Nhiễm Herpesvirus 6 ở người (HHV-6) ở trẻ em: Biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán và điều trị

TÓM TẮT

Dịch tễ học – Virus herpes người loại 6 (HHV-6) gây nhiễm cho hầu hết trẻ em trong hai năm đầu đời. Tại các nước phát triển, tỷ lệ hiện diện kháng thể ở người trưởng thành là >70%. Virus lây truyền chủ yếu qua nước bọt. (Xem mục ‘Dịch tễ học và lây truyền’ ở dưới.)

Biểu hiện lâm sàng

Biểu hiện lâm sàng của nhiễm HHV-6 thay đổi tùy theo độ tuổi và tình trạng miễn dịch của trẻ.

Thời gian ủ bệnh kéo dài từ 5 đến 15 ngày. (Xem mục ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)

Biểu hiện điển hình của nhiễm HHV-6 lần đầu ở trẻ có miễn dịch bình thường là tình trạng sốt cấp tính, có hoặc không kèm phát ban và bệnh sốt phát ban (roseola infantum) (hình 1) (còn gọi là exanthem subitum hoặc bệnh thứ sáu). (Xem mục ‘Sốt cấp tính’ ở dưới và mục “Sốt phát ban (exanthem subitum)”.)

Các hội chứng liên quan

HHV-6 được ghi nhận có liên quan đến nhiều hội chứng lâm sàng khác (ví dụ: viêm gan, viêm cơ tim). Tuy nhiên, HHV-6 có thể được kích hoạt bởi nhiều bệnh lý cấp tính khác nhau, nên rất khó để khẳng định HHV-6 là tác nhân gây bệnh chính. (Xem mục ‘Các biểu hiện ít gặp’ ở dưới và mục ‘Các mối liên hệ chưa được chứng minh’ ở dưới.)

Sự tái hoạt động của HHV-6 có thể gây ra các hội chứng lâm sàng nghiêm trọng (ví dụ: viêm não, viêm phổi) ở trẻ suy giảm miễn dịch, bao gồm cả trẻ ghép tế bào tạo máu hoặc ghép tạng đặc. (Xem mục ‘Trẻ suy giảm miễn dịch’ ở dưới.)

Chẩn đoán

Ở trẻ có miễn dịch bình thường với các biểu hiện điển hình của HHV-6 (ví dụ: bệnh cấp tính kèm sốt cao, có hoặc không có phát ban, và các triệu chứng không đặc hiệu), việc xác nhận HHV-6 bằng xét nghiệm phòng thí nghiệm hiếm khi cần thiết và ít có khả năng làm thay đổi hướng xử trí. (Xem mục ‘Ở trẻ có miễn dịch bình thường’ ở dưới.)

Việc định danh HHV-6 bằng phòng thí nghiệm có thể cần thiết ở trẻ suy giảm miễn dịch hoặc trẻ có miễn dịch bình thường nhưng có biểu hiện không điển hình hoặc có biến chứng (ví dụ: viêm não màng não). (Xem mục ‘Chỉ định xác nhận bằng phòng thí nghiệm’ ở dưới.)

Để khẳng định một bệnh lý do HHV-6 gây ra, thông thường cần có hội chứng lâm sàng phù hợp, bằng chứng nhiễm HHV-6 hoạt động (tức là có sự nhân bản virus) và loại trừ các tình trạng khác trong chẩn đoán phân biệt. Có thể cần phối hợp nhiều xét nghiệm phòng thí nghiệm (bảng 1). (Xem mục ‘Tiếp cận xét nghiệm phòng thí nghiệm’ ở dưới.)

Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt nhiễm HHV-6 bao gồm các nguyên nhân khác hoặc các bệnh mô phỏng bệnh sốt cấp tính, sốt kèm phát ban (hình 2), co giật do sốt và viêm não màng não. (Xem mục “Sốt không rõ nguyên nhân ở trẻ từ 3 đến 36 tháng tuổi: Đánh giá và xử trí”, “Sốt phát ban (exanthem subitum)”, “Đặc điểm lâm sàng và đánh giá co giật do sốt”“Viêm não virus cấp tính ở trẻ em: Biểu hiện lâm sàng và chẩn đoán”.)

Điều trị – Nhiễm HHV-6 thường tự giới hạn và không cần điều trị đặc hiệu. Liệu pháp kháng virus có thể được chỉ định cho các trường hợp nhiễm HHV-6 gây biến chứng nặng (ví dụ: viêm não, viêm cơ tim) ở cả bệnh nhân có miễn dịch bình thường và suy giảm miễn dịch; trong trường hợp này, khuyến cáo nên hội chẩn với chuyên gia truyền nhiễm nhi khoa. (Xem mục ‘Điều trị’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here