TÓM TẮT
Dịch tễ học – Các bằng chứng hiện nay cho thấy bệnh lý ty thể nằm trong nhóm những bệnh chuyển hóa di truyền phổ biến nhất. Cơ thường là cơ quan tổn thương, tuy nhiên trong một số trường hợp, mức độ nghiêm trọng chỉ ở mức nhẹ hoặc cận lâm sàng (Xem ‘Dịch tễ học’ ở dưới).
Đặc điểm lâm sàng – Biểu hiện lâm sàng của bệnh lý cơ ty thể cực kỳ đa dạng. Các kiểu hình lâm sàng của bệnh lý cơ ty thể có thể được phân chia như sau:
- Bệnh cơ đơn thuần
- Liệt cơ vận nhãn tiến triển mạn tính (CPEO) hoặc hội chứng Kearns-Sayre (KSS)
- Bệnh não cơ ở trẻ sơ sinh và trẻ em
- Bệnh đa hệ thống có tổn thương cơ
Tuy nhiên, có sự chồng lấp nhất định giữa các nhóm kiểu hình này (Xem ‘Đặc điểm lâm sàng’ ở dưới).
Bệnh lý chủ yếu là đa hệ thống – Các rối loạn ty thể được công nhận là hội chứng lâm sàng ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan bao gồm (xem ‘Bệnh lý đa hệ thống có tổn thương cơ’ ở dưới):
- Hội chứng Barth (bệnh cơ tim liên kết X, bệnh cơ ty thể và giảm bạch cầu chu kỳ)
- Hội chứng Leigh (bệnh não tủy hoại tử bán cấp)
- Điếc và đái tháo đường di truyền theo dòng mẹ (MIDD)
- Bệnh não cơ ty thể với toan lactic và các đợt giống đột quỵ (MELAS)
- Bệnh não tiêu hóa thần kinh ty thể (MNGIE)
- Động kinh giật cơ với sợi đỏ rách (MERRF)
- Bệnh đa dây thần kinh, thất điều và viêm võng mạc sắc tố (NARP)
- Hội chứng Pearson (thiếu máu sideroblastic và rối loạn chức năng tụy)
- Chậm phát triển, amino acid niệu, ứ mật, quá tải sắt, toan lactic và tử vong sớm (GRACILE)
- Hội chứng Alpers-Huttenlocher (động kinh, thoái triển tâm thần vận động, suy gan, bệnh đa dây thần kinh, tổn thương thùy chẩm)
Đánh giá và chẩn đoán – Việc chẩn đoán các bệnh lý ty thể nguyên phát thường gặp nhiều khó khăn do nguồn gốc bộ gen kép (nhân và ty thể) (bảng 1), biểu hiện đa hệ thống và sự đa dạng về kiểu hình của các tình trạng này (Xem ‘Đánh giá và chẩn đoán’ ở dưới).
Đối với những bệnh nhân có kiểu hình điển hình của một trong các hội chứng di truyền theo dòng mẹ, chúng tôi đề xuất bắt đầu bằng các xét nghiệm DNA ty thể phù hợp. Tương tự, với những bệnh nhân có biểu hiện điển hình của rối loạn DNA nhân với gen hoặc liên kết đã được xác định, chúng tôi đề xuất thực hiện các nghiên cứu di truyền phân tử ban đầu. Xét nghiệm bảng gen thế hệ mới (NGS) nhắm mục tiêu vào các gen gây bệnh hiện là phương pháp tiếp cận ưu tiên trong xét nghiệm di truyền (Xem ‘Nghiên cứu di truyền phân tử’ ở dưới).
Với người trưởng thành có biểu hiện lâm sàng không đặc hiệu gợi ý bệnh lý ty thể, việc đánh giá sẽ dựa trên kết quả khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng toàn diện, bắt đầu với các xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản. Tùy thuộc vào các dấu hiệu và triệu chứng hiện có, có thể cần thực hiện thêm các thăm dò bổ sung (Xem ‘Bệnh sử và thăm khám lâm sàng’, ‘Xét nghiệm cận lâm sàng’ và ‘Các xét nghiệm bổ sung’ ở dưới).
Sinh thiết cơ (hình 1 và hình 2) vẫn là một công cụ quan trọng để chẩn đoán bệnh lý ty thể khi xét nghiệm DNA không thể xác nhận chẩn đoán. Giải trình tự toàn bộ exome (WES) bằng phương pháp NGS là một lựa chọn thay thế trước khi tiến hành sinh thiết cơ (Xem ‘Sinh thiết cơ’ ở dưới).