Dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán nhiễm virus viêm gan D

TÓM TẮT

Vi rút học: Những người nhiễm viêm gan D luôn đồng nhiễm vi rút viêm gan D (HDV) và vi rút viêm gan B (HBV). Mặc dù HDV có khả năng tự sao chép, nhưng sự hiện diện đồng thời của HBV là điều kiện bắt buộc để hoàn tất quá trình lắp ráp và bài tiết virion. Do các cơ chế chưa được hiểu rõ, sự sao chép của HBV thường bị ức chế ở hầu hết những người nhiễm HDV.

Dịch tễ học

  • Tỷ lệ lưu hành: Tỷ lệ lưu hành HDV ở bệnh nhân nhiễm HBV mạn tính thay đổi tùy theo từng nghiên cứu. Các dữ liệu cho thấy tỷ lệ này chiếm khoảng 4% đến 5% trên toàn cầu, với ước tính có khoảng 12 triệu người nhiễm. (Xem thêm ‘Tỷ lệ lưu hành bệnh ở bệnh nhân nhiễm HBV mạn’ ở dưới.)
  • Phân bố địa lý: HDV không phân bố đồng đều trên toàn cầu và mô hình phân bố của HDV không tương đồng với HBV. Ví dụ, tỷ lệ lưu hành cao ở vùng lưu vực Địa Trung Hải, Mông Cổ, Pakistan, Moldova và một số quốc gia ở Tây và Trung Phi, trong khi nhiều quốc gia châu Á tương đối ít gặp dù có tỷ lệ nhiễm HBV cao. (Xem thêm ‘Phân bố địa lý’ ở dưới.)
  • Yếu tố nguy cơ nhiễm HDV: Ở những vùng có tỷ lệ lưu hành thấp, HDV chủ yếu được tìm thấy ở các nhóm có yếu tố nguy cơ cụ thể như: người tiêm chích ma túy, người có tiền sử truyền máu nhiều lần, nam quan hệ tình dục với nam không sử dụng bao cao su với nhiều bạn tình, và những người di cư từ các quốc gia có tỷ lệ nhiễm HDV cao. (Xem thêm ‘Yếu tố nguy cơ ở các nước có tỷ lệ lưu hành thấp’ ở dưới.)

Biểu hiện lâm sàng và diễn tiến của viêm gan D cấp

  • Người chưa có miễn dịch với HBV: Những người này có thể biểu hiện viêm gan cấp trong tình trạng đồng nhiễm HBV/HDV cấp. Về mặt lâm sàng, thể này không thể phân biệt được với viêm gan B cấp điển hình và hầu hết bệnh nhân sẽ loại bỏ được cả HBV và HDV. (Xem thêm ‘Đồng nhiễm HBV/HDV cấp’ ở dưới.)
  • Người nhiễm HBV mạn tính: Siêu nhiễm HDV xảy ra trên bệnh nhân viêm gan B mạn. Hầu hết các trường hợp đều tiến triển thành nhiễm HDV mạn tính. Các đặc điểm lâm sàng không thể phân biệt được với một đợt bùng phát của bệnh HBV nền. Ở những người nhiễm HBV mạn nhưng chưa được chẩn đoán, bệnh có thể biểu hiện dưới dạng viêm gan cấp nặng. (Xem thêm ‘Siêu nhiễm HDV cấp’ ở dưới.)

Biểu hiện lâm sàng của viêm gan D mạn: Bệnh nhân nhiễm HBV/HDV mạn thường có bệnh lý gan hoạt động mạnh hơn hoặc tiến triển nặng hơn, mặc dù một số trường hợp có diễn tiến âm thầm. Diễn tiến lâm sàng chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, chẳng hạn như sự sao chép HDV dai dẳng và kiểu gen (genotype) của HDV. (Xem thêm ‘Nhiễm HDV mạn’‘Tầm quan trọng của các kiểu gen HDV’ ở dưới.)

Tiếp cận chẩn đoán: Phương pháp chẩn đoán tùy thuộc vào bệnh cảnh lâm sàng. Các xét nghiệm chẩn đoán HDV thường bao gồm kháng thể HDV (anti-HDV) và HDV RNA (bảng 1). (Xem thêm ‘Tiếp cận chẩn đoán’‘Các xét nghiệm chẩn đoán’ ở dưới.)

Người nhiễm HBV cấp có yếu tố nguy cơ nhiễm HDV: Đối với bệnh nhân nhiễm HBV cấp, cần thực hiện xét nghiệm đồng nhiễm HDV ở những người có yếu tố nguy cơ và/hoặc những người biểu hiện viêm gan nặng bất thường hoặc kéo dài. (Xem thêm ‘HBV cấp và yếu tố nguy cơ nhiễm HDV’ ở dưới và “Vi rút viêm gan B: Sàng lọc và chẩn đoán ở người trưởng thành”.)

Bệnh nhân đồng nhiễm HBV/HDV cấp sẽ có kết quả dương tính với kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg), anti-HBc IgM (kháng thể lõi viêm gan B), anti-HDV (kháng thể HDV) và HDV RNA trong huyết thanh. Nếu không có điều kiện xét nghiệm HDV RNA, cần theo dõi và xét nghiệm lại anti-HDV nếu kết quả ban đầu là âm tính, vì kháng thể này có thể xuất hiện muộn.

Người nhiễm HBV mạn có đợt bùng phát viêm gan: Cần đánh giá siêu nhiễm HDV ở những bệnh nhân viêm gan B mạn có tình trạng viêm gan cấp không rõ nguyên nhân. (Xem thêm ‘Người nhiễm HBV mạn và đợt bùng phát viêm gan’ ở dưới.)

Bệnh nhân siêu nhiễm HDV sẽ có kết quả dương tính với HDV RNA và anti-HDV trong huyết thanh. Ở những người nhiễm HBV mạn trước đó chưa được phát hiện, việc phân biệt giữa siêu nhiễm HDV và đồng nhiễm HDV có thể khó khăn, tuy nhiên anti-HBc IgM thường âm tính trong siêu nhiễm và dương tính trong đồng nhiễm (bảng 1). Việc phân biệt đồng nhiễm và siêu nhiễm là rất quan trọng do sự khác biệt về tiên lượng.

Người nhiễm HBV mạn không có đợt bùng phát viêm gan: Chúng tôi thực hiện sàng lọc HDV định kỳ cho tất cả bệnh nhân viêm gan B mạn. Xét nghiệm ban đầu nên đánh giá tổng kháng thể anti-HDV; nếu dương tính, tình trạng nhiễm HDV cần được xác nhận bằng xét nghiệm HDV RNA huyết thanh. Việc xác định những người nhiễm HDV/HBV mạn là rất quan trọng vì bệnh lý gan có thể tiến triển nhanh hơn và sự hiện diện của HDV sẽ ảnh hưởng đến quyết định điều trị. (Xem thêm ‘Người nhiễm HBV mạn không có đợt bùng phát viêm gan’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here