TÓM TẮT
Tổng quan − Mycoplasma pneumoniae là một trong những tác nhân vi khuẩn phổ biến nhất gây nhiễm trùng đường hô hấp trên (URI), viêm phế quản cấp và viêm phổi cộng đồng (CAP) ở người lớn và trẻ em. (Xem thêm phần ‘Giới thiệu’ và ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Vi sinh vật học − M. pneumoniae không có thành tế bào và là một trong những sinh vật tự dưỡng nhỏ nhất. Do thiếu thành tế bào, vi khuẩn này không hiển thị khi nhuộm Gram và không nhạy cảm với các kháng sinh ức chế tổng hợp thành tế bào, chẳng hạn như penicillin. Những đặc điểm này khiến M. pneumoniae được phân loại là tác nhân “không điển hình”. (Xem thêm phần ‘Vi sinh vật học’ ở dưới.)
Truyền bệnh − Vi khuẩn lây truyền từ người sang người chủ yếu thông qua các giọt bắn hô hấp, có thể gây nhiễm trùng rải rác hoặc bùng phát thành dịch. Các đợt dịch thường xảy ra nhất ở những nơi tập trung đông người, sinh hoạt gần nhau như hộ gia đình, trường học và doanh trại quân đội, nhưng cũng có thể lan ra cộng đồng. (Xem thêm phần ‘Truyền bệnh’ và ‘Bùng phát dịch’ ở dưới.)
Nhiễm trùng đường hô hấp trên (URI) và viêm phế quản cấp − URI và viêm phế quản cấp là những biểu hiện phổ biến nhất của nhiễm M. pneumoniae. Các đặc điểm lâm sàng của URI và viêm phế quản cấp do M. pneumoniae tương tự như do các tác nhân hô hấp khác gây ra. Vì những tình trạng này thường nhẹ và tự giới hạn, việc chẩn đoán vi sinh và điều trị bằng kháng sinh thường không cần thiết. (Xem thêm phần ‘URI và viêm phế quản cấp’ ở dưới.)
Viêm phổi cộng đồng − Viêm phổi do M. pneumoniae thường diễn tiến nhẹ và mắc phải tại cộng đồng. Không có đặc điểm lâm sàng hay hình ảnh học nào giúp phân biệt chắc chắn viêm phổi do M. pneumoniae với viêm phổi do các tác nhân khác, tuy nhiên, khởi phát âm ỉ, kèm theo các triệu chứng URI (ví dụ: chảy mũi, viêm họng, đau tai) và sự xuất hiện của các biểu hiện ngoài đường hô hấp (ví dụ: tan máu) là những dấu hiệu gợi ý. (Xem thêm phần ‘Viêm phổi’ ở dưới.)
Biểu hiện ngoài phổi − Các biểu hiện ngoài đường hô hấp có thể xảy ra đồng thời với nhiễm trùng đường hô hấp hoặc xuất hiện độc lập. Tan máu là biểu hiện phổ biến nhất, thường nhẹ và tự giới hạn. Hiếm gặp hơn, nhiễm M. pneumoniae có thể gây nhiễm trùng trực tiếp hoặc kích hoạt các phản ứng trung gian miễn dịch tại hệ thần kinh trung ương, tim, da và các cơ quan khác. (Xem thêm phần ‘Bệnh lý ngoài đường hô hấp’ ở dưới.)
Chẩn đoán ở bệnh nhân viêm phổi cộng đồng − Đối với hầu hết bệnh nhân viêm phổi cộng đồng, việc theo đuổi chẩn đoán vi sinh M. pneumoniae là không cần thiết, vì kết quả sẽ không làm thay đổi hướng xử trí. Chúng tôi thường chỉ định xét nghiệm M. pneumoniae cho một số bệnh nhân có đặc điểm lâm sàng gợi ý hoặc viêm phổi nặng, nơi việc điều trị đích bằng kháng sinh nhắm vào M. pneumoniae mang lại lợi ích, hoặc khi việc xác định chẩn đoán cụ thể có giá trị tiên lượng. (Xem thêm phần ‘Tiếp cận chẩn đoán’ ở dưới.)
