TÓM TẮT
Mô tả – U lympho tế bào lớn anaplastic (ALCL) là một trong những thể phổ biến nhất của u lympho tế bào T ngoại vi. ALCL bao gồm bốn phân thể:
- U lympho tế bào lớn anaplastic hệ thống nguyên phát (sALCL), ALK dương tính
- sALCL, ALK âm tính
- U lympho tế bào lớn anaplastic liên quan đến túi ngực (BI-ALCL) (xem “U lympho tế bào lớn anaplastic liên quan đến túi ngực”)
- U lympho tế bào lớn anaplastic nguyên phát ở da (PC-ALCL) (xem “U lympho tế bào lớn anaplastic nguyên phát ở da”)
Dịch tễ học – ALCL thường gặp nhất ở trẻ em và người trẻ tuổi, với ưu thế ở nam giới. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Sinh bệnh học – Có sự khác biệt giữa phân thể ALK dương tính và ALK âm tính:
- sALCL ALK dương tính – Theo định nghĩa, có sự tái sắp xếp gen ALK gây ra sự kích hoạt liên tục; phổ biến nhất là sự tái sắp xếp với nucleophosmin (NPM) để tạo ra NPM::ALK. (Xem ‘Sự biểu hiện và kích hoạt ALK trong ALCL ALK dương tính’ ở dưới.)
- sALCL ALK âm tính – Có đến một phần ba các trường hợp sALCL ALK âm tính liên quan đến t(6;7), một sự chuyển đoạn làm giảm đáng kể biểu hiện của DUSP22, gen mã hóa cho dual specificity phosphatase điều hòa tín hiệu protein kinase hoạt hóa bởi mitogen. (Xem ‘DUSP22 trong ALCL ALK âm tính’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Hầu hết bệnh nhân nhập viện với tình trạng hạch lympho sưng to, không đau và tiến triển nhanh, có hoặc không kèm theo các triệu chứng toàn thân. Đa số bệnh nhân ở giai đoạn tiến triển và nhiều trường hợp có tổn thương ngoài hạch (ví dụ: da, gan, phổi, xương, hệ thần kinh trung ương). (Xem ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
Giải phẫu bệnh – Ưu tiên thực hiện sinh thiết toàn bộ hạch lympho. (Xem ‘Đặc điểm bệnh lý’ ở dưới.)
Hình thái học – Các tế bào đa hình kích thước lớn, một số có nhân hình móng ngựa, thường sắp xếp thành từng mảng tế bào bất thường. Hầu hết các trường hợp có hình thái điển hình này, nhưng có tới 1/5 trường hợp là các biến thể không điển hình. (Xem ‘Hình thái học’ ở dưới.)
Hóa mô miễn dịch – Biểu hiện CD30 mạnh và đồng nhất ở màng tế bào và bộ máy Golgi. Các kháng nguyên tế bào T biểu hiện thay đổi, nhưng không biểu hiện các dấu ấn tế bào B. (Xem ‘Kiểu hình miễn dịch’ ở dưới.)
Biểu hiện ALK – Ngoài ra còn có sự biểu hiện của các kháng nguyên tế bào T hoặc không có kháng nguyên đặc hiệu dòng (như trong trường hợp null cell). Sự hiện diện của tái sắp xếp ALK có thể được suy ra thông qua nhuộm hóa mô miễn dịch cho ALK (gián tiếp) hoặc phát hiện trực tiếp bằng di truyền phân tử hoặc di truyền tế bào. (Xem ‘Đặc điểm bệnh lý’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Cần nghi ngờ chẩn đoán ở những bệnh nhân có hạch ngoại vi và/hoặc hạch sau phúc mạc tiến triển nhanh, có hoặc không kèm theo triệu chứng toàn thân (ví dụ: sốt, đổ mồ hôi đêm, sụt cân) và/hoặc các tổn thương ngoài hạch (ví dụ: da, gan, phổi, xương, hoặc hệ thần kinh trung ương).
Chẩn đoán dựa trên đặc điểm bệnh lý của hạch lympho hoặc các mô khác và cần xác định phân thể là ALK dương tính hoặc ALK âm tính. (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Bao gồm các loại u lympho khác (ví dụ: u lympho tế bào B lớn lan tỏa, u lympho Hodgkin) và các khối u đặc có hình thái tương tự (bảng 2). (Xem ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)
Tiên lượng – ALCL thường có diễn tiến lâm sàng ác tính. sALCL ALK dương tính đáp ứng với điều trị tốt hơn và có tiên lượng khả quan hơn so với ALCL ALK âm tính. Chỉ số tiên lượng quốc tế (IPI) có giá trị trong việc đánh giá tiên lượng cho từng bệnh nhân cụ thể. (Xem ‘Tiên lượng’ ở dưới.)