TÓM TẮT
Định nghĩa – Viêm tai giữa cấp (VTGC) được xác định bởi tình trạng phồng màng nhĩ từ mức độ trung bình đến nặng (hình 1, hình 2 và hình 3) hoặc xuất hiện triệu chứng chảy mủ tai mới không do viêm tai ngoài cấp, đi kèm với các dấu hiệu bệnh lý cấp tính và các triệu chứng viêm tai giữa. (Xem phần ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Dịch tễ học và yếu tố nguy cơ – VTGC có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến nhất trong khoảng từ 6 đến 24 tháng tuổi, sau đó tần suất bắt đầu giảm dần. Tỷ lệ mắc VTGC đã giảm sau khi triển khai các vắc-xin phế cầu phối hợp. (Xem phần ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Nhiễm virus đường hô hấp trên là yếu tố tiền đề phổ biến nhất dẫn đến VTGC. Tại Hoa Kỳ, tỷ lệ mắc VTGC cao nhất ở trẻ từ 6 đến 12 tháng tuổi và thường tập trung vào mùa virus đường hô hấp. Ngoài yếu tố tuổi nhỏ, các yếu tố nguy cơ của VTGC bao gồm:
- Tiền sử gia đình.
- Đi nhà trẻ.
- Tiếp xúc với khói thuốc lá.
- Tư thế cho bú nằm ngửa.
- Sử dụng núm vú giả.
Việc tiêm chủng phòng phế cầu và cúm có tác dụng bảo vệ. Nuôi con bằng sữa mẹ cũng là một yếu tố bảo vệ quan trọng. (Xem phần ‘Yếu tố nguy cơ và yếu tố bảo vệ’ ở dưới.)
Cơ chế bệnh sinh – Viêm đường hô hấp trên tạo điều kiện dẫn đến VTGC thông qua tình trạng rối loạn chức năng vòi Eustache, gây áp suất âm và tích tụ dịch tiết trong tai giữa, đồng thời làm suy giảm hàng rào phòng vệ của cơ thể (ví dụ: hoạt động vận chuyển nhầy – lông bình thường). Sự phát triển của vi sinh vật trong dịch tiết tai giữa có thể dẫn đến mưng mủ và xuất hiện các dấu hiệu lâm sàng của VTGC. (Xem phần ‘Cơ chế bệnh sinh’ ở dưới.)
Vi sinh vật học – Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae không định tuýp (NTHi) và Moraxella catarrhalis là những tác nhân vi khuẩn phổ biến nhất được phân lập từ dịch tai giữa. Các tác nhân virus thường gặp bao gồm virus hợp bào hô hấp (RSV), picornavirus (ví dụ: rhinovirus, enterovirus), coronavirus, virus cúm, adenovirus và metapneumovirus ở người. (Xem phần ‘Vi sinh vật học’ ở dưới.)
Ở trẻ sơ sinh nhỏ (dưới 2 tháng tuổi), các nguyên nhân vi khuẩn gây VTGC tương tự như ở trẻ lớn (ví dụ: S. pneumoniae và H. influenzae); đối với trẻ dưới 2 tuần tuổi, VTGC còn có thể do liên cầu nhóm B, trực khuẩn gram âm đường ruột và S. aureus gây ra. (Xem phần ‘Trẻ sơ sinh nhỏ’ ở dưới.)
Tại các quốc gia hạn chế về nguồn lực, các nguyên nhân vi khuẩn gây VTGC phổ biến tương tự như ở các quốc gia phát triển. Tuy nhiên, có thêm các tác nhân vi khuẩn khác như Mycobacteria tuberculosis, Corynebacterium diphtheriae và Clostridium tetani. (Xem phần ‘Các quốc gia hạn chế về nguồn lực’ ở dưới.)
Biến chứng và di chứng – Các biến chứng trong xương thái dương của VTGC (ngoài tình trạng giảm thính lực dẫn truyền nhẹ) ít gặp, bao gồm: rối loạn tiền đình, thăng bằng và vận động; thủng màng nhĩ; viêm xương chũm và/hoặc viêm xương chũm mưng mủ; viêm xương đá và viêm mê đạo.
Các biến chứng nội sọ hiếm gặp ở những quốc gia phát triển nhưng phổ biến hơn ở các quốc gia hạn chế về nguồn lực, bao gồm: viêm màng não, áp xe ngoài màng cứng, áp xe não, huyết khối xoang ngang, huyết khối xoang hang, mủ dưới màng cứng và huyết khối động mạch cảnh. (Xem phần ‘Biến chứng và di chứng’ ở dưới.)