Táo bón mới khởi phát ở trẻ nhũ nhi và trẻ em

TÓM TẮT

Dự phòng – Việc theo dõi sức khỏe định kỳ cần bao gồm thảo luận về thói quen ăn uống, thói quen đại tiện và hướng dẫn dự phòng về các yếu tố khởi phát cũng như triệu chứng của táo bón. Can thiệp sớm trong các đợt táo bón mới khởi phát hoặc tái phát giúp ngăn ngừa các biến chứng như nứt kẽ hậu môn, nhịn đại tiện, táo bón mạn tính và són phân. (Xem mục Phòng ngừa và theo dõi ở dưới.)

Các yếu tố khởi phát thường gặp – Táo bón dễ xảy ra trong các giai đoạn sau:

  • Trẻ nhũ nhi chuyển sang chế độ ăn dặm – Chế độ ăn chuyển tiếp thường thiếu hụt chất xơ và dịch. Để phòng ngừa táo bón, chế độ ăn cần đảm bảo ít nhất 5g chất xơ mỗi ngày trong các thực phẩm bổ sung (ví dụ: trái cây, rau củ hoặc ngũ cốc nghiền) và cung cấp đủ lượng dịch. Nứt kẽ hậu môn hoặc kích ứng cũng có thể góp phần gây táo bón; tình trạng này có thể do lau quá mạnh khi thay tã. (Xem mục Chuyển sang chế độ ăn dặm hoặc bắt đầu sử dụng sữa bò ở dưới.)
  • Huấn luyện đi vệ sinh – Trẻ trong độ tuổi tập đi vệ sinh dễ bị táo bón do áp lực không phù hợp từ người chăm sóc, tư thế ngồi vệ sinh không thoải mái (hình 1), nhịn đại tiện, thiếu chất xơ và/hoặc uống quá nhiều sữa. Các biện pháp dự phòng bao gồm: tăng cường chất xơ và giảm lượng sữa; trì hoãn việc huấn luyện cho đến khi trẻ có dấu hiệu sẵn sàng; và áp dụng phương pháp tiếp cận thoải mái, lấy trẻ làm trung tâm. Nếu trẻ có dấu hiệu nhịn đại tiện, thường cần can thiệp dinh dưỡng ngắn hạn hoặc dùng thuốc nhuận tràng, đôi khi phải tạm hoãn việc huấn luyện đi vệ sinh. (Xem mục Tập đi vệ sinh ở dưới.)
  • Bắt đầu đi học – Việc chuyển sang môi trường học đường có thể khởi phát táo bón do trẻ ngại đi vệ sinh tại trường hoặc do thay đổi lịch trình ảnh hưởng đến thói quen đi vệ sinh. Để tránh các vấn đề này, cha mẹ/người chăm sóc nên được khuyến khích tạo điều kiện cho trẻ dành thời gian đi vệ sinh định kỳ, không vội vã; theo dõi xem trẻ có ngại đi vệ sinh tại trường hay không và khuyến khích cung cấp đủ chất xơ (bảng 2A-C). (Xem mục Nhập học ở dưới.)

Quản lý ở trẻ nhũ nhi

Dấu hiệu cảnh báo – Trẻ nhũ nhi táo bón nặng hoặc tái phát, đặc biệt là táo bón ngay từ khi sinh, cần được đánh giá kỹ lưỡng để tìm nguyên nhân thực thể, bao gồm bệnh Hirschsprung. Các dấu hiệu cảnh báo được trình bày trong bảng (bảng 3). (Xem mục ‘Đánh giá’ ở dưới và “Táo bón ở trẻ nhũ nhi và trẻ em: Đánh giá”.)

Xử trí cấp tính – Các đợt táo bón ở trẻ nhũ nhi có thể được điều trị bằng cách bổ sung các carbohydrate hoạt tính thẩm thấu không tiêu hóa được vào sữa công thức, chẳng hạn như nước ép chứa sorbitol (ví dụ: táo, mận hoặc lê) hoặc trái cây nghiền. Để dự phòng và duy trì, có thể tăng cường chất xơ bằng cách cho ăn ngũ cốc đa hạt hoặc lúa mạch, đậu nghiền hoặc mận nghiền. Có thể thỉnh thoảng sử dụng thuốc đạn glycerin hoặc kích thích trực tràng bằng nhiệt kế trực tràng có bôi trơn, nhưng không nên lạm dụng. (Xem mục ‘Trẻ nhũ nhi’ ở dưới.)

Tái phát – Các đợt táo bón tiếp theo ở trẻ nhũ nhi nên được điều trị bằng các can thiệp tương tự như mô tả cho táo bón mới khởi phát. Đối với trẻ trên 6 tháng tuổi bị táo bón kéo dài hoặc tái phát dù đã can thiệp dinh dưỡng, có thể cần dùng thuốc nhuận tràng thẩm thấu như lactulose hoặc polyethylene glycol (PEG) 3350. (Xem mục ‘Trẻ nhũ nhi’ ở dưới.)

Quản lý ở trẻ tập đi và trẻ lớn

Xử trí cấp tính – Việc quản lý các đợt táo bón đơn lẻ ở trẻ tập đi và trẻ lớn được tóm tắt trong sơ đồ (sơ đồ 1). (Xem mục ‘Táo bón khởi phát gần đây’ ở dưới.)

Với trẻ có phân cứng và rặn nhưng ít đau, không có hành vi nhịn đại tiện, không chảy máu hoặc nứt kẽ hậu môn, thay đổi chế độ ăn có thể là đủ.

Đối với trẻ có hành vi nhịn đại tiện, đau khi đại tiện, chảy máu trực tràng hoặc nứt kẽ hậu môn, chúng tôi đề nghị điều trị ban đầu bằng thuốc nhuận tràng thẩm thấu hoặc thuốc nhuận tràng bôi trơn thay vì chỉ can thiệp dinh dưỡng (Khuyến cáo 2B). Các lựa chọn phù hợp bao gồm PEG không kèm điện giải (PEG 3350, ví dụ: MiraLax) hoặc lactulose, dùng trong ít nhất vài ngày cho đến khi phân mềm ổn định (bảng 4). Đồng thời, cần triển khai thay đổi chế độ ăn để ngăn ngừa tái phát.

Cha mẹ/người chăm sóc nên được khuyến khích tái khám nếu tình trạng táo bón không thuyên giảm nhanh hoặc bị tái phát.

Không đáp ứng hoặc tái phát – Trẻ tập đi và trẻ lớn không đáp ứng hoặc tái phát sau điều trị ban đầu nên được điều trị bằng một đợt thuốc nhuận tràng (bảng 4), đảm bảo lượng chất xơ hàng ngày từ chế độ ăn hoặc thực phẩm bổ sung là đủ (bảng 2A-B), và/hoặc giải quyết khối phân tắc nghẽn (fecal disimpaction) nếu cần thiết (sử dụng thuốc nhuận tràng đường uống liều cao trong tối đa một tuần hoặc thụt tháo bằng sodium phosphate). Đồng thời, cần giải quyết các yếu tố khởi phát tiềm tàng. Nên lên lịch tái khám để đảm bảo tình trạng táo bón được quản lý tối ưu. Cần xem xét phác đồ duy trì thuốc nhuận tràng nếu phân vẫn cứng, đường kính phân lớn hoặc tiếp tục gây đau, như mô tả đối với táo bón mạn tính (bảng 5). (Xem mục ‘Không đáp ứng hoặc tái phát’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here