TÓM TẮT
Các triệu chứng điển hình – Các đặc điểm điển hình của bệnh Parkinson (PD) bao gồm run, chậm vận động và cứng đờ. Triệu chứng thường khởi phát một bên và sau đó lan sang cả hai bên cơ thể. Mất ổn định tư thế là một đặc điểm quan trọng khác, nhưng thường xuất hiện muộn hơn trong diễn tiến bệnh và không nằm trong tiêu chuẩn chẩn đoán PD.
Run – Run trong bệnh Parkinson thường được mô tả là run “vê thuốc” do cách ngón cái và các ngón tay cử động như thể đang vê một vật nhỏ. Triệu chứng này dễ nhận thấy nhất khi chi bị ảnh hưởng ở trạng thái thả lỏng hoặc “khi nghỉ”. Run cũng có thể xuất hiện ở chân, môi và hàm, nhưng hiếm khi xảy ra ở đầu. (Xem ‘Run’ ở dưới.)
Chậm vận động – Chậm vận động là tình trạng chậm chạp toàn thể trong cử động. Ở chi trên, chậm vận động thường bắt đầu từ vùng xa với sự giảm khéo léo của các ngón tay. Ở chi dưới, biểu hiện là hiện tượng kéo lê chân và các bước đi ngắn, chậm chạp. (Xem ‘Chậm vận động’ ở dưới.)
Cứng đờ – Cứng đờ là tình trạng tăng sức cản khi vận động thụ động. Trong bệnh Parkinson, tình trạng cứng đờ có thể có tính chất “bánh xe răng cưa” khi chi được vận động hết tầm vận động. Ở một số bệnh nhân khác, sức cản là dạng trương lực, mượt mà trong suốt tầm vận động (cứng kiểu “ống chì”). (Xem ‘Cứng đờ’ ở dưới.)
Các đặc điểm vận động khác – Ngoài các biểu hiện điển hình, các đặc điểm vận động khác của bệnh Parkinson bao gồm những bất thường về vùng hàm mặt (ví dụ: vẻ mặt vô cảm/mặt nạ, giảm âm), thị giác (ví dụ: cử động mắt nhanh giảm biên độ, mất điều hòa mở mí mắt), cơ xương khớp (ví dụ: chữ viết nhỏ, tư thế gập người) và dáng đi (ví dụ: đi kéo lê, bước ngắn, hiện tượng đóng băng dáng đi) (bảng 1). (Xem ‘Các đặc điểm vận động khác’ ở dưới.)
Các triệu chứng ngoài vận động – Parkinson là một rối loạn phức tạp với nhiều đặc điểm lâm sàng đa dạng, bao gồm các biểu hiện ngoài vận động (bảng 2) bên cạnh các triệu chứng vận động. Các đặc điểm này bao gồm (xem ‘Triệu chứng ngoài vận động’ ở dưới):
- Rối loạn nhận thức, phổ biến nhất là các vấn đề về chức năng điều hành (ra quyết định hoặc đa nhiệm), truy xuất trí nhớ và sai lệch nhận thức không gian – thị giác (xem ‘Rối loạn nhận thức và sa sút trí tuệ’ ở dưới)
- Triệu chứng loạn thần, phổ biến nhất là ảo giác thị giác (xem ‘Triệu chứng loạn thần’ ở dưới)
- Rối loạn khí sắc bao gồm trầm cảm, lo âu và vô cảm/mất ý chí (xem ‘Rối loạn khí sắc’ ở dưới)
- Rối loạn giấc ngủ, bao gồm thức giấc thường xuyên, hội chứng chân không yên (RLS) và rối loạn hành vi giấc ngủ REM (RBD) (xem ‘Rối loạn giấc ngủ’ ở dưới)
- Buồn ngủ ban ngày quá mức (EDS) và mệt mỏi (xem ‘Buồn ngủ ban ngày quá mức’ và ‘Mệt mỏi’ ở dưới)
- Rối loạn thần kinh thực vật, bao gồm hạ huyết áp tư thế đứng, táo bón, khó nuốt, vã mồ hôi, rối loạn tiểu tiện và rối loạn chức năng tình dục (xem ‘Rối loạn thần kinh thực vật’ ở dưới)
- Rối loạn khứu giác (xem ‘Rối loạn khứu giác’ ở dưới)
- Đau và rối loạn cảm giác (xem ‘Đau và rối loạn cảm giác’ ở dưới)
- Biểu hiện da liễu, phổ biến nhất là viêm da tiết bã (xem ‘Biểu hiện da liễu’ ở dưới)
Góc nhìn bệnh nhân – Góc nhìn của bệnh nhân về các biểu hiện lâm sàng của bệnh Parkinson được cung cấp trong một phần riêng. (Xem “Góc nhìn bệnh nhân: Bệnh Parkinson”.)