TÓM TẮT
- Vật lý và công nghệ MRI
MRI là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh sử dụng bức xạ tần số vô tuyến (RF) không ion hóa trong một từ trường mạnh để xác định vị trí và môi trường hóa học tại chỗ của các proton. Quy trình tạo ảnh có thể tóm tắt gồm: cảm ứng proton bởi từ trường, kích thích bằng các xung RF, tiếp theo là quá trình thư giãn và thu nhận tín hiệu thông qua các cuộn thu RF. (Xem thêm ‘Vật lý cộng hưởng từ’ và ‘Công nghệ MRI và chuỗi xung’ ở dưới.)
- Tối ưu hóa độ tương phản mô
Khác với CT vốn chỉ phát hiện sự khác biệt về mật độ electron, độ tương phản mô đạt được trong MRI linh hoạt hơn nhiều và có cường độ cao hơn đáng kể. (Xem thêm ‘Vật lý cộng hưởng từ’ ở dưới.)
- Thuốc tương phản MRI
Tương tự như CT, việc tiêm tĩnh mạch thuốc tương phản MRI thường được sử dụng để tăng cường độ tương phản giữa mô bệnh lý và mô bình thường hoặc để thực hiện chụp mạch. (Xem thêm ‘Thuốc tương phản cộng hưởng từ’ ở dưới.)
- Lựa chọn bệnh nhân phù hợp
Những hạn chế khi sử dụng MRI bao gồm nguy cơ từ một số thiết bị kim loại cấy ghép trong cơ thể (có các tài liệu tham khảo về an toàn) và hội chứng sợ không gian kín. Các máy MRI hở và máy quét truyền thống khoang ngắn có thể đáp ứng hầu hết bệnh nhân sợ không gian kín, trong đó một số trường hợp vẫn cần an thần để hoàn tất quá trình chụp. (Xem thêm ‘Các khía cạnh thực hành’ và ‘Thận trọng’ ở dưới.)
- An toàn
MRI lâm sàng thông thường hiếm khi gây ra các tác dụng không mong muốn. Hầu hết các chống chỉ định là những thận trọng tương đối, được chia thành năm nhóm: thiết bị cấy ghép và dị vật, bệnh nhân không ổn định, thai kỳ, thuốc tương phản gadolinium và các nhóm khác. (Xem thêm ‘Thận trọng’ ở dưới.)