TÓM TẮT
Định nghĩa – Ngất là tình trạng mất ý thức đột ngột và ngắn hạn, đi kèm với mất trương lực tư thế và tự hồi phục. (Xem mục ‘Định nghĩa và nguyên nhân’ ở dưới.)
Nguyên nhân – Mặc dù nguyên nhân gây ngất ở trẻ em và thanh thiếu niên đa số là lành tính, nhưng tình trạng này cũng có thể là hệ quả của các bệnh lý nghiêm trọng hơn (thường là bệnh tim mạch) có nguy cơ gây đột tử (bảng 1). (Xem mục ‘Định nghĩa và nguyên nhân’ ở dưới và “Nguyên nhân gây ngất ở trẻ em và thanh thiếu niên”.)
Tiếp cận chẩn đoán – Quy trình tiếp cận theo thuật toán để đánh giá cấp cứu cho trẻ ngất được trình bày tại (thuật toán 1). (Xem mục ‘Tiếp cận chẩn đoán’ ở dưới.)
Sự kết hợp giữa bệnh sử, thăm khám lâm sàng và kết quả điện tâm đồ (ECG) thường giúp xác định những trẻ và thanh thiếu niên ngất do nguyên nhân tim mạch đe dọa tính mạng (bảng 2). Những bệnh nhân này cần được hội chẩn khẩn cấp hoặc chuyển tuyến đến chuyên khoa tim nhi. (Xem mục ‘Đánh giá’ và ‘Chỉ định chuyển tuyến hoặc nhập viện’ ở dưới.)
Các xét nghiệm cận lâm sàng – Việc chỉ định cận lâm sàng dựa trên kết quả thăm khám lâm sàng và ECG:
- ECG – Điện tâm đồ được coi là một phần thiết yếu trong đánh giá cấp cứu tình trạng ngất, mặc dù giá trị chẩn đoán đơn độc thường thấp; một bệnh nhân ngất không do gắng sức và có kết quả ECG bình thường thì ít có khả năng ngất do loạn nhịp tim.
- Siêu âm tim (ECHO) – Siêu âm tim cấp cứu chỉ nên thực hiện cho những bệnh nhân nghi ngờ cao có nguyên nhân do tim dựa trên các “dấu hiệu đỏ” (red flags) khi khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng hoặc ECG (bảng 2). Nếu không có các dấu hiệu này, siêu âm tim hiếm khi mang lại giá trị. (Xem mục ‘Các thăm dò khác’ ở dưới.)
- Nếu ECG ban đầu bình thường, những bệnh nhân nhi cần đánh giá tim mạch chuyên sâu hơn do ngất tái diễn hoặc có các đặc điểm không điển hình (nhưng không phải dấu hiệu đỏ) có thể được chuyển đến bác sĩ tim nhi để thăm khám ngoại trú và quyết định xem có cần thực hiện thêm các xét nghiệm khác hay không. (Xem mục ‘Các thăm dò khác’ ở dưới.)
Xét nghiệm cận lâm sàng khác – Các xét nghiệm có thể hữu ích trên một số bệnh nhân chọn lọc bao gồm (xem mục ‘Xét nghiệm cận lâm sàng’ ở dưới):
- Đo đường huyết nhanh
- Hematocrit
- Thử thai bằng nước tiểu (đối với nữ giới sau tuổi dậy thì)
- Sàng lọc độc chất trong nước tiểu (bệnh nhân có tình trạng thay đổi ý thức kéo dài hoặc có dấu hiệu ngộ độc)
Điện não đồ (EEG) – EEG hiếm khi được chỉ định, nhưng phù hợp cho những trường hợp ngất hiếm gặp đi kèm với mất ý thức kéo dài, có hoạt động co giật và giai đoạn sau cơn (postictal phase). (Xem mục ‘Các thăm dò khác’ ở dưới.)
Đối với hầu hết bệnh nhân nhi ngất, chẩn đoán hình ảnh thần kinh là không cần thiết.
Điều trị – Quản lý ngất ở trẻ em đòi hỏi việc nhận diện và điều trị đúng nguyên nhân căn bản (bảng 1). Đối với trẻ em và thanh thiếu niên ngất do phản xạ vận mạch (ngất do thần kinh tim), chúng tôi đề xuất phương pháp tiếp cận sau (Khuyến cáo 2C) (xem mục ‘Điều trị’ ở dưới):
- Tăng lượng nước uống vào khoảng 30 đến 50 mL/kg mỗi ngày (ví dụ: 1,5 đến 2,4 L cho trẻ vị thành niên nặng 50 kg)
- Bổ sung các bữa ăn nhẹ mặn (ví dụ: bánh quy mặn, dưa muối)
- Tránh các đồ uống có chứa caffeine
- Hướng dẫn các kỹ thuật ngăn chặn ứ trệ tĩnh mạch, bao gồm: hơi khuỵu đầu gối khi đứng lâu, co cơ chi đẳng trường, kiễng gót chân, khoanh tay và bắt chéo chân