TÓM TẮT
Biểu hiện của bệnh lý cầu thận – Các dấu hiệu gợi ý bệnh lý cầu thận bao gồm protein niệu, tiểu máu (có thể là tiểu máu vi thể hoặc đại thể), hội chứng thận hư, tăng huyết áp động mạch và suy thận. Sự hiện diện cũng như mức độ nghiêm trọng của các biểu hiện này giúp mô tả các bệnh cảnh lâm sàng khác nhau, thường tương ứng với các nguyên nhân gây bệnh khác nhau, bao gồm:
- Hội chứng viêm cầu thận – Viêm cầu thận cấp, viêm cầu thận tiến triển nhanh hoặc viêm cầu thận mạn
- Hội chứng thận hư đơn thuần
- Tiểu máu đại thể
Đánh giá ban đầu – Quá trình đánh giá ban đầu bao gồm xem xét các biểu hiện lâm sàng, xét nghiệm nước tiểu, tốc độ bài tiết protein và chức năng thận để định hướng xác định bệnh lý cầu thận tiềm ẩn. (Xem thêm mục ‘Đánh giá ban đầu’ ở dưới.)
Trẻ viêm cầu thận cấp điển hình thường có một nhóm các dấu hiệu bao gồm phù, tăng huyết áp, nước tiểu màu nâu đỏ hoặc màu nâu, creatinine huyết thanh tăng, cặn lắng nước tiểu hoạt động (ví dụ: trụ hồng cầu và hồng cầu biến dạng) và mức độ protein niệu thay đổi (hình 1, hình 2 và hình 3). (Xem thêm “Tổng quan về bệnh sinh và nguyên nhân gây viêm cầu thận ở trẻ em”.)
Trẻ có hội chứng thận hư đơn thuần có thể bị phù toàn thân kèm cổ trướng, protein niệu ngưỡng thận hư và cặn lắng nước tiểu không hoạt động (ví dụ: ít tế bào và trụ).
Một số trẻ có thể xuất hiện đồng thời các thành phần của cả hội chứng viêm cầu thận và hội chứng thận hư.
Bệnh nhân có bệnh lý cầu thận do nguyên nhân thứ phát thường có các triệu chứng và dấu hiệu ngoài thận (ví dụ: sốt, đau khớp, phát ban và xuất huyết phế nang), gợi ý một bệnh lý hệ thống cụ thể.
Tình trạng protein niệu hoặc tiểu máu đơn thuần kéo dài thường do các nguyên nhân không phải bệnh lý cầu thận, trong đó nhiều nguyên nhân là lành tính. Tuy nhiên, bệnh lý cầu thận đôi khi cũng biểu hiện bằng những dấu hiệu đơn độc này. (Xem thêm “Protein niệu ở trẻ em: Đánh giá”, phần ‘Tiếp cận trẻ có protein niệu’, “Đái máu vi thể ở trẻ em: Đánh giá” và “Đái máu đại thể ở trẻ em: Đánh giá”.)
Đánh giá chuyên sâu – Việc đánh giá tiếp theo dựa trên phân loại bệnh lý cầu thận cụ thể:
- Hội chứng viêm cầu thận – Đánh giá bao gồm xét nghiệm huyết thanh học tìm nhiễm liên cầu khuẩn gần đây, kháng thể kháng nhân (ANA), kháng thể kháng DNA sợi đôi (dsDNA), định lượng bổ thể và kháng thể kháng bào tương bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA). Sinh thiết thận được thực hiện để xác định chẩn đoán, đánh giá mức độ tổn thương thận và/hoặc tiên lượng kết cục thận. Thời điểm sinh thiết thận tùy thuộc vào bệnh cảnh lâm sàng. (Xem thêm mục ‘Viêm cầu thận’ ở dưới.)
- Hội chứng thận hư đơn thuần – Trong đa số các trường hợp, liệu pháp steroid được khởi đầu cho trẻ có hội chứng thận hư đơn thuần vì phần lớn những bệnh nhân này mắc bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu, thường đáp ứng với điều trị trong vòng 4 tuần. Việc đánh giá chuyên sâu hơn chỉ dành cho những trường hợp không đáp ứng với steroid và được trình bày trong mục riêng. (Xem thêm “Hội chứng thận hư kháng steroid ở trẻ em: Đánh giá và quản lý”, phần ‘Đánh giá căn nguyên’.)
- Hỗn hợp viêm cầu thận và thận hư – Trẻ có biểu hiện của cả hội chứng viêm cầu thận và hội chứng thận hư được đánh giá tương tự như nhóm hội chứng viêm cầu thận. (Xem thêm mục ‘Đánh giá thêm’ ở dưới.)