TÓM TẮT
Chỉ định điều trị kháng virus
- Chúng tôi khuyến cáo điều trị kháng virus cho trẻ sơ sinh đã được xác định nhiễm virus herpes simplex (HSV) thông qua xét nghiệm vi sinh (Khuyến cáo 1A).
- Chúng tôi đề nghị điều trị theo kinh nghiệm trong khi chờ kết quả xét nghiệm cho trẻ sơ sinh nghi ngờ nhiễm HSV trên lâm sàng (Khuyến cáo 2C). Việc điều trị kịp thời là hết sức cần thiết để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.
- Mặc dù các chỉ định bắt đầu điều trị theo kinh nghiệm chưa được tiêu chuẩn hóa, nhưng hầu hết các chuyên gia đồng ý rằng điều trị theo kinh nghiệm được chỉ định cho trẻ sơ sinh có các biểu hiện sau: mụn nước niêm mạc da (hình 1A-C), co giật, lờ đờ, sốt kèm tình trạng bệnh nặng, bệnh cảnh giống nhiễm trùng huyết, tổn thương gan nặng, hoặc tăng bạch cầu trong dịch não tủy (CSF) với kết quả nhuộm Gram âm tính. (Xem thêm mục ‘Chỉ định’ ở dưới và “Nhiễm virus herpes simplex (HSV) sơ sinh: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”, phần ‘Biểu hiện lâm sàng’).
- Ngoài ra, chúng tôi đề nghị điều trị theo kinh nghiệm trong khi chờ kết quả xét nghiệm cho trẻ sơ sinh không triệu chứng có phơi nhiễm chu sinh nếu người mẹ nhiễm HSV nguyên phát và có tổn thương sinh dục hoạt động tại thời điểm sinh (Khuyến cáo 2C). Nguy cơ lây truyền cho trẻ trong trường hợp này được ước tính từ 25% đến 60%. (Xem thêm mục ‘Không có tiền sử HSV ở mẹ, không có tổn thương hoạt động’ ở dưới).
Đánh giá trước điều trị – Cần thực hiện đánh giá xét nghiệm toàn diện để chẩn đoán HSV trước khi bắt đầu liệu pháp kháng virus. (Xem thêm mục ‘Đánh giá trước điều trị’ ở dưới và “Nhiễm virus herpes simplex (HSV) sơ sinh: Đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán”).
Thuốc lựa chọn ưu tiên – Đối với tất cả các thể nhiễm HSV sơ sinh, bao gồm thể da-mắt-miệng (SEM), thể hệ thần kinh trung ương (CNS) và thể lan tỏa (bảng 1), chúng tôi khuyến cáo sử dụng acyclovir thay vì các thuốc khác (Khuyến cáo 1B). Liều dùng là 60 mg/kg/ngày truyền tĩnh mạch (IV), chia làm 3 lần mỗi 8 giờ cho tất cả các thể HSV sơ sinh. (Xem thêm mục ‘Điều trị kháng virus ban đầu’ và ‘Liều dùng’ ở dưới).
Thời gian điều trị – Thời gian điều trị bằng acyclovir tĩnh mạch cho nhiễm HSV sơ sinh phụ thuộc vào thể bệnh và đáp ứng với điều trị (xem mục ‘Thời gian điều trị’ ở dưới):
- Thể SEM: điều trị tối thiểu 14 ngày.
- Thể CNS và thể lan tỏa: điều trị tối thiểu 21 ngày.
Điều trị tổn thương mắt – Đối với trẻ sơ sinh có tổn thương mắt do HSV (ví dụ: viêm giác mạc), chúng tôi đề nghị phối hợp liệu pháp bôi tại chỗ (ví dụ: trifluridine 1%, ganciclovir 0,15%, idoxuridine 0,1% [iododeoxyuridine; không có sẵn tại Hoa Kỳ]) cùng với liệu pháp acyclovir toàn thân (Khuyến cáo 2C). Những bệnh nhân này cần được quản lý dưới sự hội chẩn của bác sĩ nhãn khoa. (Xem thêm mục ‘Điều trị tổn thương mắt’ ở dưới).
Liệu pháp ức chế đường uống – Đối với tất cả các thể bệnh HSV sơ sinh, bao gồm SEM, CNS và thể lan tỏa (bảng 1), chúng tôi đề nghị sử dụng acyclovir đường uống để ức chế ngay sau khi kết thúc điều trị acyclovir đường tiêm (Khuyến cáo 2B). Trong hầu hết các trường hợp, liệu pháp ức chế được ngừng sau 6 tháng. Tuy nhiên, trẻ có tổn thương mắt do HSV (ví dụ: viêm giác mạc) cần thời gian điều trị ức chế đường uống dài hơn (1 năm hoặc hơn), vì virus tái hoạt động trong trường hợp này có khả năng gây đe dọa thị lực. (Xem thêm mục ‘Liệu pháp ức chế đường uống’ ở dưới).
Quản lý trẻ phơi nhiễm không triệu chứng
- Trẻ không triệu chứng phơi nhiễm với HSV khi sinh hoặc sau sinh cần được theo dõi sát các dấu hiệu nhiễm HSV (ví dụ: phát ban ở da hoặc da đầu, tổn thương kết mạc, quấy khóc, sốt (hình 1)) trong 6 tuần đầu đời.
- Đối với trẻ phơi nhiễm HSV trong khi sinh, việc đánh giá và điều trị phụ thuộc vào tiền sử HSV sinh dục của mẹ, xét nghiệm huyết thanh học phân loại type HSV của mẹ (nếu có) (bảng 2), và sự hiện diện hay vắng mặt của các tổn thương HSV sinh dục tại thời điểm sinh (sơ đồ 1). (Xem thêm mục ‘Quản lý trẻ phơi nhiễm không triệu chứng’ ở dưới).
- Trẻ sơ sinh xuất hiện bằng chứng lâm sàng của nhiễm HSV cần được thực hiện đánh giá chẩn đoán đầy đủ và điều trị theo kinh nghiệm trong khi chờ kết quả. (Xem thêm mục ‘Đánh giá trước điều trị’ và ‘Điều trị kháng virus ban đầu’ ở dưới).
Phòng ngừa – Các chiến lược phòng ngừa nhiễm HSV trong tử cung và phơi nhiễm chu sinh được thảo luận riêng. (Xem thêm “Nhiễm virus herpes simplex sinh dục và thai kỳ”, phần ‘Quản lý thai kỳ’).
Nguy cơ lây truyền HSV sau sinh có thể được giảm thiểu bằng cách tư vấn cho các thành viên trong gia đình có tổn thương HSV đang hoạt động hoặc tiền sử gần đây (mụn rộp môi, chốc lở ngón tay, viêm nướu miệng do herpes) tránh tiếp xúc gần và không hôn trẻ sơ sinh. (Xem thêm mục ‘Các biện pháp chung’ ở dưới).