TÓM TẮT
Định nghĩa – Sự thay đổi nồng độ của các chất phản ứng pha cấp (APR) – được định nghĩa là những protein có nồng độ trong huyết thanh tăng hoặc giảm ít nhất 25% trong các trạng thái viêm – là một hiện tượng sinh lý bệnh chính đi kèm với viêm cấp tính, mạn tính và tổn thương mô. Những protein tăng nồng độ thường được gọi là APR dương tính, trong khi những protein giảm nồng độ được coi là APR âm tính. Những thay đổi này được cho là góp phần vào khả năng phòng vệ hoặc thích nghi của cơ thể. (Xem thêm ‘Giới thiệu’ và ‘Định nghĩa và điều hòa’ ở dưới.)
Cơ chế điều hòa – Sự thay đổi nồng độ APR chủ yếu là kết quả tác động của các cytokine, đặc biệt là interleukin 6 (IL-6), cũng như IL-1 beta, yếu tố hoại tử u (TNF)-alpha và interferon gamma. Các protein này gây ảnh hưởng đến quá trình sản xuất protein pha cấp tại tế bào gan. (Xem thêm ‘Định nghĩa và điều hòa’ ở dưới.)
Chức năng – Giả thuyết cho rằng APR có lợi dựa trên các chức năng đã biết của những protein liên quan và các suy luận về cách chúng phục vụ các mục đích hữu ích trong quá trình viêm, chữa lành hoặc thích nghi với các tác nhân gây hại. Protein phản ứng C (CRP) là một thành phần của đáp ứng miễn dịch bẩm sinh và dường như có cả tác dụng gây viêm và chống viêm. Một số APR khác có thể khởi phát hoặc duy trì tình trạng viêm, trong khi một số APR khác lại có tác dụng chống viêm. (Xem thêm ‘Chức năng’, ‘Vai trò của CRP’ và ‘Vai trò của các protein khác’ ở dưới.)
ESR – Tốc độ lắng hồng cầu (ESR), được định nghĩa là tốc độ (mm/giờ) lắng của hồng cầu trong huyết tương khi đặt trong ống nghiệm thẳng đứng, phản ánh nhiều yếu tố, đáng chú ý nhất là nồng độ fibrinogen trong huyết tương. Các thành phần khác trong máu, chẳng hạn như immunoglobulin, cũng có thể gây ảnh hưởng. ESR cũng có thể thay đổi do các yếu tố không liên quan đến viêm, bao gồm thay đổi về kích thước, hình dạng và số lượng hồng cầu, hoặc do các yếu tố kỹ thuật khác. (Xem thêm ‘Tốc độ lắng hồng cầu’, ‘Tăng ESR’ và ‘Giảm ESR’ ở dưới.)
CRP – Hiện chưa rõ nồng độ CRP bao nhiêu là thực sự bình thường hoặc không có ý nghĩa lâm sàng. Nồng độ huyết thanh ở hầu hết mọi người là dưới 3 mg/L. Nồng độ CRP thay đổi tùy theo tuổi, giới tính và chủng tộc. Hiện không có sự thống nhất về đơn vị báo cáo nồng độ CRP; một số phòng xét nghiệm báo cáo theo mg/dL trong khi số khác dùng mg/L. Nồng độ tăng cao rõ rệt có liên quan chặt chẽ đến tình trạng nhiễm trùng. (Xem thêm ‘Protein phản ứng C’ ở dưới.)
Tăng CRP mức độ thấp – Mặc dù CRP là một chỉ số nhạy của tình trạng viêm, nhưng nó không đặc hiệu cho khái niệm viêm truyền thống (sưng, nóng, đỏ, đau), đặc biệt là ở mức độ tương đối thấp. Giá trị từ 0,3 đến 1 mg/dL có thể phản ánh mức độ viêm nhẹ, chẳng hạn như trong viêm nha chu, nhưng cũng có thể phản ánh tình trạng viêm mức độ thấp trong các bệnh lý rối loạn chuyển hóa nhẹ như béo phì và kháng insulin. Giá trị lớn hơn 1 mg/dL (10 mg/L) được coi là phản ánh tình trạng viêm có ý nghĩa lâm sàng. (Xem thêm ‘Protein phản ứng C’ và ‘CRP độ nhạy cao và viêm mức độ thấp’ ở dưới.)
Sự không tương xứng giữa tăng ESR và tăng CRP – Mặc dù sự gia tăng của nhiều thành phần APR thường xảy ra đồng thời, nhưng không phải tất cả đều diễn ra đồng nhất ở mọi bệnh nhân. Sự không tương xứng về nồng độ giữa các APR khác nhau là phổ biến; sự khác biệt giữa ESR và CRP cũng thường xuyên được ghi nhận. Những biến thiên này có thể được giải thích một phần bởi sự khác biệt trong việc sản xuất các cytokine đặc hiệu hoặc các chất điều hòa của chúng trong các bệnh lý khác nhau. (Xem thêm ‘Sự không tương xứng giữa nồng độ các chất phản ứng pha cấp’ ở dưới.)