TÓM TẮT
Thuật ngữ – Nhịp nhanh trên thất (SVT) là tình trạng nhịp tim nhanh bất thường có nguồn gốc từ trên tâm thất, thường (nhưng không phải luôn luôn) có phức bộ QRS hẹp (dạng sóng 2). (Xem phần ‘Thuật ngữ’ ở dưới.)
Hai thể SVT thường gặp nhất ở trẻ em là:
- Nhịp nhanh tái nhập nhĩ thất (AVRT, bao gồm hội chứng Wolff-Parkinson-White [WPW]) (xem ‘Nhịp nhanh tái nhập nhĩ thất’ ở dưới)
- Nhịp nhanh tái nhập nút nhĩ thất (AVNRT) (xem ‘Nhịp nhanh tái nhập nút nhĩ thất’ ở dưới)
Trong bài tổng quan này, thuật ngữ “SVT” chỉ được dùng để chỉ các cơ chế tái nhập nhĩ thất (AVRT và AVNRT), không bao gồm nhịp nhanh nhĩ nguyên phát, cuồng nhĩ và rung nhĩ. Các tình trạng nhịp nhanh nhĩ được thảo luận riêng. (Xem “Rối loạn nhịp nhanh nhĩ ở trẻ em”.)
Dịch tễ học – SVT là rối loạn nhịp tim thường gặp nhất ở trẻ em. Hầu hết bệnh nhân SVT có cấu trúc tim bình thường; tuy nhiên, trẻ em mắc bệnh tim bẩm sinh có nguy cơ gặp SVT cao nhất. (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Cơ chế – Cả AVRT và AVNRT đều là các nhịp tái nhập (có hai đường dẫn truyền riêng biệt với block một chiều ở một trong hai đường), cho phép xung điện chạy theo vòng lặp liên tục, dẫn đến co bóp tâm thất nhanh và đều. AVRT đặc biệt phổ biến trong giai đoạn nhũ nhi, trong khi AVNRT thường gặp hơn sau hai tuổi. (Xem ‘Cơ chế’ ở dưới.)
Dấu hiệu và triệu chứng – Dấu hiệu và triệu chứng của SVT thay đổi tùy theo độ tuổi. Ở trẻ nhũ nhi, triệu chứng có thể bao gồm da xanh xao, quấy khóc, dễ kích động, bú kém và/hoặc tím tái. Nếu tình trạng nhịp nhanh không được phát hiện trong thời gian dài, các triệu chứng suy tim (ví dụ: thở nhanh, mệt khi bú, chậm tăng cân) có thể xuất hiện. Các triệu chứng thường gặp ở trẻ lớn và thanh thiếu niên bao gồm đánh trống ngực, khó chịu vùng ngực, mệt mỏi và chóng mặt. Ngất ít gặp hơn và có thể là dấu hiệu cảnh báo tăng nguy cơ đột tử. (Xem ‘Dấu hiệu và triệu chứng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán SVT chủ yếu dựa trên kết quả điện tâm đồ (ECG). Theo dõi Holter (ambulatory monitoring) giúp xác định tần suất và thời gian của các cơn SVT. Trẻ nhũ nhi và trẻ em có dấu hiệu kích thích trước trên ECG hoặc đã xác định mắc SVT cần được chuyển đến bác sĩ tim mạch nhi khoa để đánh giá. Thăm dò điện sinh lý thường được thực hiện trong quy trình chẩn đoán SVT có ý nghĩa lâm sàng ở trẻ em, đặc biệt khi có kế hoạch triệt đốt bằng catheter. (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
ECG trong cơn SVT – Các cơn SVT thường có tính chất kịch phát, đặc trưng bởi sự khởi phát và kết thúc đột ngột. Thời gian trung bình của một cơn từ 10 đến 15 phút. Trong cơn SVT, ECG cho thấy nhịp đều (tức là khoảng RR không thay đổi) với tần số thường từ 220 đến 280 lần/phút (bpm) ở trẻ nhũ nhi và từ 180 đến 240 bpm ở trẻ lớn hơn (dạng sóng 2). Trong hầu hết các trường hợp, phức bộ QRS hẹp (<80 msec). Nhịp nhanh QRS rộng xảy ra trong AVRT dẫn truyền ngược (hình 6 và dạng sóng 3) và thỉnh thoảng gặp trong các loại nhịp nhanh tái nhập khác có dẫn truyền sai sót (ví dụ: block nhánh chức năng hoặc “bundle branch aberration”). (Xem ‘Điện tâm đồ’ ở dưới.)
ECG ở nhịp xoang – Ở nhịp xoang, bệnh nhân mắc hội chứng WPW biểu hiện tình trạng kích thích trước với sóng delta đặc trưng, QRS giãn rộng và khoảng PR ngắn (dạng sóng 1 và dạng sóng 6). ECG ở nhịp xoang bình thường đối với bệnh nhân có đường phụ ẩn hoặc AVNRT. (Xem ‘Điện tâm đồ’ ở dưới.)
Tiên lượng tự nhiên – Đối với những bệnh nhân khởi phát SVT trong giai đoạn nhũ nhi sớm, các triệu chứng thường tự hết trước một tuổi và có thể không cần điều trị lâu dài; tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể bị tái phát trong thời thơ ấu. Ngược lại, SVT có xu hướng kéo dài ở trẻ khởi phát sau 5 tuổi. (Xem ‘Tiên lượng tự nhiên’ ở dưới.)