TÓM TẮT
Chẩn đoán – Adenovirus gây ra nhiều hội chứng lâm sàng và các biểu hiện không đặc hiệu. Để xác định chẩn đoán cần thực hiện xét nghiệm vi sinh, tuy nhiên việc này không phải lúc nào cũng cần thiết trong quản lý lâm sàng vì nhiễm trùng thường nhẹ và tự giới hạn ở những bệnh nhân có hệ miễn dịch bình thường.
Đối tượng cần xét nghiệm – Chúng tôi chỉ định xét nghiệm cho trẻ sơ sinh, bệnh nhân có biểu hiện lâm sàng nặng (ví dụ: cần nhập viện) và bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng (ví dụ: người nhận ghép tạng đặc hoặc ghép tế bào tạo máu [HCT]); những đối tượng này có nguy cơ tiên lượng xấu khi nhiễm adenovirus. Xét nghiệm cũng được chỉ định trong các trường hợp nghi ngờ viêm kết mạc biểu mô (EKC) và trong các ổ dịch để kiểm soát nhiễm khuẩn. (Xem thêm ‘Chỉ định xét nghiệm’ ở dưới.)
Xét nghiệm PCR là lựa chọn ưu tiên ban đầu – PCR là công cụ chẩn đoán chính cho adenovirus nhờ độ nhạy cao; xét nghiệm kháng nguyên bằng phương pháp miễn dịch enzym (EIA) là một lựa chọn thay thế (bảng 2). Khi có chỉ định, chúng tôi gửi mẫu bệnh phẩm từ các vị trí tổn thương để xét nghiệm PCR (bảng 1). Đối với trẻ sơ sinh và bệnh nhân suy giảm miễn dịch, chúng tôi đồng thời thực hiện PCR máu để đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. (Xem thêm ‘PCR là lựa chọn ưu tiên ban đầu’ và ‘Vai trò hạn chế của các xét nghiệm thay thế’ ở dưới.)
Phiên giải kết quả PCR – Kết quả PCR dương tính gợi ý tình trạng nhiễm trùng hoạt động ở bệnh nhân có triệu chứng phù hợp, nhưng cũng có thể phản ánh tình trạng đào thải virus không triệu chứng. Nếu cần, việc định lượng tải lượng virus trong máu theo chuỗi có thể giúp phân biệt giữa đào thải không triệu chứng và bệnh lý hoạt động. (Xem thêm ‘Phiên giải kết quả PCR’ ở dưới.)
Điều trị – Chăm sóc hỗ trợ là phương pháp điều trị chính cho nhiễm adenovirus.
Chăm sóc hỗ trợ cho các trường hợp nhẹ đến trung bình – Hầu hết các trường hợp nhiễm adenovirus đều tự giới hạn và không yêu cầu điều trị bằng thuốc kháng virus.
Liệu pháp kháng virus chỉ dành cho nhiễm trùng nặng – Đối với trẻ sơ sinh mắc bệnh nặng và bệnh nhân ghép tế bào tạo máu (HCT) mắc bệnh nặng hoặc có tải lượng virus tăng >10.000 copies/mL, chúng tôi đề nghị điều trị bằng thuốc kháng virus (Khuyến cáo 2C). Đối với tất cả các bệnh nhân khác có bệnh lý đe dọa tính mạng, quyết định điều trị kháng virus cần được xem xét trên từng trường hợp cụ thể, dựa trên đánh giá kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ. Quyết định điều trị nên được thực hiện sau khi hội chẩn với chuyên gia về bệnh truyền nhiễm.
Cidofovir là lựa chọn chính hiện có, nhưng độc tính trên thận là yếu tố hạn chế. Brincidofovir có thể có nguy cơ gây độc thận thấp hơn và cho thấy hiệu quả, nhưng hiện chỉ có sẵn thông qua việc tham gia các thử nghiệm lâm sàng.
Tầm quan trọng của việc tối ưu hóa chức năng miễn dịch – Cần giảm mức độ ức chế miễn dịch bất cứ khi nào có thể, vì kháng thể trung hòa và sự tái thiết lập lympho đóng vai trò then chốt trong việc hồi phục sau nhiễm adenovirus. Quản lý tình trạng giảm gamma globulin máu (vốn có liên quan đến nhiễm adenovirus nặng) là một thành phần quan trọng trong điều trị. (Xem thêm ‘Tối ưu hóa chức năng miễn dịch’ ở dưới và “Tổng quan về liệu pháp immunoglobulin truyền tĩnh mạch (IVIG)”.)
Phòng ngừa – Phòng ngừa lây truyền adenovirus đòi hỏi phải khử khuẩn các bề mặt môi trường và dụng cụ bằng các tác nhân như clo, formaldehyde hoặc nhiệt; adenovirus không bị bất hoạt bởi cồn, ether hoặc nhiều chất khử trùng thông dụng khác. (Xem thêm ‘Kiểm soát nhiễm khuẩn’ ở dưới.)
Kiểm soát nhiễm khuẩn – Bệnh nhân nhập viện nhiễm adenovirus đường tiêu hóa, kết mạc và hô hấp cần được áp dụng biện pháp phòng ngừa tiếp xúc; những bệnh nhân nhiễm trùng đường hô hấp cũng cần áp dụng biện pháp phòng ngừa giọt bắn. (Xem thêm “Phòng ngừa nhiễm khuẩn: Các biện pháp phòng ngừa lây truyền nhiễm trùng”, phần ‘Phòng ngừa giọt bắn’ và “Phòng ngừa nhiễm khuẩn: Các biện pháp phòng ngừa lây truyền nhiễm trùng”, phần ‘Phòng ngừa tiếp xúc’.)
Tiêm chủng – Vaccine adenovirus sống, đường uống chống lại các serotype 4 và 7 đã được phê duyệt sử dụng cho quân nhân Hoa Kỳ từ 17 đến 50 tuổi. Vaccine này được ghi nhận là an toàn và hiệu quả trong việc phòng ngừa các đợt dịch bệnh hô hấp cấp tính tại các trại huấn luyện quân sự 94,95.