Xét nghiệm vi sinh − Khi cần xác nhận vi sinh cho bệnh nhân viêm phổi cộng đồng, chúng tôi sử dụng xét nghiệm khuếch đại acid nucleic (NAAT), chẳng hạn như phản ứng chuỗi polymerase (PCR). Các xét nghiệm này có thể thực hiện trên hầu hết các loại bệnh phẩm, bao gồm phết tỵ hầu, đờm và dịch rửa phế quản phế nang (BAL). Do NAAT không phân biệt được giữa nhiễm trùng hoạt động với tình trạng đồng nhiễm các tác nhân khác hoặc mang vi khuẩn không triệu chứng, cần kết hợp đánh giá lâm sàng khi phiên giải kết quả. Xét nghiệm huyết thanh học có thể được sử dụng như một phương pháp thay thế hoặc bổ trợ cho NAAT. (Xem thêm phần ‘Xét nghiệm đặc hiệu Mycoplasma’ ở dưới.)
Điều trị kinh nghiệm cho bệnh nhân viêm phổi cộng đồng − Đối với hầu hết bệnh nhân viêm phổi cộng đồng, căn nguyên thường chưa được xác định tại thời điểm chẩn đoán, do đó điều trị kinh nghiệm là phù hợp. Hầu hết các phác đồ điều trị kinh nghiệm khuyến cáo cho người lớn tại Hoa Kỳ đều bao gồm một thuốc nhắm vào các tác nhân không điển hình, chẳng hạn như M. pneumoniae (sơ đồ 1 và sơ đồ 2). (Xem thêm “Điều trị viêm phổi cộng đồng ở người lớn cần nhập viện”, mục ‘Liệu pháp kinh nghiệm ban đầu’ và “Điều trị viêm phổi cộng đồng ở người lớn điều trị ngoại trú”, mục ‘Tiếp cận chung’.)
Điều trị đích cho M. pneumoniae − Với bệnh nhân viêm phổi do M. pneumoniae đã được xác nhận vi sinh, các lựa chọn điều trị hàng đầu bao gồm macrolid (ví dụ: azithromycin), tetracyclin (ví dụ: doxycycline) và fluoroquinolone hô hấp (ví dụ: levofloxacin hoặc moxifloxacin). Tại những vùng có tỷ lệ kháng macrolid thấp, chẳng hạn như Hoa Kỳ, chúng tôi thường sử dụng azithromycin (liều 500 mg uống ngày đầu, sau đó 250 mg uống trong 4 ngày tiếp theo, hoặc 500 mg uống trong 3 ngày) (Khuyến cáo 2C). (Xem thêm phần ‘Viêm phổi’ và ‘Kháng macrolid’ ở dưới.)
Chẩn đoán bệnh lý ngoài đường hô hấp − Tiếp cận chẩn đoán và điều trị các biểu hiện ngoài đường hô hấp thường được cá thể hóa dựa trên vị trí tổn thương, khả năng kháng thuốc và sự hiện diện của nhiễm trùng đường hô hấp đồng thời. Mặc dù điều trị bằng kháng sinh là chủ chốt, một số biểu hiện ngoài đường hô hấp có thể do trung gian miễn dịch, khi đó liệu pháp bổ trợ bằng glucocorticoid hoặc immunoglobulin tĩnh mạch có thể mang lại hiệu quả. (Xem thêm phần ‘Bệnh lý ngoài đường hô hấp’ ở dưới.)
Phòng bệnh − Các biện pháp phòng ngừa chính bao gồm vệ sinh tay và vệ sinh hô hấp. Dự phòng sau phơi nhiễm có thể được chỉ định trong một số trường hợp hiếm gặp và chọn lọc, chẳng hạn như khi có dịch bùng phát hoặc đối với những bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng. (Xem thêm phần ‘Phòng bệnh’ ở dưới.)