Tiếp cận tình trạng ho mạn tính ở trẻ em

TÓM TẮT

Định nghĩa – Ho mạn tính thường được định nghĩa là tình trạng ho kéo dài trên 4 tuần. “Ho đặc hiệu” là ho mạn tính có nguyên nhân sinh lý tiềm ẩn xác định được. Ngược lại, “ho không đặc hiệu” là ho mạn tính không tìm thấy nguyên nhân sau khi đã thực hiện các đánh giá phù hợp. (Xem ‘Định nghĩa’ ở dưới.)

Đánh giá ban đầu – Tất cả trẻ em ho mạn tính cần được đánh giá một cách hệ thống, bao gồm: khai thác bệnh sử chi tiết và có định hướng, khám lâm sàng, chụp X-quang ngực, đo hô hấp ký (nếu có thể) và/hoặc đo nồng độ nitric oxide trong khí thở ra phân đoạn (FeNO) (sơ đồ 1). (Xem ‘Tiếp cận theo thuật toán’ ở dưới.)

Các dấu hiệu gợi ý ho đặc hiệu – Các triệu chứng và dấu hiệu có giá trị dự báo cao đối với ho đặc hiệu được trình bày trong bảng (bảng 2), bao gồm:

  • Ho mạn tính có đờm hoặc ho khạc đờm; khò khè; khởi phát sau một cơn sặc; đau ngực; ho ra máu; viêm phổi tái diễn; thiếu oxy; khó thở khi gắng sức; kèm theo các bất thường về tim mạch, miễn dịch hoặc thần kinh; chậm phát triển hoặc khó khăn trong ăn uống.
  • Bất thường khi khám lâm sàng như: biến dạng lồng ngực, ngón tay dùi trống, khò khè, ran rít, ran ngáy hoặc ran ẩm, và giảm oxy máu.
  • Kết quả X-quang ngực và/hoặc hô hấp ký bất thường.

Sự hiện diện của các dấu hiệu gợi ý ho đặc hiệu này giúp thu hẹp các chẩn đoán phân biệt và cần thực hiện thêm các xét nghiệm chuyên sâu hoặc chuyển tuyến (sơ đồ 1). (Xem ‘Có các dấu hiệu ho đặc hiệu’ ở dưới.)

Nguyên nhân gây ho đặc hiệu – Các nguyên nhân gây ho đặc hiệu mạn tính ở trẻ em được trình bày trong bảng (bảng 1). Cần đặc biệt lưu ý các trường hợp sau:

Ngoài ra còn nhiều nguyên nhân gây ho đặc hiệu khác, bao gồm giãn phế quản, hen phế quản và nhiễm trùng hô hấp mạn tính (ví dụ: lao).

Ho không đặc hiệu

Chẩn đoán – Chẩn đoán sơ bộ ho không đặc hiệu được đặt ra nếu không tìm thấy các đặc điểm của ho đặc hiệu trong quá trình đánh giá ban đầu (bảng 2). Theo định nghĩa, ho không đặc hiệu là ho khan, không có đờm; kết quả X-quang ngực và hô hấp ký (nếu thực hiện) trong giới hạn bình thường. (Xem ‘Không có đặc điểm ho cụ thể (ho không đặc hiệu)’ ở dưới.)

Xử trí – Đối với trẻ ho không đặc hiệu, khuyến cáo tiếp cận theo hướng “theo dõi, đánh giá lại và xem xét” vì các thuốc điều trị thường không có hiệu quả và khả năng cao là tình trạng ho sẽ tự khỏi (sơ đồ 2). Nếu thử điều trị bằng thuốc điều trị hen hoặc trào ngược, trẻ cần được đánh giá lại sau 2 đến 4 tuần. Trường hợp ho không thuyên giảm sau khi thử điều trị cần được điều tra thêm và có thể cần chuyển đến chuyên khoa hô hấp. (Xem ‘Ho không đặc hiệu’ ở dưới.)

Các lưu ý khác trong xử trí

Thuốc điều trị ho – Chúng tôi khuyến cáo không điều trị ho mạn tính bằng các thuốc giảm ho không kê đơn (OTC) hoặc các loại thuốc ho không theo đơn khác (Khuyến cáo 1B). Hiện không có bằng chứng về hiệu quả của các thuốc này và còn có những lo ngại về an toàn. (Xem ‘Các cân nhắc quản lý khác’ ở dưới.)

Tư vấn cho gia đình – Cần tìm kiếm và xử lý các yếu tố làm trầm trọng thêm tình trạng ho như khói thuốc lá trong môi trường hoặc các tác nhân gây dị ứng. Bác sĩ lâm sàng cũng nên đánh giá tác động của tình trạng ho đối với trẻ và gia đình, thảo luận về các lo ngại và thiết lập những kỳ vọng thực tế. (Xem ‘Tiền sử’ ở dưới và ‘Các cân nhắc quản lý khác’ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here