TÓM TẮT
Việc phân tích nhịp theo phương pháp tiêu chuẩn, như đã trình bày trong các thuật toán trước đó, cho phép thiết lập chẩn đoán chính xác trong hầu hết các trường hợp. Hướng tiếp cận chẩn đoán nhịp nhanh và nhịp chậm được trình bày trong (thuật toán 2A-B và thuật toán 1A-B). Vấn đề này cũng được thảo luận chi tiết trong các bài hướng dẫn về ECG khác (Xem “Hướng dẫn ECG: Loạn nhịp thất”, “Hướng dẫn ECG: Loạn nhịp nhĩ và nút nhĩ thất (loạn nhịp trên thất)” và “Hướng dẫn ECG: Nhịp và loạn nhịp của nút xoang”).
TÓM TẮT
Các phức bộ và khoảng – Hoạt động điện của mỗi chu kỳ tim bình thường được biểu hiện tuần tự bởi sóng P, khoảng PR, phức bộ QRS, đoạn ST, sóng T và (đôi khi) sóng U. Cần đánh giá các thông tin sau cho từng thành phần này.
Tiếp cận hệ thống trong đọc ECG – Việc áp dụng một quy trình phân tích hệ thống đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng ta cần đánh giá tuần tự các dấu hiệu sau trước khi đưa ra kết luận cuối cùng về ECG (xem phần ‘Tiếp cận đọc ECG’ ở dưới):
- Tần số – Tần số có nằm trong khoảng 60 đến 100 không? (Xem ‘Bước 1: Tần số’ ở dưới.)
- Nhịp – Là nhịp xoang bình thường hay nhịp khác? (Xem ‘Bước 2: Nhịp’ và ‘Phân tích nhịp’ ở dưới.)
- Trục – Có sự sai lệch trục không? (Xem ‘Bước 3: Trục’ ở dưới.)
- Các khoảng – Tất cả các khoảng có bình thường không? (Xem ‘Bước 4: Các khoảng’ ở dưới.)
- Sóng P – Biên độ, chiều rộng và trục của sóng P như thế nào? (Xem ‘Bước 5: Sóng P’ ở dưới.)
- Phức bộ QRS – Có sóng Q bệnh lý, block nhánh hay phì đại buồng tim không? (Xem ‘Bước 6: Phức bộ QRS’ ở dưới.)
- Sóng ST-T – Đoạn ST là đẳng điện, chênh lên hay chênh xuống so với đoạn TP? (Xem ‘Bước 7: Đoạn ST – Sóng T’ ở dưới.)
- Kết luận chung – Chẩn đoán cuối cùng là gì? (Xem ‘Bước 8: Kết luận chung’ ở dưới.)