TÓM TẮT
Tổng quan – Khác với điện tâm đồ (ECG) tiêu chuẩn vốn chỉ cung cấp một mẫu ngắn về hoạt động điện tim trong 10 giây, theo dõi ECG lưu động cho phép ghi nhận dữ liệu ECG trong một khoảng thời gian kéo dài, từ đó hỗ trợ đánh giá các hiện tượng điện học tim mang tính chất động và thoáng qua. (Xem thêm ‘Giới thiệu’ ở dưới.)
Chỉ định – Theo dõi ECG lưu động là công nghệ được áp dụng rộng rãi nhất để đánh giá bệnh nhân có các triệu chứng gợi ý loạn nhịp tim hoặc bất thường dẫn truyền (ví dụ: ngất/gần ngất hoặc đánh trống ngực không rõ nguyên nhân), ngoài ra phương pháp này còn được sử dụng cho nhiều chỉ định chẩn đoán và tiên lượng khác. (Xem thêm ‘Chỉ định’ ở dưới.)
Các loại thiết bị theo dõi – Theo dõi ECG lưu động có nhiều hình thức khác nhau (bảng 2), bao gồm theo dõi liên tục (Holter) trong 24 đến 48 giờ (hình 1), theo dõi sự kiện (loop recording) trong vài tuần, hoặc thiết bị theo dõi tim cấy ghép (hình 2) trong nhiều tháng đến nhiều năm. (Xem thêm ‘Các loại theo dõi ECG lưu động’ ở dưới.)
Việc lựa chọn chiến lược theo dõi ECG lưu động tùy thuộc vào chỉ định của xét nghiệm cùng với tần suất và thời gian kéo dài của các triệu chứng (bảng 1). Nếu thiết bị theo dõi ECG lưu động được sử dụng cho mục đích chẩn đoán (ví dụ: ngất hoặc đánh trống ngực không rõ nguyên nhân), có thể cần theo dõi trong thời gian dài hơn để tăng hiệu suất chẩn đoán. (Xem thêm ‘Hiệu quả chẩn đoán’ và ‘Hướng tiếp cận trong lựa chọn chiến lược theo dõi ECG lưu động’ ở dưới.)
Tầm quan trọng của việc đối chiếu triệu chứng – Nhịp ECG ghi nhận được bằng bất kỳ phương pháp theo dõi ECG lưu động nào cũng cần được đối chiếu với sự xuất hiện đồng thời của các triệu chứng gợi ý. (Xem thêm ‘Hiệu quả chẩn đoán’ ở dưới.)