TÓM TẮT
Vai trò của hô hấp ký tại phòng khám – Hô hấp ký thường được sử dụng phổ biến nhất để phát hiện và theo dõi bệnh lý tắc nghẽn đường hô hấp ở những bệnh nhân có triệu chứng hô hấp và các yếu tố nguy cơ. (Xem ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Kiểm soát chất lượng
-
Hiệu chuẩn – Các thiết bị hô hấp ký tại phòng khám cần đo chính xác thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1) và thể tích sống gắng sức (FVC) hoặc thể tích thở ra gắng sức trong sáu giây (FEV6). Việc kiểm tra hiệu chuẩn nên được thực hiện hàng ngày bằng bơm tiêm 3 lít. (Xem ‘Kiểm soát chất lượng’ ở dưới.)
-
Kỹ thuật thực hiện – Do các nghiệm pháp thực hiện không đúng thường dễ gây nhầm lẫn với các kiểu bệnh lý, lâm sàng viên và kỹ thuật viên cần nhận diện được các dấu hiệu của những nỗ lực thực hiện không đạt yêu cầu (hình 2). (Xem ‘Kiểm soát chất lượng’ ở dưới.)
Một nghiệm pháp đạt yêu cầu cần có sự gia tăng nhanh chóng của đường cong lưu lượng – thể tích để đạt đến lưu lượng đỉnh và thời gian thở ra đạt mức bình nguyên về thể tích thở ra hoặc kéo dài trong 15 giây; tuy nhiên, nếu đo FEV6 thay vì FVC, thì chỉ cần thời gian tối thiểu là 6 giây. Cần thực hiện ít nhất ba nghiệm pháp đạt chất lượng tốt. (Xem ‘Kiểm soát chất lượng’ ở dưới.)
-
Báo cáo kết quả – Ghi nhận giá trị FVC và FEV1 cao nhất từ ba nghiệm pháp hô hấp ký, ngay cả khi các giá trị này đến từ các nghiệm pháp khác nhau. Việc sử dụng giới hạn dưới bình thường (LLN) ở phân vị thứ 5 hoặc z-score cho tỷ lệ FEV1/FVC được ưu tiên hơn ngưỡng cố định 0,7 vì giúp giảm tỷ lệ phân loại sai khi phát hiện tắc nghẽn đường hô hấp. (Xem ‘Chọn giá trị tốt nhất’ và ‘Tỷ lệ FEV1/FVC’ ở dưới.)
Phiên giải kết quả
-
Tắc nghẽn đường hô hấp – Sự sụt giảm tỷ lệ FEV1/FVC gợi ý tình trạng tắc nghẽn đường hô hấp (sơ đồ 1) (Xem ‘Phiên giải’ ở dưới). Nếu FEV1/FVC thấp nhưng FEV1 bình thường, trường hợp này vẫn được coi là tắc nghẽn nhẹ, nhưng cũng có thể phản ánh tình trạng đường dẫn khí nhỏ hơn so với kích thước phổi do phát triển (dysanapsis) ở những bệnh nhân không có triệu chứng. Mặc dù dysanapsis có thể là một biến thể bình thường, nhưng nó cũng có thể là dấu hiệu tiền đề của bệnh phổi tắc nghẽn trong tương lai.
Tỷ lệ FEV1/FEV6 có thể hữu ích hơn FEV1/FVC khi các nghiệm pháp FVC thường được dừng sau 6 giây. (Xem ‘Tỷ lệ FEV1/FVC’ ở dưới.)
-
Nghi ngờ hạn chế – Tỷ lệ FEV1/FVC bình thường nhưng FVC giảm gợi ý tình trạng hạn chế, điều này cần được xác nhận bằng đo thể tích phổi. (Xem ‘Thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên’ ở dưới.)
Nếu tình trạng hạn chế không được xác nhận, kiểu này được gọi là “không đặc hiệu”. Trong trường hợp không có kết quả đo thể tích phổi, tình trạng FEV1 thấp và FEV1/FVC bình thường còn được gọi là Hô hấp ký suy giảm nhưng bảo tồn tỷ lệ (PRISm). Ý nghĩa lâm sàng của kiểu không đặc hiệu và PRISm hiện chưa rõ ràng; cả hai đều đại diện cho một nhóm bệnh nhân hỗn hợp mắc các bệnh hô hấp khác nhau.
-
Đánh giá mức độ nặng của bệnh – FEV1 nên được sử dụng để xác định mức độ suy giảm và để so sánh nối tiếp trong các rối loạn tắc nghẽn và hỗn hợp tắc nghẽn-hạn chế. Giá trị này cũng có thể được dùng để phân độ hạn chế đã được xác nhận trước đó khi không có kết quả đo thể tích phổi. Tỷ lệ FEV1/FVC ít hữu ích hơn trong việc đánh giá mức độ suy giảm thông khí, vì FVC thường giảm khi tình trạng tắc nghẽn tăng dần do bẫy khí hoặc kết thúc thở ra sớm (sơ đồ 1). (Xem ‘Phiên giải’ ở dưới.)
-
Xác minh kết quả – Kết quả hô hấp ký tại phòng khám cần được xác minh bằng các xét nghiệm chính thức tại phòng chức năng hô hấp (PFT) khi cần đưa ra các quyết định lâm sàng quan trọng dựa trên kết quả này. (Xem ‘Phiên giải’ ở dưới.)
-
Rào cản trong thực hiện xét nghiệm – Mặc dù có những lợi ích tiềm năng, các rào cản hiện nay trong việc triển khai hô hấp ký tại phòng khám bao gồm sự thiếu chắc chắn của bác sĩ chăm sóc ban đầu về lợi ích của xét nghiệm, thiếu nguồn lực và thiếu tự tin trong việc phiên giải kết quả hô hấp ký.