TÓM TẮT
Định nghĩa – Hội chứng Wiskott-Aldrich (WAS) là một rối loạn di truyền liên kết nhiễm sắc thể X, đặc trưng bởi tình trạng suy giảm miễn dịch bẩm sinh và thích ứng, giảm tiểu cầu kích thước nhỏ, chàm (eczema), cùng với tăng nguy cơ mắc các bệnh tự miễn và ung thư. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Di truyền học – Protein WAS (WASP) thuộc một họ protein đặc thù giúp kết nối các con đường truyền tín hiệu với sự tái tổ chức khung xương actin. Các đột biến mất chức năng (loss-of-function) của gene WAS không chỉ gây ra hội chứng WAS thể điển hình mà còn gây ra tình trạng giảm tiểu cầu liên kết X (XLT) (hình 1 và hình 2). Hiếm gặp hơn, các đột biến tăng chức năng (gain-of-function) dẫn đến chứng giảm bạch cầu trung tính liên kết X bẩm sinh (XLN). (Xem ‘Di truyền học’ ở dưới.)
WAS thể điển hình – Kiểu hình do Wiskott mô tả ban đầu thường được gọi là WAS thể điển hình. Nam giới mắc bệnh thường khởi phát từ thời thơ ấu với xu hướng xuất huyết do giảm tiểu cầu, nhiễm trùng tái diễn bởi vi khuẩn, virus và nấm, cùng tình trạng chàm lan rộng. Bệnh nhân WAS thể điển hình có xu hướng phát triển các rối loạn tự miễn, lymphoma hoặc các bệnh ác tính khác, dẫn đến tử vong sớm. (Xem ‘WAS thể điển hình (nặng)’ ở dưới.)
Giảm tiểu cầu liên kết X – XLT là một biến thể nhẹ hơn của WAS, biểu hiện bằng tình trạng giảm tiểu cầu kích thước nhỏ bẩm sinh, đôi khi ngắt quãng, và chàm mức độ nhẹ hoặc không có. Diễn tiến bệnh thường lành tính, tuy nhiên bệnh nhân vẫn đối mặt với nguy cơ gặp các biến cố nghiêm trọng như nhiễm trùng đe dọa tính mạng (đặc biệt là sau khi cắt lách), xuất huyết nặng, tự miễn và ung thư. (Xem ‘Giảm tiểu cầu liên kết X (XLT)’ ở dưới.)
Giảm bạch cầu trung tính liên kết X – Bệnh nhân XLN (giảm bạch cầu trung tính bẩm sinh) biểu hiện các tình trạng nhiễm trùng đặc trưng của chứng giảm bạch cầu trung tính, nhưng cũng có thể gặp các nhiễm trùng liên quan đến rối loạn chức năng lympho và tăng nguy cơ mắc hội chứng loạn sản tủy. (Xem ‘Giảm bạch cầu trung tính liên kết X (XLN)’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Cần xem xét chẩn đoán WAS/XLT ở bất kỳ bệnh nhân nam nào có xuất hiện chấm xuất huyết, vết bầm tím và giảm tiểu cầu bẩm sinh hoặc khởi phát sớm kèm theo kích thước tiểu cầu nhỏ (bảng 2). Việc tầm soát biểu hiện WASP có thể được thực hiện bằng phương pháp đo dòng tế bào (flow cytometry) sử dụng kháng thể kháng WASP. Tuy nhiên, xét nghiệm này có thể bỏ sót những bệnh nhân có biểu hiện WASP đột biến nhưng không có chức năng. Phân tích trình tự gene WAS là điều thiết yếu để xác nhận chẩn đoán. (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Điều trị – Điều trị thông thường và chăm sóc hỗ trợ bao gồm sử dụng kháng sinh dự phòng và truyền tiểu cầu để kiểm soát các tình trạng xuất huyết đe dọa tính mạng. Liệu pháp truyền immunoglobulin tĩnh mạch (IVIG) được chỉ định cho những bệnh nhân suy giảm kháng thể nghiêm trọng. Có thể cần điều trị ức chế miễn dịch đối với các biểu hiện tự miễn. Ghép tế bào tạo máu (HCT) là phương pháp điều trị khỏi bệnh duy nhất hiện nay cho WAS; tuy nhiên, liệu pháp gene (nếu có sẵn) có thể là một lựa chọn cho những bệnh nhân không có người hiến tặng phù hợp cho HCT. (Xem ‘Điều trị’ ở dưới.)
Tiên lượng – Tuổi thọ của bệnh nhân WAS thể điển hình giảm đáng kể, thường tử vong sớm do nhiễm trùng, xuất huyết, bệnh tự miễn hoặc ung thư. Ngược lại, tuổi thọ của bệnh nhân XLT gần như bình thường, mặc dù không hoàn toàn khỏi các biến chứng nghiêm trọng. (Xem ‘Tiên lượng’ ở dưới.)