TÓM TẮT
Định nghĩa – Suy giảm phát triển thần kinh (NDI) là một thuật ngữ chung bao gồm các khiếm khuyết về nhận thức, vận động, cảm giác, hành vi và/hoặc tâm lý. Kết cục trong giai đoạn đầu thời thơ ấu được báo cáo dựa trên tuổi hiệu chỉnh hoặc tuổi sau kinh nguyệt (công cụ tính 1). (Xem ‘Định nghĩa’ ở dưới.)
NDI mức độ nặng thường được định nghĩa khi có bất kỳ đặc điểm nào sau đây:
- Suy giảm nhận thức và/hoặc vận động đáng kể (ví dụ: điểm số thấp hơn 2 độ lệch chuẩn so với giá trị trung bình trong các bài kiểm tra chuẩn hóa)
- Bại não (CP)
- Khiếm thính cần sử dụng thiết bị trợ thính
- Mù lòa
Nguy cơ NDI ở trẻ sinh non – Trẻ sinh non có nguy cơ NDI cao hơn so với trẻ sinh đủ tháng. Nguy cơ NDI tăng tỉ lệ nghịch với tuổi thai (GA) (xem ‘Nguy cơ NDI theo tuổi thai’ ở dưới):
- Trẻ sinh ở ngưỡng sinh tồn (GA từ 22 đến 25 tuần) – Kết cục phát triển thần kinh đối với trẻ sinh từ 22 đến 25 tuần GA được tổng hợp trong bảng (bảng 2B) và được thảo luận chi tiết riêng. (Xem “Sinh ở ngưỡng sinh tồn (giới hạn sinh tồn)”, phần ‘Kết cục phát triển thần kinh’.)
- Trẻ sinh cực non (EPT, GA <28 tuần) – Đối với những trẻ EPT sống sót, NDI là tình trạng phổ biến, có thể ở mức độ nặng và kéo dài đến tuổi đi học và khi trưởng thành. Khuyết tật nặng gặp ở khoảng 15 đến 25% trẻ EPT sống sót; khuyết tật nhẹ đến trung bình gặp ở thêm 40 đến 50% trường hợp. (Xem ‘Trẻ sinh cực non’ ở dưới.)
- Trẻ sinh rất non (VPT, GA từ 28 đến <32 tuần) – Khoảng 30 đến 40% trẻ VPT có mức độ NDI nhất định; tuy nhiên, NDI mức độ nặng ít gặp hơn ở trẻ VPT so với trẻ EPT. (Xem ‘Trẻ sinh rất non’ ở dưới.)
- Trẻ sinh non trung bình (GA từ 32 đến 33 6/7 tuần) và trẻ sinh non muộn (GA từ 34 đến dưới 37 tuần) – Trẻ trong các nhóm này có khả năng gặp NDI dài hạn cao hơn so với trẻ sinh đủ tháng. NDI mức độ nặng phổ biến hơn khi có các yếu tố nguy cơ khác đi kèm. (Xem ‘Trẻ sinh non trung bình đến muộn’ ở dưới và “Trẻ sinh non muộn”, phần ‘Kết cục phát triển thần kinh’.)
Yếu tố nguy cơ gây NDI – Các yếu tố nguy cơ gây NDI bao gồm tuổi thai, song thai, giới nam, dị tật bẩm sinh, các bệnh lý sơ sinh đi kèm, yếu tố kinh tế xã hội và việc thiếu chăm sóc tiền sản đầy đủ. (Xem ‘Yếu tố nguy cơ gây NDI’ ở dưới.)
Các di chứng phát triển thần kinh khác – Ngoài các khuyết tật đã thảo luận ở trên, trẻ sinh non thường gặp các vấn đề sau (xem ‘Các di chứng phát triển thần kinh khác’ ở dưới):
- Chậm phát triển ngôn ngữ và lời nói, bao gồm chậm tiếp thu ngôn ngữ diễn đạt và/hoặc ngôn ngữ tiếp nhận, và khó khăn trong phát âm. (Xem ‘Chậm phát triển ngôn ngữ và lời nói’ ở dưới.)
- Các vấn đề về hành vi và cảm xúc, bao gồm rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), khó khăn trong tương tác với bạn bè, lo âu và trầm cảm nói chung, và rối loạn phổ tự kỷ. (Xem ‘Các vấn đề về sức khỏe tâm thần và hành vi’ ở dưới.)
- Khuyết tật chức năng, bao gồm các vấn đề về phối hợp vận động, kỹ năng xã hội và chức năng điều hành gây ảnh hưởng đến việc quản lý các hoạt động hàng ngày. (Xem ‘Khuyết tật chức năng’ ở dưới.)
Kết cục ở tuổi trưởng thành – Người trưởng thành từng sinh non có nhiều khả năng gặp các khuyết tật về y tế và xã hội hơn so với những người sinh đủ tháng. Tuy nhiên, nhiều người cho biết họ có chất lượng cuộc sống hài lòng tương đương với những người sinh đủ tháng. (Xem ‘Kết cục ở tuổi trưởng thành’ ở dưới.)
Hạn chế của dữ liệu – Việc diễn giải dữ liệu về kết cục dài hạn ở trẻ sinh non gặp nhiều thách thức do sự khác biệt trong thực hành lâm sàng (đặc biệt là việc điều trị tích cực cho trẻ sinh ở ngưỡng sinh tồn), thiết kế nghiên cứu (quần thể nghiên cứu, công cụ đánh giá và các kết cục được đo lường), cũng như những thay đổi trong chăm sóc chu sinh theo thời gian. Các yếu tố này cần được xem xét khi sử dụng dữ liệu để đưa ra quyết định trong thực hành lâm sàng. (Xem ‘Hạn chế của dữ liệu’ ở dưới.)