TÓM TẮT
Định nghĩa và nguyên nhân – Đi khập khiễng được định nghĩa là sự bất thường trong dáng đi do đau, yếu cơ hoặc biến dạng. Các bảng tóm tắt nguyên nhân gây đi khập khiễng ở trẻ em (bảng 1), làm nổi bật các biểu hiện thường gặp dựa trên kiểu dáng đi (bảng 2), độ tuổi (bảng 3) và vị trí tổn thương khi thăm khám (bảng 4). (Xem thêm phần ‘Định nghĩa đi khập khiễng’ và ‘Nguyên nhân’ ở dưới.)
Ngoài các bệnh lý tại chi dưới, đi khập khiễng còn có thể do bất thường ở hệ thần kinh, cột sống, bụng hoặc hệ tiết niệu – sinh dục. Vị trí đau không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác vị trí tổn thương:
- Các bệnh lý khớp háng có thể gây đau ở đầu gối hoặc đùi
- Các bệnh lý ổ bụng có thể gây đau háng hoặc đùi
- Các bệnh lý cột sống có thể gây đau lan xuống mặt sau chân hoặc mặt ngoài đùi
Bệnh sử – Khi khai thác bệnh sử, lâm sàng cần xác định (xem phần ‘Đánh giá’ ở dưới):
- Thời gian khởi phát (cấp tính, bán cấp hoặc mạn tính)
- Có sốt hay không, tiền sử chấn thương
- Vị trí đau khu trú và tính chất của cơn đau
- Các triệu chứng đi kèm như đau bụng, đau lưng, đau khớp, cứng khớp buổi sáng, bệnh lý gần đây, thất điều hoặc yếu cơ (bảng 5)
Đau xương xảy ra về đêm hoặc khi nghỉ ngơi mà không có tiền sử chấn thương thường gặp nhiều hơn ở bệnh nhân mắc các bệnh lý tân sinh (ví dụ: bệnh bạch cầu, sarcoma tạo xương, sarcoma Ewing) và các u lành tính (ví dụ: u xương tạo xương – osteoid osteoma). Vẻ mặt bệnh lý hoặc đau dữ dội cũng gợi ý nguyên nhân gây khập khiễng nghiêm trọng hơn. Các nguyên nhân nhiễm trùng hoặc viêm thường đi kèm với sốt, dù không phải luôn luôn. (Xem thêm phần ‘Bệnh sử’ và ‘Tổng trạng’ ở dưới.)
Khám lâm sàng – Thăm khám lâm sàng tỉ mỉ giúp thu hẹp chẩn đoán phân biệt ở trẻ đi khập khiễng, đặc biệt khi các dấu hiệu thực thể gợi ý vị trí tổn thương (bảng 4). (Xem thêm phần ‘Khám lâm sàng’ ở dưới.)
Trẻ lớn và trẻ vị thành niên thường có thể hợp tác trong quá trình thăm khám. Đối với những trẻ từ chối tỳ đè lên chân, không được ép trẻ đi bộ cho đến khi các đánh giá tiếp theo loại trừ được gãy xương hoặc các bệnh lý nghiêm trọng khác có thể trở nên trầm trọng hơn khi tỳ đè. (Xem phần ‘Tiếp cận’ ở dưới.)
Nếu không thể xác định rõ nguồn gốc gây khập khiễng thông qua bệnh sử và quan sát đơn thuần (thường gặp ở trẻ nhỏ hoặc trẻ chưa biết nói), người khám phải tiến hành thăm khám hệ thống: hệ thần kinh trung ương (CNS), cột sống, hệ thần kinh ngoại biên, khớp háng, khớp gối, cổ chân và bàn chân. Ngoài ra, cần khám bụng và cơ quan sinh dục ngoài để tìm các nguyên nhân gây khập khiễng ít gặp (ví dụ: áp xe cơ thắt lưng chậu, viêm vùng chậu hoặc xoắn tinh hoàn). Quá trình thăm khám nên bắt đầu từ những vùng ít nghi ngờ nhất đến vị trí nghi ngờ có bệnh lý. (Xem phần ‘Tiếp cận’ ở dưới.)
Tiếp cận chẩn đoán – Bệnh sử và khám lâm sàng sẽ định hướng cho các đánh giá tiếp theo. Các xét nghiệm cận lâm sàng và/hoặc chẩn đoán hình ảnh thường không được chỉ định ở trẻ có nguyên nhân gây khập khiễng rõ ràng như tổn thương mô mềm nông, côn trùng cắn/đốt, mụn có gai lòng bàn chân, bệnh tay chân miệng hoặc phồng rộp da. Ngoài ra, một trẻ không sốt, có tiền sử khập khiễng cấp tính nhưng khám lâm sàng bình thường, bao gồm cả dáng đi bình thường, thường không cần điều tra thêm trong lần khám đầu tiên. (Xem phần ‘Xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh’ ở dưới.)
Ngược lại, cần thực hiện đánh giá chuyên sâu hơn ở trẻ đi khập khiễng, đặc biệt là những bệnh nhân có các đặc điểm sau (xem phần ‘Khập khiễng cấp tính’ và ‘Khập khiễng bán cấp, mạn tính hoặc ngắt quãng’ ở dưới):
- Trẻ từ 3 tuổi trở xuống
- Dấu hiệu nhiễm trùng (ví dụ: sốt; khớp đau chói kèm hạn chế vận động rõ rệt; hoặc sưng, nóng, đỏ khu trú)
- Hạn chế vận động khớp khi thăm khám, đặc biệt là khớp háng
- Không thể đi lại được
- Tiền sử khập khiễng mạn tính hoặc ngắt quãng
Việc lựa chọn xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh phù hợp tùy thuộc vào bệnh sử và kết quả thăm khám cụ thể. Các hình ảnh chẩn đoán cần được đọc bởi bác sĩ chẩn đoán hình ảnh có chuyên môn về nhi khoa vì các tổn thương cơ xương khớp ở trẻ em thường kín đáo và dễ bị bỏ sót bởi những lâm sàng ít kinh nghiệm hơn.
Xử trí – Hướng xử trí trẻ đi khập khiễng tùy thuộc vào kết quả đánh giá ban đầu. Cần hội chẩn chuyên khoa và/hoặc nhập viện đối với những trẻ có dấu hiệu gợi ý tình trạng đe dọa tính mạng hoặc đe dọa chi (bảng 1). Hầu hết trẻ em có nguyên nhân gây khập khiễng lành tính hoặc không khẩn cấp và có thể được quản lý ngoại trú với sự theo dõi y tế phù hợp. (Xem phần ‘Xử trí’ ở dưới.)