TÓM TẮT
-
Phạm vi và danh pháp
Hiện có nhiều loại kháng thể đơn dòng (mAb) điều trị được ứng dụng cho ngày càng nhiều bệnh lý. Hệ thống danh pháp đã được tiêu chuẩn hóa với các quy ước đặt tên cụ thể (xem bảng 1). (Xem thêm mục ‘Quy ước đặt tên’ ở dưới.)
-
Phương pháp sản xuất
Có nhiều công nghệ khác nhau để lựa chọn và sản xuất mAb dùng trong lâm sàng. Các cải tiến bao gồm: tạo ra các mảnh kháng thể, biến đổi vùng bản lề (hinge region), nhân hóa các kháng thể sản xuất từ động vật, tạo kháng thể lưỡng chức năng có khả năng gắn kết với hai kháng nguyên riêng biệt, và gắn kết kháng thể với thuốc hoặc độc tố. Các phương pháp thiết kế kháng thể dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) đang được nghiên cứu và cho thấy triển vọng trong việc đẩy nhanh quá trình tìm kiếm mAb. (Xem thêm mục ‘Phương pháp sản xuất và các cải tiến đặc biệt’ ở dưới.)
-
Cơ chế tác dụng
mAb có khả năng điều hòa miễn dịch, tiêu diệt tế bào và/hoặc trung hòa các vi sinh vật gây nhiễm. Cơ chế bao gồm việc ngăn chặn tương tác sinh lý giữa phối tử và thụ thể, đồng thời huy động các protein và tế bào miễn dịch (ví dụ: đại thực bào, tế bào tiêu diệt tự nhiên [NK], bổ thể) để tiêu diệt tế bào đích. Ngoài ra, mAb có thể cô lập các protein huyết tương hoặc thuốc, ngăn chúng tiếp cận với phối tử. (Xem thêm mục ‘Cơ chế tác dụng’ ở dưới.)
-
Chỉ định
mAb được chỉ định điều trị trong các bệnh lý ác tính huyết học, u đặc, rối loạn miễn dịch, tăng cholesterol máu, hen phế quản, loãng xương, bệnh viêm ruột, nhược cơ, bệnh máu khó đông và dùng để đảo ngược tác dụng của một số loại thuốc. (Xem thêm mục ‘Chỉ định’ ở dưới.)
-
Cách dùng và liều dùng
Các biến đổi về trình tự, đặc biệt là tại vị trí gắn thụ thể Fc của mAb, quyết định tốc độ khuếch tán vào mô sau khi dùng thuốc. Khoảng cách liều và hoạt tính thay đổi tùy theo từng loại mAb điều trị. Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể được chỉ định phối hợp nhiều loại mAb. Nếu bệnh nhân đồng thời được điều trị bằng phương pháp thay huyết tương, cần điều chỉnh thời điểm thực hiện để hạn chế tối đa việc loại bỏ mAb ra khỏi cơ thể. (Xem thêm mục ‘Cách dùng’ ở dưới.)
-
Tác dụng không mong muốn
Tác dụng không mong muốn của mAb bao gồm: phản ứng truyền thuốc, hội chứng giải phóng cytokine, các tác dụng liên quan đến miễn dịch, nhiễm trùng, tự miễn, tác dụng ngoài mục tiêu (off-target) và gây nhiễu một số xét nghiệm cận lâm sàng (ví dụ: định nhóm máu và sàng lọc trước khi truyền máu). (Xem thêm mục ‘Biến cố bất lợi’ ở dưới và “Phản ứng liên quan đến truyền kháng thể đơn dòng trong điều trị ung thư”.)
-
Kháng thuốc
Tình trạng kháng điều trị bằng mAb hiếm gặp nhưng vẫn có thể xảy ra, do thay đổi đặc điểm sinh học của bệnh hoặc do sự phát triển của các kháng thể trung hòa. (Xem thêm mục ‘Kháng thuốc’ ở dưới.)
-
IVIG và SCIG
Các chủ đề riêng biệt sẽ thảo luận về chế phẩm kháng thể đa dòng, bao gồm globulin miễn dịch tiêm dưới da và tiêm tĩnh mạch (SCIG và IVIG). (Xem thêm “Liệu pháp globulin miễn dịch tiêm dưới da và tiêm bắp”, “Liệu pháp globulin miễn dịch trong các lỗi miễn dịch bẩm sinh”, “Tổng quan về liệu pháp globulin miễn dịch tĩnh mạch (IVIG)” và “Globulin miễn dịch tĩnh mạch: Tác dụng không mong muốn”.)