TÓM TẮT
Định nghĩa và các yếu tố tiền đề – Cholesteatoma là tình trạng tích tụ bất thường của biểu mô vảy trong tai giữa và xương chũm. Bệnh có thể là bẩm sinh hoặc mắc phải. Các yếu tố tiền đề của cholesteatoma mắc phải bao gồm viêm tai giữa cấp tái diễn và/hoặc tràn dịch tai giữa mãn tính, tiền sử gia đình mắc bệnh tai giữa mãn tính và/hoặc cholesteatoma, một số hội chứng nhất định (ví dụ: hội chứng Down, hội chứng Turner) và các dị tật bẩm sinh (ví dụ: hở hàm ếch, dị tật sọ mặt). (Xem thêm ‘Thuật ngữ’ và ‘Dịch tễ học’ ở dưới.)
Biểu hiện lâm sàng – Chảy mủ tai mãn tính là triệu chứng điển hình nhất của cholesteatoma mắc phải. Hầu hết trẻ em mắc bệnh có tiền sử viêm tai giữa cấp tái diễn và/hoặc tràn dịch tai giữa mãn tính. Cholesteatoma cũng có thể được phát hiện thông qua các dấu hiệu bất thường khi soi tai trong khám sức khỏe định kỳ hoặc thông qua tầm soát thính lực. Hiếm khi trẻ mắc cholesteatoma khởi phát bằng các biến chứng muộn (ví dụ: liệt dây thần kinh mặt). (Xem ‘Biểu hiện lâm sàng’ ở dưới.)
Dấu hiệu soi tai – Các dấu hiệu đặc trưng khi soi tai trong cholesteatoma bao gồm (xem ‘Kết quả nội soi tai’ ở dưới):
- Một khối màu trắng nằm sau màng nhĩ còn nguyên vẹn (hình 1A, hình 1B và hình 3)
- Túi co kéo sâu (hình 6)
- Hạt nhiễm khuẩn khu trú trên bề mặt màng nhĩ, đặc biệt là ở vùng ngoại vi (hình 7)
Biến chứng – Nếu không được phẫu thuật cắt bỏ, khối cholesteatoma sẽ tiếp tục phát triển kích thước và gây ra các biến chứng như mất thính lực, liệt dây thần kinh sọ, chóng mặt và các tình trạng nhiễm trùng nghiêm trọng (ví dụ: viêm màng não, áp xe não). Việc phát hiện sớm thông qua soi tai cẩn thận trong các lần khám sức khỏe định kỳ là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ xảy ra các biến chứng này. (Xem ‘Đặc điểm lâm sàng’ và ‘Nghi ngờ lâm sàng’ ở dưới.)
Chẩn đoán – Chẩn đoán cholesteatoma được bác sĩ tai mũi họng xác nhận thông qua thăm khám lâm sàng và sờ nắn dưới kính hiển vi phẫu thuật, chụp cắt lớp vi tính (CT) xương thái dương độ phân giải cao, chụp cộng hưởng từ (MRI) khuếch tán và/hoặc thăm dò phẫu thuật. (Xem ‘Chẩn đoán’ ở dưới.)
Chẩn đoán phân biệt – Chẩn đoán phân biệt cholesteatoma bao gồm các tổn thương màu trắng khác trên màng nhĩ:
- Xơ màng nhĩ (hình 12)
- Dị vật (hình 13)
- Xương chồi (các gai xương phát triển vào ống tai ngoài) (hình 14)
- Vật liệu thay thế hoặc mảnh ghép trong tai đã phẫu thuật
- Nang bao gồm của màng nhĩ (hình 15)
- Đôi khi, tình trạng phồng màng nhĩ trong viêm tai giữa cấp có thể khó phân biệt với cholesteatoma bẩm sinh kích thước lớn (hình 16)
Điều trị – Cholesteatoma được điều trị bằng phẫu thuật. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ hoàn toàn biểu mô vảy keratin hóa khỏi xương thái dương, đồng thời bảo tồn hoặc phục hồi thính lực. Phạm vi phẫu thuật tùy thuộc vào kích thước và giai đoạn của khối cholesteatoma. (Xem ‘Điều trị phẫu thuật’ ở dưới.)
Nguy cơ tái phát – Tái phát ít gặp ở trẻ em có khối cholesteatoma bẩm sinh kích thước nhỏ được phẫu thuật loại bỏ thành công. Ở những bệnh nhân khác, tỷ lệ tái phát dao động từ khoảng 10% đến 60%, tùy thuộc vào mức độ lan rộng của bệnh. Các tổn thương liên quan đến xương con hoặc xương chũm có nguy cơ tái phát đặc biệt cao. Các dấu hiệu tái phát bao gồm chảy mủ tai mãn tính và/hoặc thủng màng nhĩ. (Xem ‘Kết quả’ ở dưới.)
Theo dõi – Trẻ em cần được theo dõi định kỳ sau phẫu thuật để giám sát các biến chứng, cũng như phòng ngừa và kiểm soát bệnh tái phát. Quy trình theo dõi bao gồm đo thính lực hàng năm, soi tai cẩn thận dưới kính hiển vi phẫu thuật và chẩn đoán hình ảnh nếu nghi ngờ tái phát. (Xem ‘Theo dõi’ ở dưới.)