TÓM TẮT
-
Dịch tễ học – Viêm ruột hoại tử (NEC) là một trong những cấp cứu tiêu hóa thường gặp nhất ở trẻ sơ sinh, với tỷ lệ mắc ước tính khoảng 1 đến 3 ca trên 1.000 trẻ sinh sống. Hơn 90% trường hợp xảy ra ở trẻ sinh non có cân nặng rất thấp (VLBW <1.500 g) với tuổi thai <32 tuần; tỷ lệ mắc NEC giảm dần khi tuổi thai và cân nặng lúc sinh tăng. Tỷ lệ mắc toàn cầu ở trẻ VLBW dao động từ 2% đến 7%. Trẻ sinh đủ tháng mắc NEC thường có bệnh lý nền kèm theo, chẳng hạn như bệnh tim bẩm sinh hoặc nhiễm trùng huyết. (Xem thêm ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
-
Biểu hiện lâm sàng – NEC chủ yếu xảy ra ở những trẻ sinh non VLBW vốn đang phát triển tốt và dung nạp thức ăn. Bệnh khởi phát bằng sự thay đổi đột ngột trong khả năng dung nạp thức ăn, kèm theo các dấu hiệu toàn thân không đặc hiệu (ví dụ: ngưng thở, suy hô hấp, bú kém, lờ đờ hoặc nhiệt độ không ổn định) và các dấu hiệu tại bụng (ví dụ: chướng bụng, ứ đọng dịch mật trong dạ dày hoặc nôn ra dịch mật, ấn đau, đi ngoài ra máu và tiêu chảy). Thăm khám thực thể có thể ghi nhận đỏ da thành bụng, tràn khí dưới da (crepitus) và cứng thành bụng. (Xem thêm ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
-
Chẩn đoán – Chẩn đoán lâm sàng NEC dựa trên sự hiện diện của các đặc điểm điển hình gồm: chướng bụng, nôn ra dịch mật hoặc hút ra dịch mật từ dạ dày, đi ngoài ra máu (hematochezia), và hình ảnh X-quang bụng cho thấy tràn khí trong thành ruột (pneumatosis intestinalis), tràn khí ổ bụng (pneumoperitoneum) hoặc hình ảnh quai ruột canh gác (sentinel loops) (hình 1 và hình 2). Chẩn đoán xác định NEC không phải lúc nào cũng thực hiện được, vì việc này đòi hỏi bệnh phẩm ruột từ phẫu thuật hoặc giải phẫu bệnh sau tử vong để chứng minh các tổn thương mô bệnh học là viêm, nhồi máu và hoại tử. Quyết định điều trị nên dựa trên nghi ngờ và các phát hiện lâm sàng, vì hình ảnh X-quang có thể không rõ ràng. (Xem thêm ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
-
Xét nghiệm – Kết quả xét nghiệm, bao gồm xét nghiệm máu và phân, thường không đặc hiệu nhưng có giá trị hỗ trợ chẩn đoán NEC. Cụ thể, giảm tiểu cầu, toan chuyển hóa và phân dương tính với heme thường liên quan đến NEC. Khi đã chẩn đoán hoặc nghi ngờ NEC, cần thực hiện đánh giá nhiễm trùng huyết vì nhiễm khuẩn huyết là tình trạng thường đi kèm ở trẻ mắc NEC. (Xem thêm ‘Xét nghiệm’ ở dưới.)
-
Mức độ nặng – Mức độ nặng của NEC được xác định theo tiêu chuẩn phân giai đoạn Bell, phân chia dựa trên mức độ nghiêm trọng của các biểu hiện lâm sàng (bảng 1). (Xem thêm ‘Mức độ nặng của NEC: Tiêu chuẩn phân giai đoạn Bell sửa đổi’ ở dưới.)
-
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt NEC bao gồm các tình trạng gây đi ngoài ra máu, chướng bụng hoặc thủng ruột, chẳng hạn như: thủng ruột tự phát ở trẻ sơ sinh, viêm ruột nhiễm trùng và nứt kẽ hậu môn (thường là tổn thương lành tính). NEC thường được phân biệt với các tình trạng này thông qua các đặc điểm lâm sàng điển hình (trẻ sinh non VLBW vốn đang phát triển và bú tốt nhưng đột ngột kém dung nạp thức ăn, đi ngoài ra máu) và hình ảnh X-quang bụng (ví dụ: tràn khí trong thành ruột). (Xem thêm ‘Chẩn đoán phân biệt’ ở dưới.)