TÓM TẮT
Tầm quan trọng – Chậm phát triển thể chất là một biến chứng chính ở trẻ mắc bệnh thận mạn (CKD). Sự phát triển kém là dấu hiệu phản ánh mức độ nặng của bệnh và liên quan đến tỷ lệ bệnh tật cũng như tử vong đáng kể. (Xem “Chậm phát triển ở trẻ em mắc bệnh thận mạn: Yếu tố nguy cơ, đánh giá và chẩn đoán”, phần ‘Tác động của chậm phát triển’.)
Chăm sóc hỗ trợ – Mục tiêu của chăm sóc hỗ trợ cho trẻ mắc CKD là điều chỉnh và ngăn ngừa các yếu tố góp phần gây chậm phát triển có thể can thiệp được. Các biện pháp này bao gồm (xem Các biện pháp hỗ trợ ở dưới):
Dinh dưỡng tối ưu – Hỗ trợ dinh dưỡng tập trung vào việc đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và protein (bảng 2 và bảng 3). Nếu lượng calo nạp vào tự nhiên không đủ để duy trì tăng trưởng, có thể cần xem xét nuôi ăn qua sonde dạ dày hoặc sonde mũi-dạ dày. (Xem Dinh dưỡng ở dưới.)
Các biện pháp hỗ trợ khác – Các can thiệp cho các biến chứng khác của CKD bao gồm những nội dung sau, mỗi nội dung được thảo luận chi tiết trong các phần riêng biệt (xem Các biện pháp hỗ trợ khác ở dưới):
- Liệu pháp bicarbonate để điều trị toan chuyển hóa (xem “Bệnh thận mạn ở trẻ em: Biến chứng”, phần ‘Toan chuyển hóa’)
- Điều chỉnh các rối loạn điện giải và thăng bằng dịch (xem “Bệnh thận mạn ở trẻ em: Biến chứng”, phần ‘Bất thường về dịch và điện giải’)
- Bổ sung Vitamin D, canxi và hạn chế phosphate để điều trị loạn dưỡng xương do thận (xem “Rối loạn khoáng chất và xương trong bệnh thận mạn ở trẻ em (CKD-MBD)”, phần ‘Quản lý điều trị’)
- Sử dụng các tác nhân kích thích tạo hồng cầu để điều trị thiếu máu (xem “Bệnh thận mạn ở trẻ em: Biến chứng”, phần ‘Các tác nhân kích thích tạo hồng cầu’)
Liệu pháp thay thế thận (KRT) – Khi trẻ tiến triển đến bệnh thận giai đoạn cuối (ESKD, CKD giai đoạn 5), tốc độ tăng trưởng thường suy giảm. Liệu pháp thay thế thận (KRT; bao gồm lọc máu và/hoặc ghép thận) thường được chỉ định cho trẻ ESKD có các triệu chứng urê huyết và/hoặc rối loạn chuyển hóa không đáp ứng với điều trị nội khoa. Ghép thận là phương pháp KRT tối ưu để ngăn ngừa và khắc phục tình trạng chậm phát triển. Nội dung này được thảo luận chi tiết hơn ở phần riêng. (Xem “Tổng quan về liệu pháp thay thế thận cho trẻ em mắc bệnh thận mạn” và “Ghép thận ở trẻ em: Kết quả”, phần ‘Sự phát triển sau ghép thận’.)
Giảm tiếp xúc với glucocorticoid – Liệu pháp glucocorticoid sau ghép thận hoặc trong điều trị bệnh cầu thận từ trước đến nay là một yếu tố chính gây chậm phát triển ở trẻ mắc CKD. Việc áp dụng các thuốc ức chế miễn dịch khác (ví dụ: thuốc ức chế calcineurin [cyclosporine, tacrolimus] và mycophenolate mofetil [MMF]) đã giảm đáng kể nhu cầu sử dụng glucocorticoid ở trẻ sau ghép thận. Chi tiết về liệu pháp ức chế miễn dịch giảm liều glucocorticoid ở bệnh nhân ghép thận và trẻ mắc hội chứng thận hư được cung cấp riêng. (Xem “Ghép thận ở trẻ em: Ức chế miễn dịch”, phần ‘Phác đồ giảm liều Glucocorticoid’ và “Hội chứng thận hư ở trẻ em: Quản lý ban đầu”.)
Hormone tăng trưởng tái tổ hợp (rhGH) – Hormone tăng trưởng là một can thiệp điều trị an toàn giúp thúc đẩy tăng trưởng ở trẻ mắc CKD, bao gồm cả những trẻ đã ghép thận. Việc sử dụng rhGH ở trẻ mắc CKD được thảo luận riêng. (Xem “Chậm phát triển ở trẻ em mắc bệnh thận mạn: Điều trị bằng hormone tăng trưởng”.)