TÓM TẮT
Định nghĩa
- Khóc sinh lý – Thời gian khóc trung bình trong 3 tháng đầu đời dao động từ 68 đến 133 phút mỗi ngày. Thời gian khóc đạt đỉnh trong 6 tuần đầu và giảm dần sau tuần thứ 8 hoặc thứ 9. (Xem ‘Các kiểu khóc sinh lý’ ở dưới.)
- Colic – Hiện chưa có định nghĩa chuẩn cho thuật ngữ “colic”. Trong thực hành lâm sàng, chúng tôi định nghĩa rộng là tình trạng khóc không rõ nguyên nhân, kéo dài $\ge 3$ giờ/ngày và xảy ra $\ge 3$ ngày/tuần ở trẻ khỏe mạnh dưới 3 tháng tuổi. (Xem ‘Cơn đau quặn’ ở dưới.)
- Nguyên nhân đề xuất – Nguyên nhân gây colic hiện chưa rõ, có khả năng là kết quả cuối cùng của nhiều yếu tố cùng tác động. Các nhóm nguyên nhân về tiêu hóa, sinh học và tâm lý xã hội đã được đề xuất. (Xem ‘Nguyên nhân đề xuất’ ở dưới.)
- Đặc điểm lâm sàng – Trẻ mắc colic có sự tăng trưởng, phát triển và kết quả thăm khám bình thường. Các đặc điểm lâm sàng giúp phân biệt colic với khóc sinh lý bao gồm: các cơn khóc kịch phát; sự khác biệt về chất lượng tiếng khóc (ví dụ: to hơn, cao hơn, khàn hơn); tăng trương lực cơ (ví dụ: đỏ mặt, nắm chặt tay…); và khó dỗ dành. (Xem ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới.)
- Đánh giá – Việc đánh giá trẻ nghi ngờ mắc colic thường bao gồm khai thác tiền sử và thăm khám để tìm các nguyên nhân gây khóc/quấy khóc xác định được (bảng 1). Các xét nghiệm cận lâm sàng hoặc chẩn đoán hình ảnh thường không cần thiết. (Xem ‘Đánh giá các nguyên nhân gây khóc xác định được’ ở dưới.)
- Chẩn đoán – Chẩn đoán sơ bộ colic có thể được đưa ra ở trẻ khỏe mạnh dưới 3 tháng tuổi, khóc không rõ nguyên nhân $\ge 3$ giờ/ngày và $\ge 3$ ngày/tuần. Các nguyên nhân gây khóc khác thường được loại trừ thông qua tiền sử và khám thực thể (bảng 1). (Xem ‘Chẩn đoán’, ‘Tiền sử’ và ‘Thăm khám’ ở dưới.)
- Hệ lụy tiềm tàng – Các hệ lụy tiềm tàng của colic bao gồm ngược đãi trẻ em, tăng nguy cơ trầm cảm sau sinh và ngừng cho con bú sớm. (Xem ‘Hệ lụy tiềm tàng’ ở dưới.)
- Xử trí – Việc xử trí colic được thảo luận trong một mục riêng. (Xem “Colic trẻ sơ sinh: Xử trí và tiên lượng”.)