TÓM TẮT
Sự đồng thuận sau khi được giải thích – Ngoại trừ các tình huống cấp cứu, cần có sự đồng thuận cụ thể của bệnh nhân hoặc người giám hộ trước khi truyền hồng cầu (RBC). Quá trình lấy sự đồng thuận phải bao gồm việc giải thích rõ các lợi ích dự kiến của việc truyền máu, các rủi ro tiềm tàng và các phương pháp thay thế, bao gồm việc không truyền máu hoặc sử dụng các thuốc phù hợp như sắt hoặc erythropoietin (EPO). (Xem thêm mục ‘Sự đồng thuận sau khi được giải thích’ ở dưới.)
Thể tích truyền hồng cầu và thời gian truyền – Thể tích truyền hồng cầu thông thường ở trẻ em là 10 đến 15 mL/kg; thể tích này dự kiến sẽ làm tăng nồng độ hemoglobin thêm 2 đến 3 g/dL. Để tránh quá tải thể tích, máu nên được truyền chậm, với tốc độ khoảng 2,5 mL/kg/giờ (10 mL/kg trong vòng 4 giờ). Nếu quá trình truyền kéo dài hơn 4 giờ do tốc độ chảy chậm hoặc các vấn đề khác, ngân hàng máu có thể chia nhỏ đơn vị truyền để mỗi phần được truyền trong thời gian dưới 4 giờ. (Xem thêm mục ‘Thể tích’ và ‘Thời gian truyền’ ở dưới.)
Sàng lọc nhiễm trùng – Tại Hoa Kỳ, mỗi đơn vị máu đều được sàng lọc một số loại nhiễm trùng, được tóm tắt trong (bảng 2) và thảo luận chi tiết trong mục riêng. (Xem “Sàng lọc người hiến máu: Xét nghiệm phòng thí nghiệm”, phần ‘Sàng lọc và giám sát bệnh truyền nhiễm’.)
Rủi ro tồn dư chủ yếu đến từ việc hiến máu trong “giai đoạn cửa sổ” (window period), là thời gian mà kháng nguyên và/hoặc kháng thể ở mức quá thấp khiến các kỹ thuật hiện nay không thể phát hiện được. Rủi ro này là rất thấp. (Xem thêm mục ‘Nhiễm trùng’ ở dưới.)
Phản ứng truyền máu – Phản ứng truyền máu xảy ra ở khoảng 1% trẻ em được truyền máu. Các loại phản ứng truyền máu bao gồm (xem thêm mục ‘Phản ứng truyền máu’ ở dưới):
- Phản ứng tan máu cấp – Rất hiếm gặp, thường là hậu quả của việc truyền nhầm hồng cầu không tương thích nhóm máu ABO. Cách phòng ngừa tốt nhất là tuân thủ nghiêm ngặt quy trình định danh bệnh nhân và mẫu máu. (Xem thêm mục ‘Định danh bệnh nhân’ ở dưới.)
- Phản ứng tan máu muộn – Xuất hiện từ 2 đến 10 ngày sau khi truyền máu, biểu hiện bằng vàng da và/hoặc giảm hemoglobin bất thường. Phản ứng này xảy ra khi bệnh nhân sản sinh kháng thể trong những ngày sau khi truyền máu hoặc do phản ứng nhớ (anamnestic response). (Xem “Phản ứng tan máu khi truyền máu”, phần ‘Phản ứng tan máu muộn và phản ứng huyết thanh muộn khi truyền máu’.)
- Phản ứng sốt – Thường liên quan đến sự hiện diện của các cytokine do bạch cầu đi kèm sản sinh, có thể giảm thiểu bằng cách sử dụng hồng cầu lọc bạch cầu. Điều trị bao gồm ngừng truyền máu, loại trừ phản ứng tan máu hoặc các nguyên nhân gây sốt khác, và dùng thuốc hạ sốt để giảm triệu chứng. (Xem “Phản ứng truyền máu miễn dịch”, phần ‘Phản ứng sốt không tan máu’ và “Truyền hồng cầu ở trẻ sơ sinh và trẻ em: Lựa chọn chế phẩm máu”, phần ‘Hồng cầu lọc bạch cầu’.)
- Phản ứng dị ứng và phản vệ – Mức độ nghiêm trọng thay đổi từ phát ban nhẹ, ngứa cho đến sốc phản vệ gây tử vong. Điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ và thường bao gồm thuốc kháng histamine. (Xem “Phản ứng truyền máu miễn dịch”, phần ‘Phản ứng dị ứng’.)
- Tổn thương phổi cấp liên quan đến truyền máu (TRALI) – TRALI là một nguyên nhân quan trọng gây tử vong liên quan đến truyền máu. Cần nghi ngờ TRALI nếu bệnh nhân xuất hiện khó thở, phù phổi, tụt huyết áp và sốt trong vòng 6 giờ sau khi truyền máu. (Xem “Tổn thương phổi cấp liên quan đến truyền máu (TRALI)”.)
- Quá tải tuần hoàn liên quan đến truyền máu (TACO) – TACO có thể xảy ra, đặc biệt ở trẻ em có chức năng tim suy giảm. Các triệu chứng thường bắt đầu vào gần cuối quá trình truyền hoặc trong vòng 6 giờ tiếp theo. Các đặc điểm phân biệt giữa TACO và TRALI được tóm tắt trong (bảng 4). Bệnh nhân TACO cần được theo dõi chặt chẽ trong giai đoạn này để phát hiện các dấu hiệu gợi ý như khó thở, khó thở khi nằm, nhịp tim nhanh và hiệu số huyết áp rộng, thường kèm theo tăng huyết áp. (Xem “Quá tải tuần hoàn liên quan đến truyền máu (TACO)”.)
- Tác dụng phụ chuyển hóa – Các rối loạn chuyển hóa có thể xảy ra sau truyền hồng cầu bao gồm hạ canxi máu, hạ đường huyết và tăng kali máu. Trẻ sơ sinh có nguy cơ tích tụ mannitol và/hoặc adenine, có thể gây lợi niệu thẩm thấu và/hoặc độc cho thận. (Xem thêm mục ‘Độc tính chuyển hóa’ ở dưới.)
- Bệnh mảnh ghép chống chủ liên quan đến truyền máu (TA-GVHD) – TA-GVHD gần như luôn dẫn đến tử vong và có thể phòng ngừa bằng cách sử dụng các chế phẩm máu chiếu xạ. Những bệnh nhân có nguy cơ cao mắc TA-GVHD (do đó cần truyền chế phẩm chiếu xạ) bao gồm: trẻ sinh non, trẻ có cân nặng khi sinh thấp; trẻ sơ sinh và trẻ em bị suy giảm miễn dịch bẩm sinh; bệnh nhân ghép tạng; và bệnh nhân đang hóa trị hoặc điều trị ức chế miễn dịch khác (bảng 5). (Xem thêm mục ‘Bệnh mảnh ghép chống chủ’ ở dưới và “Bệnh mảnh ghép chống chủ liên quan đến truyền máu” cũng như “Truyền hồng cầu ở trẻ sơ sinh và trẻ em: Lựa chọn chế phẩm máu”, phần ‘Hồng cầu chiếu xạ’.)