hoặc chuỗi alpha 2 [COL1A2] của collagen tuýp I) với quy luật di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường (AD). Các trường hợp OI còn lại chủ yếu do các biến thể gây bệnh trong các gen liên quan đến quá trình xử lý và bài tiết collagen tuýp 1, khoáng hóa xương và biệt hóa nguyên bào xương. (Xem thêm mục ‘Cơ chế bệnh sinh’ và ‘Di truyền’ ở dưới.)
-
Phân loại – OI hiện vẫn được chẩn đoán chủ yếu dựa trên lâm sàng, tuy nhiên những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh và tiếp cận xét nghiệm gen đã giúp tinh chỉnh phân loại thể bệnh và xác định tương quan kiểu gen – kiểu hình (bảng 1). (Xem thêm mục ‘Phân loại’ ở dưới.)
-
Biểu hiện lâm sàng – Mức độ nghiêm trọng của OI rất đa dạng, từ gãy xương nhiều lần trong tử cung và tử vong chu sinh cho đến khi trưởng thành có chiều cao gần như bình thường và tỷ lệ gãy xương thấp (bảng 1 và bảng 2). Các biểu hiện ngoài xương cũng thay đổi tùy trường hợp, bao gồm củng mạc màu xanh hoặc xám (hình 1), mất thính lực, da quá dãn, khớp tăng vận động và ngà răng bất toàn (DI) (hình 2). Một số bệnh nhân cũng có dị hình khuôn mặt cùng các biểu hiện về tim mạch, thần kinh và hô hấp. (Xem thêm mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ và ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
-
Khi nào cần nghi ngờ OI – Cần cân nhắc chẩn đoán OI ở những người có tình trạng gãy xương do chấn thương nhẹ và/hoặc thấp còi, hoặc khi phát hiện các xương dài bị ngắn trên siêu âm thai. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng OI là một rối loạn đa hệ thống, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác ngoài hệ xương. (Xem thêm mục ‘Khi nào cần nghi ngờ OI’ ở dưới.)
-
Đánh giá chẩn đoán ban đầu – Chẩn đoán sớm OI có ý nghĩa quan trọng để phân biệt với các trường hợp gãy xương không do tai nạn (ngược đãi) và kịp thời thiết lập phác đồ điều trị phù hợp. Với các thể OI nhẹ, chẩn đoán có thể được xác lập dựa trên lâm sàng khi kết hợp với tiền sử gia đình, bệnh sử và các đặc điểm lâm sàng bao gồm cả hình ảnh học. Tuy nhiên, việc chẩn đoán sẽ gặp khó khăn nếu thiếu các đặc điểm này, đặc biệt là khi kết quả xét nghiệm gen âm tính. (Xem thêm mục ‘Đánh giá ban đầu’ và ‘Chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
-
Xét nghiệm xác nhận – Việc tiếp cận xét nghiệm gen dễ dàng hơn với chi phí giảm giúp hỗ trợ chẩn đoán xác định OI. Tuy nhiên, sự tương quan giữa lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh vẫn đóng vai trò then chốt trong việc giải thích các biến thể và cung cấp thông tin tiên lượng. Ngoài ra, cần lưu ý rằng kết quả di truyền bình thường không loại trừ chẩn đoán lâm sàng OI. (Xem thêm mục ‘Xét nghiệm di truyền và các xét nghiệm xác nhận khác’ ở dưới.)
-
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt cho tình trạng gãy xương do chấn thương nhẹ bao gồm chấn thương không do tai nạn (NAI), còi xương, loãng xương, các bệnh lý chuyển hóa và các hội chứng gây giòn xương. (Xem thêm mục ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
-
Điều trị – Vì OI là bệnh lý đa hệ thống, mục tiêu điều trị là cải thiện sức khỏe hệ xương, các cơ quan ngoài xương cũng như nâng cao chất lượng cuộc sống. Nền tảng của quản lý OI là tiếp cận đa chuyên khoa, bao gồm vật lý trị liệu, can thiệp ngoại khoa và liệu pháp nhắm vào xương. Bisphosphonate hiện là trụ cột trong điều trị nội khoa, thường được chỉ định cho các thể OI từ trung bình đến nặng có nguy cơ gãy xương cao. (Xem thêm mục ‘Điều trị’ ở dưới.)