Các sai sót thường gặp
Các sai sót thường gặp khi thực hiện tiêm nội tổn thương bao gồm:
- Sử dụng corticosteroid với liều lượng quá cao hoặc nồng độ quá đậm đặc: Nên ưu tiên tiêm corticosteroid với lượng nhỏ, nồng độ thấp và lặp lại liệu trình sau 3 đến 4 tuần.
- Tiêm corticosteroid sai vị trí trong da: Khi thuốc đi vào lớp hạ bì, tác dụng gây teo da có thể trở nên trầm trọng hơn, trong khi hiệu quả kháng viêm điều trị bị giảm thiểu. Tương tự, nếu tiêm quá nông (vào lớp thượng bì hoặc hạ bì nông) có thể gây bong tróc da. Ngoài ra, việc tiêm quá sát lớp thượng bì làm tăng nguy cơ mất sắc tố da.
- Vô tình tiêm vào mạch máu: Triamcinolone bao gồm các hạt vi tinh thể có khả năng kết tụ. Việc vô tình tiêm vào mạch máu có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt khi phối hợp triamcinolone với lidocaine, dẫn đến hình thành các cụm hạt lớn (lên đến 500 micron) và gây nguy cơ tắc mạch động mạch 27.
Do đó, cần nắm vững kiến thức chi tiết về giải phẫu vùng mặt và hệ thống mạch máu khi tiêm vùng mặt hoặc quanh ổ mắt để tránh tiêm nhầm vào mạch máu, vì điều này có thể dẫn đến tắc động mạch võng mạc và gây mù lòa 28-31. Trong một bài tổng quan hệ thống năm 2021 trên 49 bệnh nhân mất thị lực do steroid, đa số các trường hợp xảy ra tắc động mạch mắt hoặc tắc động mạch võng mạc trung tâm; triamcinolone là loại thuốc được sử dụng thường xuyên nhất và vị trí tiêm chủ yếu là vùng mũi và quanh mắt 32.
TÓM TẮT
Định nghĩa – Tiêm nội tổn thương là kỹ thuật đưa thuốc trực tiếp vào trong da. Tác dụng kháng viêm và gây teo của corticosteroid tiêm nội tổn thương rất hữu ích trong điều trị nhiều bệnh lý da liễu khác nhau. (Xem thêm mục ‘Chỉ định’ ở dưới.)
Dụng cụ – Thông thường sử dụng bơm Luer-lock 1 ml với kim tiêm cỡ 30G hoặc 27G thay vì các loại bơm lớn hơn để kiểm soát chính xác lượng thuốc tiêm. Kim cỡ 25G được ưu tiên khi tiêm các tổn thương có mô dày hoặc xơ cứng, chẳng hạn như sẹo. (Xem thêm mục ‘Dụng cụ’ ở dưới.)
Pha chế dung dịch – Triamcinolone acetonide là loại corticosteroid được sử dụng phổ biến nhất trong tiêm nội tổn thương và có sẵn dưới dạng hỗn dịch vi tinh thể. Có thể cần pha loãng với nước muối sinh lý hoặc lidocaine để đạt được liều lượng mong muốn (bảng 2). Cần lắc hoặc lăn bơm ngay trước khi tiêm để đảm bảo thuốc được phân tán đều trong hỗn dịch. (Xem thêm mục ‘Pha chế dung dịch’ ở dưới.)
Kỹ thuật tiêm – Mục tiêu thường là lớp trung bì khi tiêm corticosteroid nội tổn thương. Kim tiêm nên được đâm vào tổn thương với góc từ 45 đến 90 độ (hình 1). Kỹ thuật tiêm và nồng độ corticosteroid có thể thay đổi tùy theo loại tổn thương và vị trí tiêm. (Xem thêm mục ‘Kỹ thuật tiêm’ ở dưới.)
Tác dụng phụ – Các tác dụng phụ tiềm tàng của tiêm corticosteroid nội tổn thương bao gồm teo da (hình 2), giảm sắc tố và hình thành áp xe. Nên sử dụng liều thấp nhất có thể mà vẫn đạt được hiệu quả điều trị để giảm thiểu các nguy cơ này. Tác dụng phụ toàn thân có thể xảy ra ở những bệnh nhân tiêm corticosteroid liều cao thường xuyên. (Xem thêm mục ‘Tác dụng phụ và sai sót thường gặp’ ở dưới.)