TÓM TẮT
Sinh lý Vasopressin – Arginine-vasopressin (AVP) được tổng hợp tại các neuron lớn (magnocellular neurons) của nhân trên thị và nhân cạnh não thất, sau đó vận chuyển đến thùy sau tuyến yên. AVP cũng được tiết đồng thời với hormone giải phóng corticotropin (CRH) từ các neuron nhỏ (parvocellular neurons) tại nhân cạnh não thất, với các sợi trục hướng về vùng phễu và hệ thống tĩnh mạch cửa. AVP tác động thông qua ba loại thụ thể riêng biệt, điều hòa nhiều hiệu ứng sinh lý, bao gồm tác dụng chống bài niệu và điều hòa corticotropin (ACTH). (Xem thêm ‘Sinh lý Vasopressin’ ở dưới.)
Nghiệm pháp kích thích bằng Desmopressin – Do sự khan hiếm của CRH trên toàn thế giới, nghiệm pháp Desmopressin hiện được ứng dụng rộng rãi với các chỉ định sau:
- Phân biệt bệnh Cushing và ACTH lạc chỗ – Giúp phân biệt các nguyên nhân gây hội chứng Cushing phụ thuộc ACTH (bao gồm bệnh Cushing và hội chứng ACTH lạc chỗ). (Xem thêm ‘Ứng dụng lâm sàng’ và ‘Xác định nguyên nhân’ ở dưới.)
- Phân biệt bệnh Cushing và tăng cortisol không do tân sinh (trước đây gọi là hội chứng giả Cushing) – Phân biệt giữa bệnh Cushing và tình trạng tăng cortisol không do tân sinh. (Xem thêm ‘Bệnh Cushing và tăng cortisol không do tân sinh’ ở dưới.)
- Nghiệm pháp phối hợp Dexamethasone-Desmopressin – Việc phối hợp liều thấp Dexamethasone qua đêm, sau đó thực hiện nghiệm pháp Desmopressin vào sáng hôm sau, cho thấy triển vọng trong việc dự báo sớm sự tái phát của bệnh Cushing sau phẫu thuật cắt u tuyến yên (corticotroph tumor resection). Tuy nhiên, cần có những đánh giá dài hạn trên số lượng bệnh nhân lớn hơn để xác định giá trị thực tiễn của nghiệm pháp này. (Xem thêm ‘Đánh giá sự thuyên giảm của bệnh Cushing’ ở dưới.)