TÓM TẮT
Dịch tễ học
Nhiễm virus viêm gan A (HAV) xảy ra trên toàn thế giới (hình 3). HAV lây truyền qua đường phân – miệng. Đa số bệnh nhân mắc bệnh thông qua tiếp xúc trực tiếp với người nhiễm virus. Tỷ lệ mắc bệnh ở trẻ em đã giảm đáng kể kể từ khi triển khai vaccine HAV (hình 1). (Xem phần Dịch tễ học ở dưới.)
Thời gian ủ bệnh của HAV kéo dài từ 15 đến 50 ngày. RNA của HAV có thể được phát hiện trong phân ít nhất một tuần trước khi xuất hiện các bằng chứng về mô bệnh học và sinh hóa của viêm gan, và có thể phát hiện được trong ít nhất 33 ngày sau khi khởi phát bệnh. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, RNA của HAV có thể tồn tại trong phân trong vài tháng. Trong môi trường chăm sóc trẻ, HAV thường lây lan trước khi ca bệnh đầu tiên (index case) được phát hiện. (Xem phần Dịch tễ học ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng
Nhiễm HAV ở trẻ em điển hình là một bệnh lý cấp tính, tự giới hạn, đi kèm với các triệu chứng không đặc hiệu như sốt, mệt mỏi, chán ăn, nôn, buồn nôn, đau hoặc khó chịu vùng bụng và tiêu chảy. Trong giai đoạn khởi phát, nồng độ aminotransferase thường tăng cao. Vàng da (tăng bilirubin trực tiếp) thường xuất hiện một tuần sau khi khởi phát triệu chứng, kèm theo nước tiểu sẫm màu (bilirubin niệu) và gan to nhẹ. (Xem phần Biểu hiện lâm sàng ở dưới.)
Bệnh có xu hướng trầm trọng hơn khi lây nhiễm ở độ tuổi lớn hơn. Ở trẻ nhỏ (dưới 6 tuổi) nhiễm HAV, chỉ có 1/3 tiến triển thành viêm gan có triệu chứng và thường kéo dài dưới hai tuần. Ngược lại, hầu hết trẻ lớn và người lớn nhiễm HAV đều có biểu hiện vàng da, gan to và các triệu chứng thường kéo dài trong vài tuần. Suy gan cấp hiếm gặp, xảy ra ở dưới 1% các trường hợp. (Xem phần Biểu hiện lâm sàng ở dưới.)
Chẩn đoán
Chẩn đoán nhiễm HAV cấp tính được thực hiện bằng cách phát hiện kháng thể IgM kháng HAV ở bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng điển hình. Kháng thể này dương tính ngay khi khởi phát triệu chứng, đạt đỉnh trong giai đoạn cấp hoặc giai đoạn hồi phục sớm và tiếp tục dương tính trong khoảng 4 đến 6 tháng (hình 4). (Xem phần Chẩn đoán ở dưới.)
Phòng bệnh
Vaccine viêm gan A nằm trong lịch tiêm chủng khuyến cáo cho trẻ em và thanh thiếu niên tại Hoa Kỳ. Vaccine được khuyến cáo tiêm theo phác đồ 2 liều cho tất cả trẻ em bắt đầu từ một tuổi và cho các nhóm đối tượng nguy cơ cao, bao gồm những người đi du lịch quốc tế và bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính. (Xem phần Tiêm chủng thường quy cho trẻ em ở dưới và “Nhiễm virus viêm gan A: Điều trị và dự phòng”, mục ‘Tiêm chủng’.)
Dự phòng sau phơi nhiễm cho những cá nhân tiếp xúc gần với HAV có thể được thực hiện bằng vaccine HAV hoặc globulin miễn dịch. Các chỉ định và khuyến cáo chi tiết về dự phòng sau phơi nhiễm được thảo luận trong một phần riêng. (Xem “Nhiễm virus viêm gan A: Điều trị và dự phòng”, mục ‘Bảo vệ sau phơi nhiễm’.)
Xử trí
Nhiễm HAV ở trẻ em thường nhẹ, tự giới hạn và không cần điều trị đặc hiệu. Có thể áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ thông thường cho sốt và tiêu chảy. Bệnh nhân hiếm khi cần nhập viện, ngoại trừ những trường hợp tiến triển thành suy gan cấp. Trẻ em suy gan do HAV là đối tượng chỉ định ghép gan. (Xem phần Điều trị ở dưới.)