TÓM TẮT
Vai trò của hóa trị là gì?
Liệu pháp toàn thân có thể giúp giảm thêm nguy cơ tái phát sau khi điều trị phẫu thuật hoặc xạ trị thành công đối với tái phát tại chỗ/vùng mà chưa xác định có di căn. (Xem phần ‘Vai trò của hóa trị là gì?’ ở dưới.)
Việc phối hợp hóa trị với liệu pháp nội tiết ở bệnh nhân ung thư có thụ thể estrogen (ER) dương tính ít được hỗ trợ hơn do dữ liệu hiện có còn hạn chế. Việc bổ sung phác đồ hóa trị bổ trợ chuẩn vào liệu pháp kháng thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu mô người 2 (HER2) được xem là phù hợp. (Xem phần ‘Khối u ER dương tính, HER2 âm tính’ và ‘Khối u HER2 dương tính’ ở dưới.)
Tiếp cận điều trị tùy theo tình trạng thụ thể
Đối với bệnh lý ER âm tính, HER2 âm tính, chúng tôi khuyến cáo sử dụng hóa trị (tân) bổ trợ thay vì chỉ phẫu thuật đơn thuần (Khuyến cáo 1B), và gợi ý sử dụng phác đồ hóa trị khác với phác đồ đã dùng cho đợt điều trị ung thư ban đầu (Khuyến cáo 2C). (Xem “Tổng quan về tiếp cận điều trị ung thư vú di căn”.)
Vai trò của pembrolizumab tân bổ trợ trong trường hợp này chưa rõ ràng, nhưng là một lựa chọn (nếu trước đó chưa sử dụng) ở những bệnh nhân có khối u kích thước lâm sàng > 2 cm hoặc có di căn hạch. (Xem “Lựa chọn hóa trị tân bổ trợ cho ung thư vú tam âm”, mục ‘Phối hợp pembrolizumab với hóa trị’.)
Đối với bệnh nhân ung thư vú ER dương tính, chúng tôi khuyến cáo điều trị nội tiết thay vì theo dõi đơn thuần (Khuyến cáo 1B). Nhìn chung, chúng tôi gợi ý sử dụng một thuốc nội tiết khác với thuốc đã dùng trong đợt điều trị bổ trợ ban đầu (Khuyến cáo 2C). Việc bổ sung ribociclib hoặc abemaciclib là lựa chọn phù hợp nếu trước đó chưa sử dụng, đặc biệt ở bệnh nhân tiền mãn kinh. (Xem “Liệu pháp nội tiết bổ trợ cho phụ nữ tiền mãn kinh ung thư vú dương tính với thụ thể nội tiết”, mục ‘Bổ sung thuốc ức chế CDK 4/6 vào liệu pháp nội tiết bổ trợ trong bệnh lý nguy cơ cao’ và “Liệu pháp nội tiết và điều trị đích bổ trợ cho phụ nữ sau mãn kinh ung thư vú dương tính với thụ thể nội tiết”, mục ‘Thuốc ức chế CDK 4/6 cho một số bệnh nhân có bệnh lý nguy cơ cao’.)
Vai trò của việc bổ sung hóa trị toàn thân cho bệnh lý ER dương tính, HER2 âm tính cần xem xét dựa trên nguyện vọng của bệnh nhân, vì lợi ích của điều trị trong tình huống này hiện chưa rõ ràng. (Xem “Ung thư vú tiến triển HER2 âm tính, dương tính với thụ thể nội tiết, kháng liệu pháp nội tiết”, mục ‘Các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn hóa trị’ và “Tổng quan về tiếp cận điều trị ung thư vú di căn”.)
Đối với bệnh nhân ung thư vú HER2 dương tính, chúng tôi khuyến cáo sử dụng thuốc điều trị nhắm trúng đích HER2 (Khuyến cáo 1B) và gợi ý sử dụng phác đồ hóa trị nền khác nếu có thể (Khuyến cáo 2C). (Xem “Điều trị toàn thân cho ung thư vú di căn HER2 dương tính”.)
Thời điểm điều trị
Trong nhiều trường hợp, nếu có chỉ định, hóa trị được thực hiện sau phẫu thuật và trước khi xạ trị (RT); tuy nhiên, trong một số tình huống nhất định, việc điều trị dẫn nhập có thể là lựa chọn phù hợp. (Xem phần ‘Thời điểm điều trị’ ở dưới.)
Tương tự như trong điều trị bổ trợ, chúng tôi ưu tiên thực hiện hóa trị trước xạ trị (nếu có chỉ định) sau phẫu thuật.