Ngộ độc Strychnine

TÓM TẮT

Nguồn phơi nhiễm – Ngộ độc Strychnine hiếm gặp, thường do tạp chất trong ma túy đường phố (ví dụ: cocaine, heroin), một lượng nhỏ trong các thuốc thảo dược, thuốc vi lượng đồng căn hoặc các loại thuốc diệt chuột có chứa strychnine. (Xem ‘Nguồn phơi nhiễm’ ở dưới.)

Dược lý học – Độc tính của Strychnine đối kháng trương lực ức chế tại các neuron vận động thuộc sừng trước tủy sống, dẫn đến các cơn co thắt cơ mạnh mẽ và không thể kiểm soát. (Xem ‘Dược lý học và độc tính tế bào’ ở dưới.)

Dược động học – Strychnine hấp thu nhanh qua mọi đường tiếp xúc. Các triệu chứng ngộ độc thường khởi phát trong vòng 10 đến 20 phút sau khi uống, nhưng có thể xuất hiện nhanh hơn nếu tiêm hoặc hít, và khởi phát muộn hơn khi tiếp xúc qua da. (Xem ‘Dược động học’ ở dưới.)

Đặc điểm lâm sàng – Đặc điểm then chốt của ngộ độc Strychnine là tình trạng “co giật khi tỉnh”, trong đó bệnh nhân có các hoạt động co cứng-co giật nhưng vẫn hoàn toàn tỉnh táo trong và sau cơn. Các co thắt cơ đặc trưng bao gồm cứng thân mình, uốn cong lưng, cũng như nhăn mặt rõ rệt. Các cơn co thắt cơ thường diễn tiến theo chu kỳ tăng dần rồi giảm dần, với những phút co cứng liên tục xen kẽ với khoảng thời gian giãn cơ kéo dài tới hai phút, hoặc thậm chí là mềm nhão. (Xem ‘Biểu hiện và thăm khám lâm sàng’ ở dưới.)

Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt ngộ độc Strychnine bao gồm uốn ván, động kinh, phản ứng thuốc gây loạn trương lực cơ, nhiễm trùng vùng cổ, hạ calci máu, phơi nhiễm picrotoxin và các rối loạn tâm căn. (Xem ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)

Đánh giá cận lâm sàng – Hầu hết các cơ sở lâm sàng không có sẵn các xét nghiệm nhanh đặc hiệu để phát hiện và định lượng Strychnine. Giá trị chính của phân tích phòng thí nghiệm là để xác nhận phơi nhiễm và xác định các biến chứng, chẳng hạn như tiêu cơ vân. Các xét nghiệm cần thiết trong quản lý ngộ độc Strychnine đã được mô tả ở trên. (Xem ‘Đánh giá cận lâm sàng’ ở dưới.)

Xử trí – Đối với bệnh nhân có các cơn co thắt cơ do Strychnine, chúng tôi đề nghị điều trị bằng Benzodiazepine liều cao (Khuyến cáo 2C). Kiểm soát tích cực hoạt động cơ là nền tảng để điều trị thành công. Barbiturate cũng có thể hiệu quả và tạo tác dụng hiệp đồng với Benzodiazepine trong những trường hợp kháng trị. Propofol là một lựa chọn thay thế khác. (Xem ‘Kiểm soát hoạt động cơ’ ở dưới.)

Hầu hết các ca tử vong là do suy hô hấp, và việc quản lý đường thở cấp cứu thường là cần thiết trong các trường hợp uống lượng lớn. Cần an thần, gây liệt cơ và đặt nội khí quản khi có hoạt động vận động không kiểm soát, toan chuyển hóa nặng (pH < 7,1) hoặc tăng thân nhiệt nghiêm trọng (nhiệt độ trung tâm trên 40°C). Để đặt nội khí quản nhanh, chúng tôi sử dụng Rocuronium để gây liệt cơ. (Xem ‘Quản lý đường thở và gây liệt cơ’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

189.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here