TÓM TẮT
Định nghĩa – Trong nội dung này, chúng tôi sử dụng thuật ngữ “nhiễm HIV giai đoạn sớm” để chỉ khoảng thời gian sáu tháng đầu sau khi nhiễm HIV. Thuật ngữ “nhiễm HIV cấp tính” được dùng để chỉ tình trạng nhiễm giai đoạn sớm có triệu chứng. (Xem thêm ‘Định nghĩa’ ở dưới.)
Lợi ích của ART trong nhiễm HIV giai đoạn sớm – Liệu pháp kháng retrovirus (ART) có hiệu quả trong việc ức chế tải lượng RNA của virus trong huyết thanh và tăng số lượng tế bào CD4 ở đại đa số bệnh nhân nhiễm HIV cấp tính và giai đoạn sớm.
Việc khởi động ART sớm sau khi nhiễm HIV ban đầu giúp tăng khả năng phục hồi miễn dịch về mức CD4 bình thường hoặc gần bình thường. (Xem thêm ‘Cải thiện các dấu ấn lâm sàng của bệnh’ ở dưới.)
ART cũng có thể làm giảm nguy cơ lây truyền cho người khác. Nhiễm HIV giai đoạn sớm thường đi kèm với tải lượng HIV RNA cao, dẫn đến nguy cơ lây truyền virus cao tương ứng. Việc giảm nguy cơ lây truyền thông qua ức chế virus là một lợi ích về mặt lý thuyết nhưng khả thi khi khởi động ART sớm. (Xem thêm ‘Giảm nguy cơ lây truyền’ ở dưới.)
Tiếp cận điều trị ART cho bệnh nhân nhiễm HIV giai đoạn sớm
Chỉ định – Đối với bệnh nhân nhiễm HIV cấp tính, chúng tôi khuyến cáo khởi động ART kịp thời (Khuyến cáo 1B). Lợi ích tiềm năng của ART sớm vượt trội hơn so với các rủi ro tiềm tàng về việc tăng tiếp xúc với độc tính của thuốc hoặc xuất hiện tình trạng kháng virus trong trường hợp tuân thủ điều trị kém. Đặc biệt, chúng tôi nhấn mạnh việc khởi động điều trị ở những bệnh nhân nhiễm cấp tính có triệu chứng, do mối liên hệ giữa các biểu hiện lâm sàng và tốc độ tiến triển bệnh nhanh hơn. (Xem thêm ‘Tiếp cận của chúng tôi’ ở dưới.)
Phác đồ điều trị – Việc điều trị không cần trì hoãn để chờ kết quả xét nghiệm kháng thuốc. Việc lựa chọn phác đồ cho bệnh nhân nhiễm HIV cấp tính chủ yếu dựa trên mối quan ngại về tình trạng kháng thuốc ức chế chuyển sợi integrase (INSTI), thường gặp nhất ở những bệnh nhân đang sử dụng cabotegravir dạng tiêm tác dụng kéo dài (cabotegravir LA) để dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP).
Đối với bệnh nhân không nghi ngờ kháng INSTI, chúng tôi đề xuất một trong các phác đồ sau (Khuyến cáo 2C):
- Dolutegravir phối hợp với tenofovir và emtricitabine hoặc lamivudine
- Bictegravir-tenofovir alafenamide-emtricitabine
Tuy nhiên, đối với những người đã sử dụng cabotegravir LA để PrEP trong vòng sáu tháng qua, chúng tôi khuyến cáo sử dụng darunavir phối hợp thuốc tăng cường (boosted darunavir) cùng với tenofovir và emtricitabine hoặc lamivudine (Khuyến cáo 1B). Một thuốc ức chế protease phối hợp thuốc tăng cường như darunavir cũng nên được sử dụng nếu có các lo ngại khác về kháng INSTI (ví dụ: khi biết rõ nguồn lây và nguồn lây này đang điều trị phác đồ có chứa INSTI).
Thời gian điều trị – Sau khi khởi động, ART được duy trì vô thời hạn. Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả của một liệu trình ART ngắn hạn trong giai đoạn sớm của nhiễm HIV cho thấy sự cải thiện các dấu ấn thay thế của bệnh khi điều trị sớm so với điều trị muộn, nhưng tính bền vững của những lợi ích này sau khi ngưng ART vẫn chưa rõ ràng. Ngược lại, nhiều bằng chứng từ các thử nghiệm lâm sàng trong nhiễm HIV mạn tính cho thấy tỷ lệ bệnh tật và tử vong liên quan đến AIDS và không liên quan đến AIDS tăng lên khi ngưng điều trị. (Xem thêm ‘Liệu ART trong nhiễm giai đoạn sớm có làm thay đổi diễn tiến bệnh?’ ở dưới.)