TÓM TẮT
Cơ chế tác dụng – Thuốc cường beta adrenergic là các thuốc giãn phế quản mạnh nhất và có tác dụng nhanh nhất hiện nay trong điều trị hen phế quản. Các thuốc này tương tác với thụ thể beta adrenergic trên nhiều loại tế bào để làm giãn cơ trơn phế quản, giảm giải phóng các chất trung gian từ tế bào mast, ức chế đáp ứng chức năng của bạch cầu trung tính, bạch cầu ái toan và lympho, tăng cường vận chuyển nhầy – lông chuyển, đồng thời ảnh hưởng đến trương lực mạch máu và sự hình thành phù nề. (Xem ‘Cơ chế tác dụng’ ở dưới.)
Thuốc cường beta tác dụng ngắn (SABA) – Mục đích chính của SABA là làm giảm nhanh các triệu chứng hen cấp (ví dụ: khó thở, ho, khò khè, nặng ngực). SABA (ví dụ: albuterol, levalbuterol) được chỉ định dùng khi cần thiết thay vì dùng thường quy. Các đợt cấp của hen phế quản có tính chất không đồng nhất và đáp ứng với điều trị không thể dự đoán một cách thống nhất. Các chế phẩm SABA dạng hít và toàn thân, hệ thống phân phối thuốc và hướng dẫn liều dùng được liệt kê trong các bảng (bảng 5). (Xem ‘Sử dụng trong đợt cấp của hen suyễn’ ở dưới.)
Việc phối hợp liệu pháp glucocorticoid hít cùng với thuốc cắt cơn, hay còn gọi là liệu pháp giảm triệu chứng kháng viêm (AIR) (bảng 2), mang lại hiệu quả điều trị bổ trợ và giúp ngăn ngừa các đợt cấp nặng. Liệu pháp AIR được ưu tiên hơn so với việc chỉ sử dụng SABA để cắt cơn ở người lớn và thanh thiếu niên. (Xem ‘Giảm nhanh các triệu chứng hen suyễn’ ở dưới.)
Đợt cấp – SABA dạng hít (như albuterol) vẫn là lựa chọn hàng đầu cho các đợt cấp của hen phế quản cần điều trị tại khoa cấp cứu. Những bệnh nhân thực hiện đúng kỹ thuật sử dụng bình xịt định liều (pMDI) sẽ được điều trị ban đầu bằng 2 đến 8 nhát xịt SABA qua pMDI có sử dụng buồng đệm hoặc thiết bị hỗ trợ hít (ví dụ: AeroChamber, InspirEase) (hình 1). Ngoài ra, albuterol có thể được dùng qua máy phun khí dung (bảng 5). Liệu pháp SABA qua MDI hoặc khí dung có thể được lặp lại sau mỗi 30 đến 60 phút cho đến khi chức năng phổi cải thiện tối đa. (Xem ‘Sử dụng trong đợt cấp của hen suyễn’ ở dưới và “Đợt cấp của hen suyễn ở người lớn: Quản lý tại khoa cấp cứu và nội trú”, phần ‘Thuốc beta-agonist dạng hít’.)
Nếu đáp ứng lâm sàng với pMDI không đạt yêu cầu hoặc nếu đợt cấp diễn tiến nặng, SABA sẽ được dùng qua máy phun khí dung, có thể dùng ngắt quãng mỗi 20 phút hoặc dùng liên tục (ví dụ: đối với các đợt cấp nặng hơn); liều dùng được liệt kê trong bảng (bảng 5). (Xem ‘Sử dụng tại khoa cấp cứu và bệnh viện’ ở dưới và “Đưa thuốc hít vào cơ thể ở người lớn”, phần ‘Phun khí dung liên tục’.)
Trong một số ít trường hợp, epinephrine (0,01 mg/kg, tối đa 0,3 mg) được tiêm dưới da hoặc tiêm bắp để điều trị đợt cấp của hen phế quản; thuốc này chỉ dành cho những bệnh nhân có sốc phản vệ đi kèm hoặc khi liệu pháp phun khí dung không có sẵn hoặc không hiệu quả về mặt lâm sàng. (Xem ‘Sử dụng trong đợt cấp của hen suyễn’ ở dưới.)
Điều trị dự phòng và tiếp xúc dị nguyên – Mặc dù thuốc cường beta có khả năng ngăn ngừa hoặc làm giảm tình trạng co thắt phế quản do dị nguyên, việc tránh tiếp xúc với dị nguyên ở những bệnh nhân nhạy cảm luôn được ưu tiên hơn là điều trị dự phòng bằng SABA. Việc điều trị dự phòng không ngăn chặn được tình trạng viêm đường hô hấp và sự gia tăng tăng đáp ứng phế quản do tiếp xúc với dị nguyên gây ra. (Xem ‘Hen suyễn do dị ứng’ ở dưới và “Tránh dị nguyên trong điều trị hen suyễn và viêm mũi dị ứng”.)
Co thắt phế quản do vận động (EIB) – SABA và các bình xịt phối hợp glucocorticoid và formoterol đều có hiệu quả trong cả điều trị và dự phòng EIB. (Xem Sử dụng trong hen suyễn do gắng sức ở dưới và “Co thắt phế quản do vận động”, phần ‘Lựa chọn liệu pháp dược lý’.)
Liệu pháp kiểm soát hen – Thuốc cường beta tác dụng kéo dài (LABA) được sử dụng phối hợp với glucocorticoid hít cho bệnh nhân hen dai dẳng. LABA formoterol có khởi phát tác dụng nhanh (tương tự như albuterol); các bình xịt phối hợp chứa glucocorticoid-formoterol có thể được sử dụng trong một số trường hợp để vừa cắt cơn cấp tính vừa duy trì (liệu pháp MART, hiện là off-label tại Hoa Kỳ). LABA tuyệt đối không được chỉ định đơn trị liệu. (Xem Liệu pháp duy trì dài hạn với LABAs ở dưới.)
Hiện tượng dung nạp – Sự giảm nhạy cảm, hay còn gọi là hiện tượng dung nạp (tachyphylaxis) với thuốc cường beta có thể xảy ra khi sử dụng thuốc thường xuyên và kéo dài. Cơ chế này chủ yếu thông qua việc điều hòa giảm các thụ thể beta-2 adrenergic, khiến bệnh nhân cần tăng liều thuốc để đạt được cùng một mức độ giãn phế quản. Ý nghĩa lâm sàng của hiện tượng dung nạp chủ yếu liên quan đến những bệnh nhân lạm dụng bình xịt cường beta, thay vì thực hiện đúng việc tránh tiếp xúc với tác nhân gây bệnh (ví dụ: dị nguyên) hoặc bổ sung thuốc kiểm soát kháng viêm thích hợp. (Xem Hiện tượng dung nạp ở dưới.)
Tác dụng không mong muốn – Run tay là tác dụng phụ cấp tính thường gặp nhất của thuốc cường beta. Các tác dụng phụ khác bao gồm đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, rối loạn chuyển hóa và hiếm gặp hơn là bệnh cơ tim do stress (Takotsubo). (Xem Tác dụng không mong muốn ở dưới và “Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán bệnh cơ tim do stress (takotsubo)”.)