Điều trị và phòng ngừa nhiễm Legionella

TÓM TẮT

  • Cơ sở lựa chọn kháng sinh: Levofloxacin và azithromycin là những thuốc ưu tiên trong điều trị bệnh Legionnaires vì chúng có tác dụng diệt khuẩn, đạt nồng độ nội bào cao, thấm tốt vào mô phổi và có hoạt tính đối với tất cả các loài Legionella gây nhiễm trùng ở người. (Xem ‘Lựa chọn kháng sinh’ ở dưới.)
  • Tầm quan trọng của việc dùng kháng sinh sớm: Vì việc sử dụng kháng sinh phù hợp sớm đã được chứng minh giúp giảm tỷ lệ tử vong do nhiễm Legionella, chúng tôi thường đưa một trong các thuốc này vào phác đồ kháng sinh kinh nghiệm cho bất kỳ bệnh nhân nào mắc viêm phổi mắc phải tại cộng đồng. (Xem ‘Điều trị kinh nghiệm’ ở dưới.)
  • Lựa chọn kháng sinh: Đối với bệnh nhân xác định viêm phổi do Legionella, chúng tôi ưu tiên sử dụng levofloxacin hoặc azithromycin. Các lựa chọn thay thế bao gồm ciprofloxacin, moxifloxacin, clarithromycin và roxithromycin (bảng 1). Chúng tôi thường không dùng tetracycline (ví dụ: doxycycline) do tỷ lệ kháng thuốc phổ biến ở Legionella longbeachae. (Xem ‘Điều trị đích’ ở dưới.)
  • Thời gian điều trị (đa số bệnh nhân): Nhìn chung, bệnh nhân mắc bệnh Legionnaires được điều trị tối thiểu 5 ngày và không ngừng điều trị cho đến khi tình trạng lâm sàng ổn định và hết sốt trong ít nhất 48 giờ. Những bệnh nhân viêm phổi nặng hoặc có bệnh đồng mắc mạn tính có thể đáp ứng chậm với điều trị và thường cần thời gian điều trị từ 7 đến 10 ngày. (Xem ‘Thời gian điều trị’ ở dưới.)
  • Thời gian điều trị (bệnh nhân suy giảm miễn dịch): Bệnh nhân ghép tạng và các bệnh nhân suy giảm miễn dịch khác có nguy cơ nhiễm trùng nặng và tái phát. Do đó, chúng tôi thường điều trị tối thiểu 14 ngày và cân nhắc giảm liều thuốc ức chế miễn dịch (nếu khả thi) ở những bệnh nhân này. (Xem ‘Bệnh nhân suy giảm miễn dịch’ ở dưới.)
  • Đáp ứng điều trị: Hầu hết bệnh nhân hết sốt sau khoảng 2 đến 5 ngày khởi trị, tuy nhiên, một số ít trường hợp nhiễm trùng có thể diễn tiến kịch phát. Có tới 44% bệnh nhân cần nhập khoa hồi sức tích cực (ICU), với tỷ lệ tử vong liên quan khoảng 1 đến 10%. (Xem ‘Đáp ứng điều trị’ ở dưới.)
  • Các thể ngoài phổi: Bệnh nhân nhiễm trùng ngoài phổi (ví dụ: viêm mô tế bào, áp-xe da, viêm khớp nhiễm khuẩn hoặc viêm nội tâm mạc) thường được điều trị bằng levofloxacin. Tuy nhiên, việc lựa chọn kháng sinh, thời gian điều trị và nhu cầu can thiệp bổ sung (ví dụ: rạch và dẫn lưu mủ) sẽ thay đổi tùy theo vị trí và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. (Xem ‘Thể ngoài phổi’ ở dưới.)
  • Sốt Pontiac: Khác với các thể nhiễm Legionella khác, sốt Pontiac thường là bệnh tự giới hạn và tự khỏi trong khoảng 2 đến 5 ngày mà không cần điều trị kháng sinh. (Xem ‘Sốt Pontiac’ ở dưới.)
  • Thận trọng: Bệnh nhân xác định hoặc nghi ngờ nhiễm Legionella không cần cách ly hay áp dụng các biện pháp phòng ngừa tiếp xúc. Mặc dù nhiễm Legionella có liên quan đến các ổ dịch, nhưng sự lây truyền từ người sang người là cực kỳ hiếm. (Xem ‘Thận trọng đối với bệnh nhân’ ở dưới.)
  • Biện pháp dự phòng: Các biện pháp dự phòng then chốt bao gồm phát hiện sớm các ổ dịch, khử trùng định kỳ hệ thống phân phối nước, và xử lý an toàn đất cũng như phân compost. (Xem ‘Dự phòng nhiễm Legionella ‘ ở dưới.)

Gói truy cập

Dùng thử

0 VND

  • Trải nghiệm một số nội dung trong thư viện.
  • Khôn cần đăng ký tài khoản.
  • Mua gói truy cập khi bạn sẵn sàng.

Gói truy cập một năm

389.000 VND

  • Truy cập toàn bộ thư viện mọi lúc, mọi nơi, và trên mọi thiết bị.
  • Nội dung cập nhật mỗi ngày.
  • Thanh toán bằng quét VietQR, nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ trực tuyến.
Already a member? Log in here