Điều chỉnh liều khi suy thận
Nafcillin, oxacillin, cloxacillin và dicloxacillin chủ yếu được đào thải qua các đường không phải thận, do đó không cần điều chỉnh liều ngay cả trong trường hợp suy thận nặng. Ampicillin và kháng sinh có cấu trúc tương tự là piperacillin yêu cầu điều chỉnh liều chủ yếu khi độ thanh thải creatinine lần lượt dưới 50 hoặc 40 mL/phút.
Liều dùng của penicillin, penicillin kháng tụ cầu, penicillin phổ rộng và việc điều chỉnh liều cho bệnh nhân suy thận được trình bày chi tiết trong bảng (bảng 2).
TÓM TẮT
- Phổ kháng khuẩn của Penicillin – Penicillin G có hoạt tính mạnh đối với hầu hết các cầu khuẩn Gram dương, trực khuẩn Gram dương, cầu khuẩn Gram âm và vi khuẩn kỵ khí. Ngoại trừ các chủng vi khuẩn trong nhóm này đã kháng penicillin cũng như một số vi khuẩn kỵ khí sinh beta-lactamase như Bacteroides. Đối với enterococci, penicillin chỉ có tác dụng kìm khuẩn. Thuốc cũng có tác dụng đối với xoắn khuẩn. (Xem thêm mục ‘Penicillin G’ ở dưới.)
- Penicillin kháng tụ cầu – Đối với các chủng Staphylococcus aureus nhạy cảm với oxacillin, penicillin kháng tụ cầu hoặc cefazolin được ưu tiên hơn vancomycin do có hoạt tính cao hơn trong các thử nghiệm in vitro và nghiên cứu lâm sàng. (Xem thêm mục ‘Penicillin kháng tụ cầu’ ở dưới.)
- Penicillin phổ rộng – Nhóm này bao gồm ampicillin và piperacillin, có hoạt tính chống trực khuẩn Gram âm mạnh hơn penicillin G, nhưng mức độ bị bất hoạt bởi beta-lactamase là khác nhau. (Xem thêm mục ‘Penicillin phổ rộng’ ở dưới.)
- Dược động học – Tất cả các penicillin đều có thời gian bán thải tương đối ngắn, do đó cần dùng nhiều lần khi tiêm hoặc truyền. Khả năng thâm nhập vào dịch não tủy (CSF) kém, ngoại trừ trường hợp có viêm. Liều dùng và cách điều chỉnh liều khi suy thận được liệt kê trong bảng (bảng 2). (Xem thêm mục ‘Dược lý học’ ở dưới.)