TÓM TẮT
- Lý do lựa chọn giới tính – Những lý do chính cho việc lựa chọn giới tính bao gồm sở thích cá nhân về giới tính của con, mong muốn đạt được sự “cân bằng” giới tính trong gia đình, hoặc mong muốn tránh các bệnh di truyền liên kết giới tính hoặc các bệnh phổ biến hơn ở một giới nhất định. (Xem ‘Lý do lựa chọn giới tính’ ở dưới.)
- Thời điểm lựa chọn giới tính – Các kỹ thuật lựa chọn giới tính có thể được áp dụng trước khi thụ thai, trước khi phôi làm tổ hoặc sau khi phôi đã làm tổ.
- Sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT) – Sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT), điển hình là xét nghiệm lệch bội (PGT-A) để chọn phôi có giới tính mong muốn, sau đó chỉ chuyển những phôi này, là một kỹ thuật an toàn và hiệu quả cao. Tuy nhiên, không khuyến khích việc thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) chỉ với mục đích duy nhất là để PGT chọn giới tính. (Xem ‘Sàng lọc di truyền tiền làm tổ (PGT)’ ở dưới.)
- Phân tách tinh trùng trước thụ thai – Phương pháp phân tách tinh trùng bằng đo tế bào dòng chảy (flow cytometry), sau đó sử dụng tinh trùng có giới tính mong muốn để thực hiện IVF (có hoặc không kèm tiêm tinh trùng vào bào tương trứng) hoặc thụ tinh trong cơ thể thông qua bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI), là phương pháp an toàn nhưng hiệu quả không cao bằng PGT và chỉ có sẵn ở một số quốc gia. (Xem ‘Phân tách tinh trùng trước thụ thai bằng đo tế bào dòng chảy (nếu có)’ ở dưới.)
- Các lựa chọn sau khi phôi làm tổ – Các tiếp cận lựa chọn giới tính sau làm tổ bao gồm phân tích DNA tự do của thai nhi trong huyết thanh mẹ, siêu âm cơ quan sinh dục thai nhi, hoặc các can thiệp xâm lấn như sinh thiết gai nhau (CVS) hoặc chọc ối để thu thập tế bào phân tích bộ nhiễm sắc thể (karyotype) của thai nhi. Nếu kết quả cho thấy thai nhi không đúng giới tính mong muốn, thai kỳ sẽ được đình chỉ. DNA tự do trong huyết tương được coi là một xét nghiệm sàng lọc chứ không phải xét nghiệm chẩn đoán, vì các trình tự nhiễm sắc thể Y là kết quả của quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình) của các tế bào nhau thai chứ không phải tế bào thai nhi, và trong một số ít trường hợp có thể có nguồn gốc từ mẹ. (Xem ‘Xác định giới tính sau làm tổ’ ở dưới.)
- Các phương pháp không hiệu quả trong lựa chọn giới tính – Việc tính toán thời điểm quan hệ, chế độ ăn uống và các tư thế quan hệ tình dục đặc thù không phải là những cách tiếp cận hiệu quả để tăng khả năng thụ thai con theo giới tính mong muốn. Các kỹ thuật phân tách tinh trùng ngoài phương pháp đo tế bào dòng chảy cũng không mang lại hiệu quả. (Xem ‘Các can thiệp không hiệu quả’ ở dưới.)
- Đạo đức và các tác hại tiềm tàng – Những người ủng hộ lựa chọn giới tính cho rằng các cặp vợ chồng nên được thực hiện quyền lựa chọn sinh sản, trừ khi việc này gây ra tổn hại đáng kể cho các cá nhân khác hoặc cho xã hội. Nếu việc lựa chọn giới tính tiền làm tổ được triển khai, có thể tránh được việc xác định giới tính sau làm tổ dẫn đến đình chỉ thai kỳ (vốn đang phổ biến ở nhiều quốc gia). Tuy nhiên, tư tưởng trọng nam khinh nữ sâu sắc ở một số nền văn hóa đã dẫn đến tình trạng lạm dụng lựa chọn giới tính, gây mất cân bằng nghiêm trọng tỷ số giới tính quốc gia. (Xem ‘Đạo đức và tác hại của lựa chọn giới tính’ ở dưới.)