TÓM TẮT
Định nghĩa – Xẹp phổi là tình trạng giảm thể tích phổi, thường có thể quan sát được trên chẩn đoán hình ảnh. Đây là một dấu hiệu thường gặp trên X-quang ngực, đặc biệt là ở bệnh nhân nội trú. (Xem thêm mục ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Nguyên nhân – Các nguyên nhân gây xẹp phổi có ý nghĩa lâm sàng thường gặp ở trẻ em và cơ chế tương ứng được liệt kê trong bảng (bảng 1). Một bệnh nhân có thể có nhiều cơ chế cùng lúc. Xẹp phổi thường là hệ quả của tắc nghẽn đường thở (ví dụ: nút nhầy hoặc dị vật đường thở). Tắc nghẽn hoàn toàn dẫn đến xẹp phổi vùng xa, trong khi tắc nghẽn một phần dẫn đến tình trạng ứ khí. (Xem thêm mục ‘Nguyên nhân’ và ‘Cơ chế’ ở dưới.)
Khám lâm sàng – Giảm rì rào phế nang khu trú là dấu hiệu đặc hiệu nhất của xẹp phổi và thường đi kèm với gõ đục. Tuy nhiên, những dấu hiệu này có thể không rõ ràng trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi bị che lấp bởi các triệu chứng của nguyên nhân gây xẹp phổi như khò khè hoặc rale. Lệch khí quản có thể xảy ra nếu tình trạng xẹp phổi xảy ra ở toàn bộ một bên phổi. (Xem thêm mục ‘Khám ngực’ ở dưới.)
Chẩn đoán hình ảnh – Xẹp phổi được đánh giá tốt nhất bằng X-quang ngực quy ước với hai tư thế (trước-sau và nghiêng). Phim chụp ở thì hít vào và thở ra cũng có thể hữu ích. Hình ảnh X-quang cung cấp manh mối về nguyên nhân gây xẹp phổi (ví dụ: hít sặc dị vật), giúp phân biệt xẹp phổi với viêm phổi và đánh giá các bệnh lý phổi nền. (Xem thêm mục ‘X-quang ngực’ ở dưới.)
Tiếp cận lâm sàng
- Bệnh lý hô hấp cấp tính – Ở những bệnh nhân có sức mạnh cơ hô hấp bình thường, xẹp phổi do các quá trình có thể đảo ngược thường tự hồi phục. Điều trị tập trung vào quản lý nguyên nhân gây bệnh (ví dụ: hen suyễn, viêm tiểu phế quản hoặc dị vật). Bệnh nhân nội trú đôi khi cần các can thiệp hỗ trợ như vật lý trị liệu ngực, thay đổi tư thế hoặc hỗ trợ hô hấp với các chiến lược giãn nở phổi. (Xem thêm mục ‘Xẹp phổi trong các bệnh lý hô hấp cấp tính’ ở dưới.)
- Hậu phẫu – Xẹp phổi thường gặp trong giai đoạn hậu phẫu do tác dụng của thuốc mê, hạn chế cử động do đau và/hoặc sử dụng opioid. Việc có cần can thiệp hay không phụ thuộc vào các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân và mức độ xẹp phổi (ví dụ: bệnh phổi mạn tính, đau sau phẫu thuật hoặc yếu cơ hô hấp). (Xem thêm mục ‘Xẹp phổi sau phẫu thuật’ ở dưới.)
- Bệnh lý thần kinh cơ – Bệnh nhân mắc bệnh lý thần kinh cơ có nguy cơ xẹp phổi cấp tính hoặc mạn tính. Các đợt cấp có thể khởi phát do phẫu thuật, bệnh lý hô hấp cấp tính hoặc bất động/nằm viện vì bất kỳ lý do gì. Những bệnh nhân này có thể đáp ứng tốt với liệu pháp áp lực đường thở dương (ví dụ: máy thổi-hút đờm cơ học [MIE]), đôi khi kết hợp với thuốc hít (ví dụ: nước muối ưu trương). Hiếm khi cần nội soi phế quản để hút nút nhầy. Các can thiệp này đã được tóm tắt ngắn gọn ở trên và được thảo luận chi tiết hơn trong các phần riêng biệt. (Xem thêm mục ‘Can thiệp’ ở dưới và “Yếu cơ hô hấp do rối loạn thần kinh cơ: Quản lý” và “Nội soi phế quản mềm ở người lớn: Chỉ định và chống chỉ định”, phần ‘Chỉ định điều trị’.)
Phòng ngừa
- Giai đoạn hậu phẫu – Đối với bệnh nhân có nguy cơ xẹp phổi sau phẫu thuật (ví dụ: phẫu thuật lồng ngực lớn hoặc có bệnh lý phổi nền), các chiến lược phòng ngừa bao gồm tập hít sâu bằng máy (incentive spirometry), vận động sớm và kiểm soát đau hợp lý. Bệnh nhân mắc bệnh lý thần kinh cơ có thể hưởng lợi từ việc sử dụng dự phòng liệu pháp MIE ngay trong giai đoạn hậu phẫu tức thì. Các vấn đề này đã được mô tả ngắn gọn ở trên và được thảo luận chi tiết hơn trong các phần riêng biệt. (Xem thêm mục ‘Các biện pháp phòng ngừa hoặc chung’ ở dưới và “Chiến lược giảm biến chứng phổi sau phẫu thuật ở người lớn”, phần ‘Chiến lược hậu phẫu’ và “Yếu cơ hô hấp do rối loạn thần kinh cơ: Quản lý”.)
- Chăm sóc mạn tính – Bệnh nhân mắc bệnh lý thần kinh cơ hoặc hô hấp mạn tính thường đáp ứng tốt với các biện pháp phòng ngừa và quản lý xẹp phổi dài hạn, bao gồm vật lý trị liệu ngực định kỳ và/hoặc liệu pháp MIE, như đã được thảo luận riêng. (Xem thêm “Yếu cơ hô hấp do rối loạn thần kinh cơ: Quản lý”.)